Grade

Điểm chuẩn Trường Đại học FPT (FPTU)

Điểm thi tốt nghiệp THPT

0 chương trình năm 2026 · 1 qua các năm · thang 30 · chưa gồm điểm ưu tiên khu vực, đối tượng

Ngành / chương trìnhTổ hợp202620252024
Tất cả ngành đào tạo (mọi cơ sở)
mã ALL
——18,521

Học bạ

0 chương trình năm 2026 · 1 qua các năm · thang 30

Ngành / chương trìnhTổ hợp202620252024
Tất cả ngành đào tạo (mọi cơ sở)
mã ALL
——21—

ĐGNL ĐHQG Hà Nội (HSA)

0 chương trình năm 2026 · 1 qua các năm · thang 150

Ngành / chương trìnhTổ hợp202620252024
Tất cả ngành đào tạo (mọi cơ sở)
mã ALL
——78—

ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT)

0 chương trình năm 2026 · 1 qua các năm · thang 1200

Ngành / chương trìnhTổ hợp202620252024
Tất cả ngành đào tạo (mọi cơ sở)
mã ALL
——653—

Xét tuyển kết hợp

2 chương trình · thang 30

Ngành / chương trìnhTổ hợp202620252024
Khoa học máy tính
mã KHMT
—21——
Tất cả ngành đào tạo trừ Khoa học máy tính (mọi cơ sở)
mã ALL
—18——

Câu hỏi thường gặp

Trường Đại học FPT (FPTU) xét tuyển theo những phương thức nào?
Dữ liệu các năm 2024–2026 có điểm chuẩn theo 5 phương thức: Điểm thi tốt nghiệp THPT; Học bạ; ĐGNL ĐHQG Hà Nội (HSA); ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT); Xét tuyển kết hợp. Mỗi năm trường có thể đổi phương thức — xem bảng bên trên theo từng năm.

Nguồn số liệu

Mọi con số chép từ thông báo chính thức của trường (hoặc của đại học chủ quản). Bấm vào một ô điểm để mở đúng thông báo của năm ấy.

Cập nhật dữ liệu: 01/10/2026

Điểm chuẩn chưa gồm điểm ưu tiên khu vực, đối tượng; một số ngành còn xét tiêu chí phụ. Trước khi đăng ký nguyện vọng, hãy đối chiếu với thông báo gốc và đề án tuyển sinh năm nay của trường.