Grade

Điểm chuẩn đại học các năm

111 trường, các năm 2023–2026. Bấm vào một con số để mở thông báo gốc của trường.

trường đại học
111trường đại học
năm · 2023–2026
4năm · 2023–2026
phương thức xét tuyển
15phương thức xét tuyển
mức điểm đã chép
28.861mức điểm đã chép
Phương thức
–
Lọc khoảng điểm theo nămĐiểm thi tốt nghiệp THPT
Ngành / chương trìnhTổ hợpXu hướng
Điểm thi tốt nghiệp THPT

Điểm chuẩn cao nhất năm 2026 — phương thức điểm thi THPT

16 chương trình cao nhất trong 111 trường đang có dữ liệu, điểm quy về thang 30. Đường nhỏ bên phải là xu hướng của chính chương trình ấy qua các năm.

  1. 1Sư phạm Hoá họcHCMUE · Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh29,83
  2. 2Sư phạm Ngữ vănHCMUE · Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh29,8
  3. 3Sư phạm Lịch sửHCMUE · Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh29,8
  4. 4Sư phạm Vật lýHCMUE · Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh29,78
  5. 5CT TT Kinh tế đối ngoạiFTU · Trường Đại học Ngoại thương29,7
  6. 6Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến)HUST · Đại học Bách khoa Hà Nội29,54
  7. 7CT TT i-Hons Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh (hợp tác với University of Queensland, Australia)FTU · Trường Đại học Ngoại thương29,5
  8. 8Sư phạm Toán họcHCMUE · Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh29,49
  9. 9CNTT: Khoa học Máy tínhHUST · Đại học Bách khoa Hà Nội29,27
  10. 10An toàn không gian số - Cyber Security (CT Tiên tiến)HUST · Đại học Bách khoa Hà Nội29,01
  11. 11SP Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh)HNUE · Trường Đại học Sư phạm Hà Nội29
  12. 12SP Hoá họcHNUE · Trường Đại học Sư phạm Hà Nội28,99
  13. 13Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoáHUST · Đại học Bách khoa Hà Nội28,98
  14. 14SP Toán họcHNUE · Trường Đại học Sư phạm Hà Nội28,95
  15. 15CNTT: Kỹ thuật Máy tínhHUST · Đại học Bách khoa Hà Nội28,91
  16. 16Sư phạm Toán họcSGU · Trường Đại học Sài Gòn28,89

Tra cứu theo trường

111 trường ở 15 tỉnh, thành. Mỗi trường một trang riêng: bảng điểm từng ngành theo năm và phương thức, kèm thông báo gốc.

Hà Nội47 trường

TP. Hồ Chí Minh33 trường

Khánh Hòa1 trường

Lâm Đồng1 trường

Nghệ An1 trường

Đọc điểm chuẩn thế nào

Cùng một ngành có thể có nhiều điểm chuẩn — mỗi phương thức xét tuyển một con số, và nhiều khi một thang điểm riêng. Màu dưới đây dùng thống nhất ở bảng tra cứu và trang từng trường.

Điểm thi tốt nghiệp THPT

Tổng điểm ba môn của tổ hợp xét tuyển, thang 30. Điểm của thí sinh cộng điểm ưu tiên khu vực, đối tượng rồi mới so với điểm chuẩn.

12.415 mức điểm trong kho

Học bạ

Dựa trên điểm trung bình các môn ở THPT. Mỗi trường tự quy định lấy học kì nào, môn nào — cùng thang 30 nhưng không so ngang với điểm thi.

5.215 mức điểm trong kho

Đánh giá năng lực, tư duy

Điểm bài thi riêng, mỗi kỳ một thang: HSA thang 150, V-ACT thang 1 200, TSA thang 100. Bảng luôn lọc đúng một phương thức để không đặt hai thang cạnh nhau.

7.190 mức điểm trong kho

Kết hợp, tài năng, chứng chỉ

Chứng chỉ ngoại ngữ, chứng chỉ quốc tế, hồ sơ năng lực, xét tổng hợp… Mỗi trường tự quy đổi — đọc ghi chú ở từng ô điểm và thông báo gốc.

4.041 mức điểm trong kho

Số liệu được chép từ thông báo chính thức của từng trường. Điểm chuẩn chưa gồm điểm ưu tiên khu vực, đối tượng; một số trường còn xét tiêu chí phụ (thứ tự nguyện vọng, điểm môn chính). Trước khi đăng ký nguyện vọng, hãy đối chiếu với thông báo gốc và đề án tuyển sinh năm nay của trường.

Bắt đầu

Biết điểm chuẩn rồi — luyện đề để chạm tới nó.

Làm đề theo khối thi của bạn, lưu kết quả từng lần và theo dõi điểm đi lên qua từng tuần.