Điểm chuẩn Trường Đại học FPT (FPTU)
Hà NộiTư thụcMã trường FPTĐọc review FPTU: học phí, ký túc xá, đời sốngLọc, so sánh và theo dõi ngành
Điểm thi tốt nghiệp THPT
0 chương trình năm 2026 · 1 qua các năm · thang 30 · chưa gồm điểm ưu tiên khu vực, đối tượng
Học bạ
0 chương trình năm 2026 · 1 qua các năm · thang 30
| Ngành / chương trình | Tổ hợp | 2026 | 2025 | 2024 |
|---|---|---|---|---|
Tất cả ngành đào tạo (mọi cơ sở) mã ALL | — | — | 21 | — |
ĐGNL ĐHQG Hà Nội (HSA)
0 chương trình năm 2026 · 1 qua các năm · thang 150
| Ngành / chương trình | Tổ hợp | 2026 | 2025 | 2024 |
|---|---|---|---|---|
Tất cả ngành đào tạo (mọi cơ sở) mã ALL | — | — | 78 | — |
ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT)
0 chương trình năm 2026 · 1 qua các năm · thang 1200
| Ngành / chương trình | Tổ hợp | 2026 | 2025 | 2024 |
|---|---|---|---|---|
Tất cả ngành đào tạo (mọi cơ sở) mã ALL | — | — | 653 | — |
Xét tuyển kết hợp
2 chương trình · thang 30
Câu hỏi thường gặp
- Trường Đại học FPT (FPTU) xét tuyển theo những phương thức nào?
- Dữ liệu các năm 2024–2026 có điểm chuẩn theo 5 phương thức: Điểm thi tốt nghiệp THPT; Học bạ; ĐGNL ĐHQG Hà Nội (HSA); ĐGNL ĐHQG TP.HCM (V-ACT); Xét tuyển kết hợp. Mỗi năm trường có thể đổi phương thức — xem bảng bên trên theo từng năm.
Nguồn số liệu
Mọi con số chép từ thông báo chính thức của trường (hoặc của đại học chủ quản). Bấm vào một ô điểm để mở đúng thông báo của năm ấy.
- 2024daihoc.fpt.edu.vn/tin-tuc-chung-2/truong-dai-hoc-fpt-thong-bao-diem-chuan-xet-tuyen-theo-d
- 2025daihoc.fpt.edu.vn/truong-dai-hoc-fpt-cong-bo-diem-chuan-xet-tuyen-ket-qua-ky-thi-thpt-2025
- 2026daihoc.fpt.edu.vn/thong-bao-tuyen-sinh/truong-dai-hoc-fpt-cong-bo-diem-chuan-nam-2026-tiep
Cập nhật dữ liệu: 01/10/2026
Điểm chuẩn các trường khác ở Hà Nội
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Đại học Kinh tế Quốc dân
- Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (Cơ sở đào tạo phía Bắc)
- Học viện Kỹ thuật mật mã
- Học viện Ngân hàng
- Học viện Ngoại giao
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Học viện Tài chính
- Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Trường Đại học Điện lực
- Trường Đại học Giao thông vận tải
- Trường Đại học Hà Nội
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Trường Đại học Mở Hà Nội
- Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Trường Đại học Ngoại thương
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Trường Đại học Thương mại
- Trường Đại học Thủy lợi
- Trường Đại học Văn hóa Hà Nội
- Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
- Trường Đại học Y Hà Nội
Điểm chuẩn chưa gồm điểm ưu tiên khu vực, đối tượng; một số ngành còn xét tiêu chí phụ. Trước khi đăng ký nguyện vọng, hãy đối chiếu với thông báo gốc và đề án tuyển sinh năm nay của trường.