Grade

Điểm chuẩn Trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh (HUTECH)

Năm 2026, Trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh công bố điểm chuẩn phương thức Điểm thi tốt nghiệp THPT cho 78 chương trình, từ 15 đến 22 điểm (thang 30).

Thấp nhất 2026
15
Cao nhất 2026
22
Chương trình
78
Phương thức
4
TP. Hồ Chí MinhTư thụcMã trường DKCLọc, so sánh và theo dõi ngành
Thang 30

Điểm thi tốt nghiệp THPT

78 chương trình năm 2026 · 86 qua các năm · thang 30 · chưa gồm điểm ưu tiên khu vực, đối tượng

Ngành / chương trìnhTổ hợp2026202520242023Xu hướng
Y khoa
mã 7720101
—22———
Luật
mã 7380101
—20151717Xu hướng 2023–2026: 2023 17, 2024 17, 2025 15, 2026 20
Luật kinh tế
mã 7380107
—20151717Xu hướng 2023–2026: 2023 17, 2024 17, 2025 15, 2026 20
Dược học
mã 7720201
—20192121Xu hướng 2023–2026: 2023 21, 2024 21, 2025 19, 2026 20
Điều dưỡng
mã 7720301
—18171919Xu hướng 2023–2026: 2023 19, 2024 19, 2025 17, 2026 18
Kỹ thuật xét nghiệm y học
mã 7720601
—18171919Xu hướng 2023–2026: 2023 19, 2024 19, 2025 17, 2026 18
Thanh nhạc
mã 7210205
—15151616Xu hướng 2023–2026: 2023 16, 2024 16, 2025 15, 2026 15
Công nghệ điện ảnh, truyền hình
mã 7210302
—15151717Xu hướng 2023–2026: 2023 17, 2024 17, 2025 15, 2026 15
Thiết kế đồ họa
mã 7210403
—15151919Xu hướng 2023–2026: 2023 19, 2024 19, 2025 15, 2026 15
Thiết kế thời trang
mã 7210404
—15151616Xu hướng 2023–2026: 2023 16, 2024 16, 2025 15, 2026 15
Digital Art (Nghệ thuật số)
mã 7210408
—15151717Xu hướng 2023–2026: 2023 17, 2024 17, 2025 15, 2026 15
Ngôn ngữ Anh
mã 7220201
—15151717Xu hướng 2023–2026: 2023 17, 2024 17, 2025 15, 2026 15
Ngôn ngữ Trung Quốc
mã 7220204
—15151717Xu hướng 2023–2026: 2023 17, 2024 17, 2025 15, 2026 15
Ngôn ngữ Nhật
mã 7220209
—15151717Xu hướng 2023–2026: 2023 17, 2024 17, 2025 15, 2026 15
Ngôn ngữ Hàn Quốc
mã 7220210
—15151717Xu hướng 2023–2026: 2023 17, 2024 17, 2025 15, 2026 15
Tâm lý học
mã 7310401
—15151616Xu hướng 2023–2026: 2023 16, 2024 16, 2025 15, 2026 15
Truyền thông đa phương tiện
mã 7320104
—15152020Xu hướng 2023–2026: 2023 20, 2024 20, 2025 15, 2026 15
Quan hệ công chúng
mã 7320108
—15151818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 15, 2026 15
Quản trị kinh doanh
mã 7340101
—15152020Xu hướng 2023–2026: 2023 20, 2024 20, 2025 15, 2026 15
Digital Marketing
mã 7340114
—15151919Xu hướng 2023–2026: 2023 19, 2024 19, 2025 15, 2026 15
Marketing
mã 7340115
—15152020Xu hướng 2023–2026: 2023 20, 2024 20, 2025 15, 2026 15
Bất động sản
mã 7340116
—15151616Xu hướng 2023–2026: 2023 16, 2024 16, 2025 15, 2026 15
Kinh doanh quốc tế
mã 7340120
—15151717Xu hướng 2023–2026: 2023 17, 2024 17, 2025 15, 2026 15
Kinh doanh thương mại
mã 7340121
—15151717Xu hướng 2023–2026: 2023 17, 2024 17, 2025 15, 2026 15
Thương mại điện tử
mã 7340122
—15151818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 15, 2026 15
Tài chính - Ngân hàng
mã 7340201
—15151818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 15, 2026 15
Kế toán
mã 7340301
—15151818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 15, 2026 15
Quản trị nhân lực
mã 7340404
—15151616Xu hướng 2023–2026: 2023 16, 2024 16, 2025 15, 2026 15
Hệ thống thông tin quản lý
mã 7340405
—15151717Xu hướng 2023–2026: 2023 17, 2024 17, 2025 15, 2026 15
Quản trị sự kiện
mã 7340412
—15151616Xu hướng 2023–2026: 2023 16, 2024 16, 2025 15, 2026 15
Công nghệ sinh học
mã 7420201
—15151616Xu hướng 2023–2026: 2023 16, 2024 16, 2025 15, 2026 15
Khoa học dữ liệu
mã 7460108
—15151717Xu hướng 2023–2026: 2023 17, 2024 17, 2025 15, 2026 15
Công nghệ thông tin
mã 7480201
—15152121Xu hướng 2023–2026: 2023 21, 2024 21, 2025 15, 2026 15
An toàn thông tin
mã 7480202
—15151818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 15, 2026 15
Công nghệ kỹ thuật ô tô
mã 7510205
—15152020Xu hướng 2023–2026: 2023 20, 2024 20, 2025 15, 2026 15
Robot và trí tuệ nhân tạo
mã 7510209
—15151717Xu hướng 2023–2026: 2023 17, 2024 17, 2025 15, 2026 15
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
mã 7510605
—15151919Xu hướng 2023–2026: 2023 19, 2024 19, 2025 15, 2026 15
Kỹ thuật cơ khí
mã 7520103
—15151616Xu hướng 2023–2026: 2023 16, 2024 16, 2025 15, 2026 15
Kỹ thuật cơ điện tử
mã 7520114
—15151616Xu hướng 2023–2026: 2023 16, 2024 16, 2025 15, 2026 15
Công nghệ ô tô điện
mã 7520141
—15151919Xu hướng 2023–2026: 2023 19, 2024 19, 2025 15, 2026 15
Kỹ thuật điện
mã 7520201
—15151616Xu hướng 2023–2026: 2023 16, 2024 16, 2025 15, 2026 15
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
mã 7520207
—15151616Xu hướng 2023–2026: 2023 16, 2024 16, 2025 15, 2026 15
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
mã 7520216
—15151616Xu hướng 2023–2026: 2023 16, 2024 16, 2025 15, 2026 15
Công nghệ thực phẩm
mã 7540101
—15151717Xu hướng 2023–2026: 2023 17, 2024 17, 2025 15, 2026 15
Kiến trúc
mã 7580101
—15151717Xu hướng 2023–2026: 2023 17, 2024 17, 2025 15, 2026 15
Thiết kế nội thất
mã 7580108
—15151616Xu hướng 2023–2026: 2023 16, 2024 16, 2025 15, 2026 15
Kỹ thuật xây dựng
mã 7580201
—15151616Xu hướng 2023–2026: 2023 16, 2024 16, 2025 15, 2026 15
Quản lý xây dựng
mã 7580302
—15151616Xu hướng 2023–2026: 2023 16, 2024 16, 2025 15, 2026 15
Thú y
mã 7640101
—15151818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 15, 2026 15
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
mã 7810103
—15151717Xu hướng 2023–2026: 2023 17, 2024 17, 2025 15, 2026 15
Quản trị khách sạn
mã 7810201
—15151717Xu hướng 2023–2026: 2023 17, 2024 17, 2025 15, 2026 15
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
mã 7810202
—15151717Xu hướng 2023–2026: 2023 17, 2024 17, 2025 15, 2026 15
Quản lý thể dục thể thao
mã 7810301
—15151616Xu hướng 2023–2026: 2023 16, 2024 16, 2025 15, 2026 15
Kinh tế số
mã 7310109
—151516—Xu hướng 2024–2026: 2024 16, 2025 15, 2026 15
Công nghệ tài chính
mã 7340205
—151516—Xu hướng 2024–2026: 2024 16, 2025 15, 2026 15
Công nghệ thẩm mỹ
mã 7420207
—151516—Xu hướng 2024–2026: 2024 16, 2025 15, 2026 15
Khoa học máy tính
mã 7480101
—151517—Xu hướng 2024–2026: 2024 17, 2025 15, 2026 15
Kỹ thuật máy tính
mã 7480106
—151516—Xu hướng 2024–2026: 2024 16, 2025 15, 2026 15
Trí tuệ nhân tạo
mã 7480107
—151516—Xu hướng 2024–2026: 2024 16, 2025 15, 2026 15
Ngôn ngữ Anh (tiếng Anh)
mã 7220201E
—15———
Truyền thông đa phương tiện (tiếng Anh)
mã 7320104E
—15———
Quan hệ công chúng (tiếng Anh)
mã 7320108E
—15———
Quản trị kinh doanh (tiếng Anh)
mã 7340101E
—15———
Quản trị và pháp chế doanh nghiệp (2)
mã 7340101I1
—15———
Digital Marketing (tiếng Anh)
mã 7340114E
—15———
Marketing (tiếng Anh)
mã 7340115E
—15———
Marketing và truyền thông sáng tạo (3)
mã 7340115I1
—15———
Kinh doanh quốc tế (tiếng Anh)
mã 7340120E
—15———
Công nghệ thông tin (tiếng Anh)
mã 7480201E
—15———
An ninh mạng
mã 7480208
—15———
Công nghệ kỹ thuật ô tô (tiếng Anh)
mã 7510205E
—15———
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tiếng Anh)
mã 7510605E
—15———
Kỹ thuật cơ điện tử (tiếng Anh)
mã 7520114E
—15———
Công nghệ ô tô thông minh (1)
mã 7520141I1
—15———
Thú y công nghệ số (4)
mã 7640101I1
—15———
Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Lincoln, Hoa Kỳ
mã LU7340101
—15———
Quản trị kinh doanh - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh
mã WE7340101
—15———
Marketing - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh
mã WE7340115
—15———
Kinh tế quốc tế
mã 7310106
——151717Xu hướng 2023–2025: 2023 17, 2024 17, 2025 15
Luật thương mại quốc tế
mã 7380109
——151616Xu hướng 2023–2025: 2023 16, 2024 16, 2025 15
Quản lý tài nguyên và môi trường
mã 7850101
——151616Xu hướng 2023–2025: 2023 16, 2024 16, 2025 15
Đông phương học
mã 7310608
———1616Xu hướng 2023–2024: 2023 16, 2024 16
Kỹ thuật nhiệt
mã 7520115
———16—
Quan hệ quốc tế
mã 7310206
————17
Tài chính quốc tế
mã 7340206
————16
Công nghệ dệt, may
mã 7540204
————16
Thang 30

Học bạ

78 chương trình năm 2026 · 86 qua các năm · thang 30

Ngành / chương trìnhTổ hợp2026202520242023Xu hướng
Y khoa
mã 7720101
—23———
Luật
mã 7380101
—20181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 20
Luật kinh tế
mã 7380107
—20181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 20
Dược học
mã 7720201
—20212424Xu hướng 2023–2026: 2023 24, 2024 24, 2025 21, 2026 20
Thanh nhạc
mã 7210205
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Công nghệ điện ảnh, truyền hình
mã 7210302
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Thiết kế đồ họa
mã 7210403
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Thiết kế thời trang
mã 7210404
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Digital Art (Nghệ thuật số)
mã 7210408
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Ngôn ngữ Anh
mã 7220201
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Ngôn ngữ Trung Quốc
mã 7220204
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Ngôn ngữ Nhật
mã 7220209
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Ngôn ngữ Hàn Quốc
mã 7220210
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Tâm lý học
mã 7310401
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Truyền thông đa phương tiện
mã 7320104
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Quan hệ công chúng
mã 7320108
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Quản trị kinh doanh
mã 7340101
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Digital Marketing
mã 7340114
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Marketing
mã 7340115
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Bất động sản
mã 7340116
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Kinh doanh quốc tế
mã 7340120
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Kinh doanh thương mại
mã 7340121
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Thương mại điện tử
mã 7340122
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Tài chính - Ngân hàng
mã 7340201
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Kế toán
mã 7340301
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Quản trị nhân lực
mã 7340404
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Hệ thống thông tin quản lý
mã 7340405
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Quản trị sự kiện
mã 7340412
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Công nghệ sinh học
mã 7420201
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Khoa học dữ liệu
mã 7460108
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Công nghệ thông tin
mã 7480201
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
An toàn thông tin
mã 7480202
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Công nghệ kỹ thuật ô tô
mã 7510205
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Robot và trí tuệ nhân tạo
mã 7510209
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
mã 7510605
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Kỹ thuật cơ khí
mã 7520103
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Kỹ thuật cơ điện tử
mã 7520114
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Công nghệ ô tô điện
mã 7520141
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Kỹ thuật điện
mã 7520201
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
mã 7520207
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
mã 7520216
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Công nghệ thực phẩm
mã 7540101
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Kiến trúc
mã 7580101
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Thiết kế nội thất
mã 7580108
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Kỹ thuật xây dựng
mã 7580201
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Quản lý xây dựng
mã 7580302
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Thú y
mã 7640101
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Điều dưỡng
mã 7720301
—181919,519,5Xu hướng 2023–2026: 2023 19,5, 2024 19,5, 2025 19, 2026 18
Kỹ thuật xét nghiệm y học
mã 7720601
—181919,519,5Xu hướng 2023–2026: 2023 19,5, 2024 19,5, 2025 19, 2026 18
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
mã 7810103
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Quản trị khách sạn
mã 7810201
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
mã 7810202
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Quản lý thể dục thể thao
mã 7810301
—18181818Xu hướng 2023–2026: 2023 18, 2024 18, 2025 18, 2026 18
Kinh tế số
mã 7310109
—181818—Xu hướng 2024–2026: 2024 18, 2025 18, 2026 18
Công nghệ tài chính
mã 7340205
—181818—Xu hướng 2024–2026: 2024 18, 2025 18, 2026 18
Công nghệ thẩm mỹ
mã 7420207
—181818—Xu hướng 2024–2026: 2024 18, 2025 18, 2026 18
Khoa học máy tính
mã 7480101
—181818—Xu hướng 2024–2026: 2024 18, 2025 18, 2026 18
Kỹ thuật máy tính
mã 7480106
—181818—Xu hướng 2024–2026: 2024 18, 2025 18, 2026 18
Trí tuệ nhân tạo
mã 7480107
—181818—Xu hướng 2024–2026: 2024 18, 2025 18, 2026 18
Ngôn ngữ Anh (tiếng Anh)
mã 7220201E
—18———
Truyền thông đa phương tiện (tiếng Anh)
mã 7320104E
—18———
Quan hệ công chúng (tiếng Anh)
mã 7320108E
—18———
Quản trị kinh doanh (tiếng Anh)
mã 7340101E
—18———
Quản trị và pháp chế doanh nghiệp (2)
mã 7340101I1
—18———
Digital Marketing (tiếng Anh)
mã 7340114E
—18———
Marketing (tiếng Anh)
mã 7340115E
—18———
Marketing và truyền thông sáng tạo (3)
mã 7340115I1
—18———
Kinh doanh quốc tế (tiếng Anh)
mã 7340120E
—18———
Công nghệ thông tin (tiếng Anh)
mã 7480201E
—18———
An ninh mạng
mã 7480208
—18———
Công nghệ kỹ thuật ô tô (tiếng Anh)
mã 7510205E
—18———
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tiếng Anh)
mã 7510605E
—18———
Kỹ thuật cơ điện tử (tiếng Anh)
mã 7520114E
—18———
Công nghệ ô tô thông minh (1)
mã 7520141I1
—18———
Thú y công nghệ số (4)
mã 7640101I1
—18———
Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Lincoln, Hoa Kỳ
mã LU7340101
—18———
Quản trị kinh doanh - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh
mã WE7340101
—18———
Marketing - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh
mã WE7340115
—18———
Kinh tế quốc tế
mã 7310106
——181818Xu hướng 2023–2025: 2023 18, 2024 18, 2025 18
Luật thương mại quốc tế
mã 7380109
——181818Xu hướng 2023–2025: 2023 18, 2024 18, 2025 18
Quản lý tài nguyên và môi trường
mã 7850101
——181818Xu hướng 2023–2025: 2023 18, 2024 18, 2025 18
Đông phương học
mã 7310608
———1818Xu hướng 2023–2024: 2023 18, 2024 18
Kỹ thuật nhiệt
mã 7520115
———18—
Quan hệ quốc tế
mã 7310206
————18
Tài chính quốc tế
mã 7340206
————18
Công nghệ dệt, may
mã 7540204
————18
Thang 1200

ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT)

78 chương trình năm 2026 · 86 qua các năm · thang 1200

Ngành / chương trìnhTổ hợp2026202520242023Xu hướng
Y khoa
mã 7720101
—750———
Luật
mã 7380101
—720600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 720
Luật kinh tế
mã 7380107
—720600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 720
Dược học
mã 7720201
—720700900900Xu hướng 2023–2026: 2023 900, 2024 900, 2025 700, 2026 720
Điều dưỡng
mã 7720301
—650650750750Xu hướng 2023–2026: 2023 750, 2024 750, 2025 650, 2026 650
Kỹ thuật xét nghiệm y học
mã 7720601
—650650750750Xu hướng 2023–2026: 2023 750, 2024 750, 2025 650, 2026 650
Thanh nhạc
mã 7210205
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Công nghệ điện ảnh, truyền hình
mã 7210302
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Thiết kế đồ họa
mã 7210403
—600600700750Xu hướng 2023–2026: 2023 750, 2024 700, 2025 600, 2026 600
Thiết kế thời trang
mã 7210404
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Digital Art (Nghệ thuật số)
mã 7210408
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Ngôn ngữ Anh
mã 7220201
—600600700750Xu hướng 2023–2026: 2023 750, 2024 700, 2025 600, 2026 600
Ngôn ngữ Trung Quốc
mã 7220204
—600600700700Xu hướng 2023–2026: 2023 700, 2024 700, 2025 600, 2026 600
Ngôn ngữ Nhật
mã 7220209
—600600700700Xu hướng 2023–2026: 2023 700, 2024 700, 2025 600, 2026 600
Ngôn ngữ Hàn Quốc
mã 7220210
—600600700700Xu hướng 2023–2026: 2023 700, 2024 700, 2025 600, 2026 600
Tâm lý học
mã 7310401
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Truyền thông đa phương tiện
mã 7320104
—600600750750Xu hướng 2023–2026: 2023 750, 2024 750, 2025 600, 2026 600
Quan hệ công chúng
mã 7320108
—600600700750Xu hướng 2023–2026: 2023 750, 2024 700, 2025 600, 2026 600
Quản trị kinh doanh
mã 7340101
—600600700800Xu hướng 2023–2026: 2023 800, 2024 700, 2025 600, 2026 600
Digital Marketing
mã 7340114
—600600700800Xu hướng 2023–2026: 2023 800, 2024 700, 2025 600, 2026 600
Marketing
mã 7340115
—600600700750Xu hướng 2023–2026: 2023 750, 2024 700, 2025 600, 2026 600
Bất động sản
mã 7340116
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Kinh doanh quốc tế
mã 7340120
—600600650700Xu hướng 2023–2026: 2023 700, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Kinh doanh thương mại
mã 7340121
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Thương mại điện tử
mã 7340122
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Tài chính - Ngân hàng
mã 7340201
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Kế toán
mã 7340301
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Quản trị nhân lực
mã 7340404
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Hệ thống thông tin quản lý
mã 7340405
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Quản trị sự kiện
mã 7340412
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Công nghệ sinh học
mã 7420201
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Khoa học dữ liệu
mã 7460108
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Công nghệ thông tin
mã 7480201
—600600750800Xu hướng 2023–2026: 2023 800, 2024 750, 2025 600, 2026 600
An toàn thông tin
mã 7480202
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Công nghệ kỹ thuật ô tô
mã 7510205
—600600700800Xu hướng 2023–2026: 2023 800, 2024 700, 2025 600, 2026 600
Robot và trí tuệ nhân tạo
mã 7510209
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
mã 7510605
—600600700750Xu hướng 2023–2026: 2023 750, 2024 700, 2025 600, 2026 600
Kỹ thuật cơ khí
mã 7520103
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Kỹ thuật cơ điện tử
mã 7520114
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Công nghệ ô tô điện
mã 7520141
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Kỹ thuật điện
mã 7520201
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
mã 7520207
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
mã 7520216
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Công nghệ thực phẩm
mã 7540101
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Kiến trúc
mã 7580101
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Thiết kế nội thất
mã 7580108
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Kỹ thuật xây dựng
mã 7580201
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Quản lý xây dựng
mã 7580302
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Thú y
mã 7640101
—600600700750Xu hướng 2023–2026: 2023 750, 2024 700, 2025 600, 2026 600
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
mã 7810103
—600600700700Xu hướng 2023–2026: 2023 700, 2024 700, 2025 600, 2026 600
Quản trị khách sạn
mã 7810201
—600600700700Xu hướng 2023–2026: 2023 700, 2024 700, 2025 600, 2026 600
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
mã 7810202
—600600700700Xu hướng 2023–2026: 2023 700, 2024 700, 2025 600, 2026 600
Quản lý thể dục thể thao
mã 7810301
—600600650650Xu hướng 2023–2026: 2023 650, 2024 650, 2025 600, 2026 600
Kinh tế số
mã 7310109
—600600650—Xu hướng 2024–2026: 2024 650, 2025 600, 2026 600
Công nghệ tài chính
mã 7340205
—600600650—Xu hướng 2024–2026: 2024 650, 2025 600, 2026 600
Công nghệ thẩm mỹ
mã 7420207
—600600650—Xu hướng 2024–2026: 2024 650, 2025 600, 2026 600
Khoa học máy tính
mã 7480101
—600600650—Xu hướng 2024–2026: 2024 650, 2025 600, 2026 600
Kỹ thuật máy tính
mã 7480106
—600600650—Xu hướng 2024–2026: 2024 650, 2025 600, 2026 600
Trí tuệ nhân tạo
mã 7480107
—600600650—Xu hướng 2024–2026: 2024 650, 2025 600, 2026 600
Ngôn ngữ Anh (tiếng Anh)
mã 7220201E
—600———
Truyền thông đa phương tiện (tiếng Anh)
mã 7320104E
—600———
Quan hệ công chúng (tiếng Anh)
mã 7320108E
—600———
Quản trị kinh doanh (tiếng Anh)
mã 7340101E
—600———
Quản trị và pháp chế doanh nghiệp (2)
mã 7340101I1
—600———
Digital Marketing (tiếng Anh)
mã 7340114E
—600———
Marketing (tiếng Anh)
mã 7340115E
—600———
Marketing và truyền thông sáng tạo (3)
mã 7340115I1
—600———
Kinh doanh quốc tế (tiếng Anh)
mã 7340120E
—600———
Công nghệ thông tin (tiếng Anh)
mã 7480201E
—600———
An ninh mạng
mã 7480208
—600———
Công nghệ kỹ thuật ô tô (tiếng Anh)
mã 7510205E
—600———
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tiếng Anh)
mã 7510605E
—600———
Kỹ thuật cơ điện tử (tiếng Anh)
mã 7520114E
—600———
Công nghệ ô tô thông minh (1)
mã 7520141I1
—600———
Thú y công nghệ số (4)
mã 7640101I1
—600———
Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Lincoln, Hoa Kỳ
mã LU7340101
—600———
Quản trị kinh doanh - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh
mã WE7340101
—600———
Marketing - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh
mã WE7340115
—600———
Kinh tế quốc tế
mã 7310106
——600650650Xu hướng 2023–2025: 2023 650, 2024 650, 2025 600
Luật thương mại quốc tế
mã 7380109
——600650650Xu hướng 2023–2025: 2023 650, 2024 650, 2025 600
Quản lý tài nguyên và môi trường
mã 7850101
——600650650Xu hướng 2023–2025: 2023 650, 2024 650, 2025 600
Đông phương học
mã 7310608
———650650Xu hướng 2023–2024: 2023 650, 2024 650
Kỹ thuật nhiệt
mã 7520115
———650—
Quan hệ quốc tế
mã 7310206
————650
Tài chính quốc tế
mã 7340206
————650
Công nghệ dệt, may
mã 7540204
————650
Thang 450

Phương thức khác

78 chương trình năm 2026 · 81 qua các năm · thang 450

Ngành / chương trìnhTổ hợp2026202520242023Xu hướng
Y khoa
mã 7720101
—285———
Luật
mã 7380101
—270225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 270
Luật kinh tế
mã 7380107
—270225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 270
Dược học
mã 7720201
—270275——Xu hướng 2025–2026: 2025 275, 2026 270
Điều dưỡng
mã 7720301
—250250——Xu hướng 2025–2026: 2025 250, 2026 250
Kỹ thuật xét nghiệm y học
mã 7720601
—250250——Xu hướng 2025–2026: 2025 250, 2026 250
Thanh nhạc
mã 7210205
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Công nghệ điện ảnh, truyền hình
mã 7210302
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Thiết kế đồ họa
mã 7210403
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Thiết kế thời trang
mã 7210404
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Digital Art (Nghệ thuật số)
mã 7210408
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Ngôn ngữ Anh
mã 7220201
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Ngôn ngữ Trung Quốc
mã 7220204
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Ngôn ngữ Nhật
mã 7220209
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Ngôn ngữ Hàn Quốc
mã 7220210
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Kinh tế số
mã 7310109
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Tâm lý học
mã 7310401
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Truyền thông đa phương tiện
mã 7320104
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Quan hệ công chúng
mã 7320108
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Quản trị kinh doanh
mã 7340101
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Digital Marketing
mã 7340114
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Marketing
mã 7340115
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Bất động sản
mã 7340116
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Kinh doanh quốc tế
mã 7340120
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Kinh doanh thương mại
mã 7340121
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Thương mại điện tử
mã 7340122
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Tài chính - Ngân hàng
mã 7340201
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Công nghệ tài chính
mã 7340205
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Kế toán
mã 7340301
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Quản trị nhân lực
mã 7340404
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Hệ thống thông tin quản lý
mã 7340405
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Quản trị sự kiện
mã 7340412
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Công nghệ sinh học
mã 7420201
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Công nghệ thẩm mỹ
mã 7420207
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Khoa học dữ liệu
mã 7460108
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Khoa học máy tính
mã 7480101
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Kỹ thuật máy tính
mã 7480106
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Trí tuệ nhân tạo
mã 7480107
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Công nghệ thông tin
mã 7480201
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
An toàn thông tin
mã 7480202
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Công nghệ kỹ thuật ô tô
mã 7510205
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Robot và trí tuệ nhân tạo
mã 7510209
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
mã 7510605
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Kỹ thuật cơ khí
mã 7520103
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Kỹ thuật cơ điện tử
mã 7520114
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Công nghệ ô tô điện
mã 7520141
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Kỹ thuật điện
mã 7520201
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
mã 7520207
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
mã 7520216
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Công nghệ thực phẩm
mã 7540101
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Kiến trúc
mã 7580101
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Thiết kế nội thất
mã 7580108
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Kỹ thuật xây dựng
mã 7580201
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Quản lý xây dựng
mã 7580302
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Thú y
mã 7640101
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
mã 7810103
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Quản trị khách sạn
mã 7810201
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
mã 7810202
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Quản lý thể dục thể thao
mã 7810301
—225225——Xu hướng 2025–2026: 2025 225, 2026 225
Ngôn ngữ Anh (tiếng Anh)
mã 7220201E
—225———
Truyền thông đa phương tiện (tiếng Anh)
mã 7320104E
—225———
Quan hệ công chúng (tiếng Anh)
mã 7320108E
—225———
Quản trị kinh doanh (tiếng Anh)
mã 7340101E
—225———
Quản trị và pháp chế doanh nghiệp (2)
mã 7340101I1
—225———
Digital Marketing (tiếng Anh)
mã 7340114E
—225———
Marketing (tiếng Anh)
mã 7340115E
—225———
Marketing và truyền thông sáng tạo (3)
mã 7340115I1
—225———
Kinh doanh quốc tế (tiếng Anh)
mã 7340120E
—225———
Công nghệ thông tin (tiếng Anh)
mã 7480201E
—225———
An ninh mạng
mã 7480208
—225———
Công nghệ kỹ thuật ô tô (tiếng Anh)
mã 7510205E
—225———
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tiếng Anh)
mã 7510605E
—225———
Kỹ thuật cơ điện tử (tiếng Anh)
mã 7520114E
—225———
Công nghệ ô tô thông minh (1)
mã 7520141I1
—225———
Thú y công nghệ số (4)
mã 7640101I1
—225———
Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Lincoln, Hoa Kỳ
mã LU7340101
—225———
Quản trị kinh doanh - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh
mã WE7340101
—225———
Marketing - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh
mã WE7340115
—225———
Kinh tế quốc tế
mã 7310106
——225——
Luật thương mại quốc tế
mã 7380109
——225——
Quản lý tài nguyên và môi trường
mã 7850101
——225——

Câu hỏi thường gặp

Ngành nào của Trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh (HUTECH) có điểm chuẩn cao nhất năm 2026?
Theo phương thức Điểm thi tốt nghiệp THPT, cao nhất là Y khoa với 22 điểm (thang 30).
Điểm chuẩn thấp nhất của Trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh (HUTECH) năm 2026 là bao nhiêu?
Theo phương thức Điểm thi tốt nghiệp THPT, thấp nhất là Thanh nhạc với 15 điểm (thang 30).
Trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh (HUTECH) xét tuyển theo những phương thức nào?
Dữ liệu các năm 2023–2026 có điểm chuẩn theo 4 phương thức: Điểm thi tốt nghiệp THPT; Học bạ; ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT); Phương thức khác. Mỗi năm trường có thể đổi phương thức — xem bảng bên trên theo từng năm.

Nguồn số liệu

Mọi con số chép từ thông báo chính thức của trường (hoặc của đại học chủ quản). Bấm vào một ô điểm để mở đúng thông báo của năm ấy.

Cập nhật dữ liệu: 03/10/2026

Điểm chuẩn các trường khác ở TP. Hồ Chí Minh

Điểm chuẩn chưa gồm điểm ưu tiên khu vực, đối tượng; một số ngành còn xét tiêu chí phụ. Trước khi đăng ký nguyện vọng, hãy đối chiếu với thông báo gốc và đề án tuyển sinh năm nay của trường.