Grade

Tiếng Trung — Tuyển sinh lớp 10 Hải Phòng 2025–2026 (mã đề 902)

40 câu tiếng Trung bám cấu trúc đề tuyển sinh lớp 10 Hải Phòng 2025–2026, trình độ khoảng HSK 3–4: đọc hiểu, từ vựng, ngữ pháp, pinyin. Làm 60 phút; sau khi nộp có giải thích từng câu, từng phương án và bẫy hay gặp. Hợp học sinh lớp 9 ôn thi vào 10.

Tiếng TrungLớp 10Luyện tập40 câu60 phútQuản trị viên
Bắt đầu làm bàiTải đề PDFMiễn phí · chấm tự động ngay khi nộp
Chia sẻ

Toàn bộ câu hỏi của đề. Tự làm thử trước, rồi bấm Xem đáp án ở từng câu.

  1. Câu 1Một đáp án · HSK 4

    Đọc bài và chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) theo nội dung bài đọc.

    昨天是三八妇女节,北城小学给全校学生出了一道特殊的家庭作业,要学生们回家为自己的妈妈洗一次脚,梳一次头发,或者为妈妈做一件小礼物。

    学校一共有 300 多人参加了这个活动。面对这道特殊的作业题,父母们的反应不一,有四分之一的妈妈们感到不好意思,怎么也不要孩子为自己服务。有的孩子的母亲说:“妈妈的脚又脏又臭,你就别洗了。”有的母亲说:“孩子,别浪费了你的学习时间,快去看书吧!”还有的母亲对孩子说:“妈妈现在还不老,我自己能洗,不用麻烦你。”一部分母亲接受了孩子的服务。

    这个学校的校长吴俊杰说:“给学生这个家庭作业的目的,是让学生们明白父母们的辛苦。”

    (汉语水平考试模拟试题与解析,初中等,武汉大学出版社)

    按照短文中故事发生的时间,“今天”应该是几月几号?

    Xem đáp án
    Đáp án:

    3月9号

    Bài viết nói “昨天是三八妇女节”. Ngày Quốc tế Phụ nữ là 8/3, nên “昨天” (hôm qua) là 8/3 và “今天” là 9/3. Bẫy: chọn ngay 3月8号 vì thấy “三八”.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  2. Câu 2Một đáp án · HSK 4

    Đọc bài và chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) theo nội dung bài đọc.

    昨天是三八妇女节,北城小学给全校学生出了一道特殊的家庭作业,要学生们回家为自己的妈妈洗一次脚,梳一次头发,或者为妈妈做一件小礼物。

    学校一共有 300 多人参加了这个活动。面对这道特殊的作业题,父母们的反应不一,有四分之一的妈妈们感到不好意思,怎么也不要孩子为自己服务。有的孩子的母亲说:“妈妈的脚又脏又臭,你就别洗了。”有的母亲说:“孩子,别浪费了你的学习时间,快去看书吧!”还有的母亲对孩子说:“妈妈现在还不老,我自己能洗,不用麻烦你。”一部分母亲接受了孩子的服务。

    这个学校的校长吴俊杰说:“给学生这个家庭作业的目的,是让学生们明白父母们的辛苦。”

    (汉语水平考试模拟试题与解析,初中等,武汉大学出版社)

    下面哪一项不是这道作业的内容?

    Xem đáp án
    Đáp án:

    为妈妈做饭

    Bài nêu ba việc: “洗一次脚,梳一次头发,或者做一件小礼物”. Không hề có việc nấu ăn, nên “为妈妈做饭” là đáp án của câu hỏi phủ định “不是”. Chú ý chữ “不是” được gạch chân.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  3. Câu 3Một đáp án · HSK 4

    Đọc bài và chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) theo nội dung bài đọc.

    昨天是三八妇女节,北城小学给全校学生出了一道特殊的家庭作业,要学生们回家为自己的妈妈洗一次脚,梳一次头发,或者为妈妈做一件小礼物。

    学校一共有 300 多人参加了这个活动。面对这道特殊的作业题,父母们的反应不一,有四分之一的妈妈们感到不好意思,怎么也不要孩子为自己服务。有的孩子的母亲说:“妈妈的脚又脏又臭,你就别洗了。”有的母亲说:“孩子,别浪费了你的学习时间,快去看书吧!”还有的母亲对孩子说:“妈妈现在还不老,我自己能洗,不用麻烦你。”一部分母亲接受了孩子的服务。

    这个学校的校长吴俊杰说:“给学生这个家庭作业的目的,是让学生们明白父母们的辛苦。”

    (汉语水平考试模拟试题与解析,初中等,武汉大学出版社)

    要孩子为自己服务,有多少位妈妈感到不好意思?

    Xem đáp án
    Đáp án:

    70 多位

    Có hơn 300 người tham gia, “四分之一的妈妈” (1/4) thấy ngại: 300 chia 4 xấp xỉ 75, tức 70 mấy người. Cách nhớ: 四分之一 = một phần tư; 300 nhiều là 300 chứ không phải số người ngại.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  4. Câu 4Một đáp án · HSK 4

    Đọc bài và chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) theo nội dung bài đọc.

    昨天是三八妇女节,北城小学给全校学生出了一道特殊的家庭作业,要学生们回家为自己的妈妈洗一次脚,梳一次头发,或者为妈妈做一件小礼物。

    学校一共有 300 多人参加了这个活动。面对这道特殊的作业题,父母们的反应不一,有四分之一的妈妈们感到不好意思,怎么也不要孩子为自己服务。有的孩子的母亲说:“妈妈的脚又脏又臭,你就别洗了。”有的母亲说:“孩子,别浪费了你的学习时间,快去看书吧!”还有的母亲对孩子说:“妈妈现在还不老,我自己能洗,不用麻烦你。”一部分母亲接受了孩子的服务。

    这个学校的校长吴俊杰说:“给学生这个家庭作业的目的,是让学生们明白父母们的辛苦。”

    (汉语水平考试模拟试题与解析,初中等,武汉大学出版社)

    面对特殊的作业题,父母们的反应:

    Xem đáp án
    Đáp án:

    一部分的父母接受孩子的服务

    Bài viết “父母们的反应不一”, cuối đoạn có “一部分母亲接受了孩子的服务”. Chỉ có một phần mẹ nhận sự phục vụ, các mẹ khác từ chối. Bẫy: các từ “都/完全/大部分” nói quá mức so với bài.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  5. Câu 5Một đáp án · HSK 4

    Đọc bài và chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) theo nội dung bài đọc.

    昨天是三八妇女节,北城小学给全校学生出了一道特殊的家庭作业,要学生们回家为自己的妈妈洗一次脚,梳一次头发,或者为妈妈做一件小礼物。

    学校一共有 300 多人参加了这个活动。面对这道特殊的作业题,父母们的反应不一,有四分之一的妈妈们感到不好意思,怎么也不要孩子为自己服务。有的孩子的母亲说:“妈妈的脚又脏又臭,你就别洗了。”有的母亲说:“孩子,别浪费了你的学习时间,快去看书吧!”还有的母亲对孩子说:“妈妈现在还不老,我自己能洗,不用麻烦你。”一部分母亲接受了孩子的服务。

    这个学校的校长吴俊杰说:“给学生这个家庭作业的目的,是让学生们明白父母们的辛苦。”

    (汉语水平考试模拟试题与解析,初中等,武汉大学出版社)

    为什么北城小学要给学生这样的家庭作业?

    Xem đáp án
    Đáp án:

    让学生们明白父母的心

    Hiệu trưởng nói mục đích là “让学生们明白父母们的辛苦”. Đáp án diễn đạt lại bằng “明白父母的心” (hiểu tấm lòng/nỗi vất vả của cha mẹ). Đọc hiểu: tìm câu chứa “目的” rồi đối chiếu ý.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  6. Câu 6Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) giải thích cho từ/cụm từ được gạch chân.

    我希望能找到一个满意的职业。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    工作

    “职业” (nghề nghiệp) gần nghĩa nhất với “工作” (công việc/nghề). “职员” là nhân viên (chỉ người), “任务” là nhiệm vụ, “学校” là trường học. Mẹo: tìm từ cùng loại nghĩa với từ gạch chân.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  7. Câu 7Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) giải thích cho từ/cụm từ được gạch chân.

    先生,您讲得这么快,我怎么能听懂呢?

    Xem đáp án
    Đáp án:

    听不懂

    Câu “怎么能听懂呢”là câu hỏi tu từ, nghĩa là không thể nghe hiểu: “听不懂”. Mẹo: “怎么能……呢” mang nghĩa phủ định mạnh; người nói ngụ ý ông nói nhanh quá nên không hiểu.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  8. Câu 8Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) giải thích cho từ/cụm từ được gạch chân.

    小陈找了一路,直走到电影院门口,才找到学生卡。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    一直

    “直走到……” ở đây là “cứ đi thẳng tới”, tức “一直走到”. “直” gần nghĩa “一直” (liên tục). “直接” là trực tiếp, thường dùng với việc/giao tiếp chứ không nói quá trình đi suốt đường. Bẫy: cùng chữ “直” nhưng nghĩa khác.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  9. Câu 9Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) giải thích cho từ/cụm từ được gạch chân.

    今天我犯了错误,被妈妈说了一顿。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    批评

    “说了一顿” là bị mắng một trận vì phạm lỗi, nghĩa là “批评”. Cấu trúc: động từ + 一顿 chỉ lần mắng/đánh/ăn. Câu nói bị mẹ nói vì mắc lỗi nên không thể là “cười/giải thích”.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  10. Câu 10Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) giải thích cho từ/cụm từ được gạch chân.

    他到中国虽然只一年,但是已经能说一口漂亮的汉语了。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    不错

    Trong “说一口漂亮的汉语”, “漂亮” không chỉ ngoại hình mà là nói giỏi, chuẩn, tốt, gần nghĩa “不错”. “好看/美丽” chỉ vẻ đẹp nhìn thấy, không dùng cho khả năng nói. Phương án “好看” có thể nghe trong khẩu ngữ nhưng không phải nghĩa chuẩn ở đây.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  11. Câu 11Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    Phiên âm đúng của từ 客观 là: ______èguān.

    Xem đáp án
    Đáp án:

    k

    客观 đọc là kèguān, nên chỗ trống là phụ âm đầu k. Nhớ: 客 kè, 观 guān. Bẫy: nhầm “h” vì 客 có hình giống 各 gè đọc g, hoặc đọc theo thói quen.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  12. Câu 12Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    各位家长都努力______自己的孩子培养成有用的人才。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    把

    Cấu trúc “把 + tân ngữ + 培养成 + kết quả”: 把自己的孩子培养成有用的人才. Có “成” phía sau động từ thì thường dùng câu chữ 把. “使/叫/令” là câu khiến, đi với người làm việc, không dẫn tân ngữ + 成 kiểu này.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  13. Câu 13Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    ______,该买一台新的了。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    这台电视机坏得没法修

    “坏得没法修” là bổ ngữ trạng thái: động từ/tính từ + 得 + kết quả. “这台电视机坏得没法修” nghĩa là cái tivi hỏng đến mức không sửa được, hợp với vế sau “该买新的了”. Mẹo: chủ ngữ đứng đầu, rồi “坏得……”.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  14. Câu 14Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    这篇文章______不长,______内容很丰富。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    虽然……但是……

    Hai vế đối lập nhẹ: bài văn không dài nhưng nội dung phong phú, dùng “虽然……但是……” (tuy… nhưng…). “不长” và “丰富” không phải quan hệ nhân quả hay tăng tiến.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  15. Câu 15Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    听说王大伟毕业后去了上海,那么后来______?

    Xem đáp án
    Đáp án:

    呢

    Câu hỏi tỉnh lược “……呢?” dùng để hỏi tiếp “thế rồi sao?”: 后来呢? Ở đây “那么后来呢” hỏi tình hình sau đó. “吗” dùng hỏi có/không, “吧” dùng đoán/đề nghị, “啊” cảm thán.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  16. Câu 16Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    ______。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    我一共给他写过三封信

    Trật tự chuẩn: chủ ngữ + 一共 + 给他 + 写过 + 三封信. Giới từ “给他” đứng trước động từ, số lượng + danh từ “三封信” đứng sau động từ làm tân ngữ. Mẹo: “给 + người” đặt trước động từ, kết quả/số lượng đặt sau.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  17. Câu 17Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    走在去医院的路上,我突然想起今天是小梅的生______。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    日

    “生日” là sinh nhật; chữ 日 (rì) là “ngày”. Bẫy: các chữ 白, 自, 目 có nét gần giống 日 nhưng nghĩa khác (trắng, tự, mắt).

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  18. Câu 18Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    ______改进学习方法,______能提高学习效率。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    只有……才……

    “只有……才……” nghĩa là chỉ có… mới…, nêu điều kiện duy nhất: chỉ có cải tiến phương pháp học thì mới nâng cao hiệu quả. Mẹo: điều kiện cần → 只有 … 才. “虽然……却” là nhượng bộ, không hợp.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  19. Câu 19Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    这双 36 号的新鞋有点儿小,我要把它换______37 号的。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    成

    “把它换成37号的” : 换成 nghĩa là đổi thành. Cấu trúc 把 + vật + 换成 + cái mới. “换到” chỉ chuyển đến nơi nào, “换好” là đổi xong, “换起” không dùng.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  20. Câu 20Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    每年夏天 5 月份,学中文的优秀高中生______去参加中学汉语桥比赛。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    都

    “每年……都……” là khuôn quen thuộc: mỗi năm đều. Vế sau nói các học sinh giỏi đều đi dự thi nên dùng “都”. Mẹo: có “每” ở trước thì thường có “都” sau.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  21. Câu 21Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    我表哥的新家离公司有五公里______。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    左右

    “五公里左右” = khoảng 5 km. “左右” đặt sau số lượng để chỉ ước chừng. “前后” dùng cho thời gian (春节前后), “大小” chỉ kích cỡ, “里外” là trong/ngoài.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  22. Câu 22Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    爬到山顶,我们都累坏了,______大家心里充满了自豪感。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    可

    Vế trước mệt phờ, vế sau lại đầy tự hào: ý chuyển ngoặt nên dùng “可” (nhưng). “却” đứng sau chủ ngữ (大家却心里……), mà chỗ trống nằm trước 大家 nên chọn “可”. “于是” chỉ kết quả, “为了” chỉ mục đích. Chữ “却” cũng có thể gặp trong khẩu ngữ nhưng vị trí chuẩn của nó là sau chủ ngữ.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  23. Câu 23Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    妈,今天我跟姐姐进城,说不准什么时候回来,晚饭就别等______了。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    我们

    Người nói là con nói với mẹ, “别等……了” = đừng đợi chúng con. “我们” chỉ người nói và những người cùng đi, không gồm người nghe (mẹ). “咱们” gồm cả người nghe nên không hợp vì mẹ không đi. Mẹo: 我们 loại người nghe, 咱们 bao gồm người nghe.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  24. Câu 24Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    离我们大学不远有一______超市。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    家

    Lượng từ dùng cho cửa hàng, siêu thị, công ty là “家”: 一家超市. “位” dùng cho người (kính trọng), “张” cho vật phẳng, “所” cho trường học, bệnh viện.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  25. Câu 25Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    跑步是玛丽最喜欢的______动之一。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    运

    “运动” (vận động, thể thao) khớp với “跑步是……之一”. Bẫy: các chữ 选, 充, 云 có nét gần giống 运 nhưng ghép với 动 không thành từ. “选动/充动/云动” đều không tồn tại.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  26. Câu 26Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    阮师傅在我们公司年龄最______,我们都很尊敬他。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    大

    “年龄最大” là cách nói chuẩn: nói về tuổi tác dùng “大/小”, không dùng “老/少”. “老” nghĩa là già, chỉ hợp với “很老” nói về ngoại hình hay đồ vật cũ, còn hỏi ai lớn tuổi nhất thì nói “年龄最大”. Mẹo: tuổi = 大/小.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  27. Câu 27Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    录音电话的使用方法______一般录音机差不多。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    跟

    “A 跟 B 差不多” là khuôn cố định: A gần giống B. Ở đây: cách dùng điện thoại ghi âm gần giống cách dùng máy ghi âm thường. Mẹo: so sánh dùng “跟……一样/差不多”.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  28. Câu 28Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    Phiên âm đúng của từ 团体 là: t______tǐ.

    Xem đáp án
    Đáp án:

    uán

    团体 đọc là tuántǐ nên chỗ trống là “uán”: t + uán. Chú ý có “t” sẵn ở đầu nên chỉ điền vần. Bẫy: nhầm “uáng” hoặc “án” vì dễ lẫn vần mũi -n và -ng.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  29. Câu 29Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    ______遇到什么困难,______改变不了我学习汉语的决心。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    无论……也……

    “无论……也/都……” nghĩa là bất kể… cũng… Vế đầu loại trừ mọi điều kiện (遇到什么困难), vế sau khẳng định kết quả không đổi. “即使……也……” là nhượng bộ giả thiết, ở đây có “什么” nên dùng “无论” hợp nhất. Mẹo: có từ nghi vấn (什么, 谁) thì nghĩ tới 无论.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  30. Câu 30Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    Phiên âm đúng của từ 帮助 là: ______.

    Xem đáp án
    Đáp án:

    bāngzhù

    帮助 đọc là bāngzhù: 帮 thanh 1, 助 thanh 4. Bẫy: nhầm thanh của “助” thành thanh 3 (zhǔ) hoặc “帮” thành thanh 4.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  31. Câu 31Một đáp án · HSK 4

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống trong bài đọc sau.

    人通常在早上的后半段和傍晚的中段精神(31)______好。下午的时候人会感到越来越想(32)______,下午两三点钟是工作效率最低的时候。用你工作效率最(33)______的时间处理困难的事儿,工作效率低的时间用来看报、打扫(34)______清理信件。配合自己的精神状态去工作,可以花费的劳动力小,收(35)______的成效大。

    (汉语水平考试模拟试题,初级,北京语言大学出版社)

    Chọn từ điền vào chỗ trống (31).

    Xem đáp án
    Đáp án:

    最

    Câu nói thời điểm tinh thần tốt nhất trong ngày: “精神最好”. “最” là phó từ chỉ mức cao nhất, đi trước tính từ. Các thời điểm khác (午后越来越想睡) cho thấy đang so sánh. “刚” chỉ vừa mới.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  32. Câu 32Một đáp án · HSK 4

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống trong bài đọc sau.

    人通常在早上的后半段和傍晚的中段精神(31)______好。下午的时候人会感到越来越想(32)______,下午两三点钟是工作效率最低的时候。用你工作效率最(33)______的时间处理困难的事儿,工作效率低的时间用来看报、打扫(34)______清理信件。配合自己的精神状态去工作,可以花费的劳动力小,收(35)______的成效大。

    (汉语水平考试模拟试题,初级,北京语言大学出版社)

    Chọn từ điền vào chỗ trống (32).

    Xem đáp án
    Đáp án:

    睡

    Buổi chiều con người “越来越想睡” (càng lúc càng buồn ngủ), phù hợp với “工作效率最低”. Cấu trúc 越来越 + 想 + động từ. Các động từ “跳/唱/吃” không khớp ý mệt mỏi.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  33. Câu 33Một đáp án · HSK 4

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống trong bài đọc sau.

    人通常在早上的后半段和傍晚的中段精神(31)______好。下午的时候人会感到越来越想(32)______,下午两三点钟是工作效率最低的时候。用你工作效率最(33)______的时间处理困难的事儿,工作效率低的时间用来看报、打扫(34)______清理信件。配合自己的精神状态去工作,可以花费的劳动力小,收(35)______的成效大。

    (汉语水平考试模拟试题,初级,北京语言大学出版社)

    Chọn từ điền vào chỗ trống (33).

    Xem đáp án
    Đáp án:

    高

    Đoạn tiếp theo nói thời gian hiệu quả công việc cao nhất để xử lý việc khó: “效率最高”. Đối lập với “效率低的时间” ở sau. “低” chỉ có ở đối lập, nên điền “高”.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  34. Câu 34Một đáp án · HSK 4

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống trong bài đọc sau.

    人通常在早上的后半段和傍晚的中段精神(31)______好。下午的时候人会感到越来越想(32)______,下午两三点钟是工作效率最低的时候。用你工作效率最(33)______的时间处理困难的事儿,工作效率低的时间用来看报、打扫(34)______清理信件。配合自己的精神状态去工作,可以花费的劳动力小,收(35)______的成效大。

    (汉语水平考试模拟试题,初级,北京语言大学出版社)

    Chọn từ điền vào chỗ trống (34).

    Xem đáp án
    Đáp án:

    或者

    “看报、打扫____清理信件” liệt kê các việc nhẹ, không có xung đột; “或者” dùng nối lựa chọn trong câu trần thuật: A、B 或者 C. “竟然” là bất ngờ, “可是” là chuyển ý, “还是” thường dùng ở câu hỏi lựa chọn.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  35. Câu 35Một đáp án · HSK 4

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống trong bài đọc sau.

    人通常在早上的后半段和傍晚的中段精神(31)______好。下午的时候人会感到越来越想(32)______,下午两三点钟是工作效率最低的时候。用你工作效率最(33)______的时间处理困难的事儿,工作效率低的时间用来看报、打扫(34)______清理信件。配合自己的精神状态去工作,可以花费的劳动力小,收(35)______的成效大。

    (汉语水平考试模拟试题,初级,北京语言大学出版社)

    Chọn từ điền vào chỗ trống (35).

    Xem đáp án
    Đáp án:

    到

    “收到成效” hợp nghĩa: thu được thành quả; “收到” là động từ + bổ ngữ kết quả. Các cách khác “收住/收在/收给” không tạo được cụm với “成效”. Mẹo: 收 + 到 (nhận được, đạt được).

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  36. Câu 36Một đáp án · HSK 4

    Chọn vị trí đúng (A, B, C hoặc D) của từ/cụm từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

    小张 A 来几天 B 就 C 收到 D 十几封信。(刚)

    Xem đáp án
    Đáp án:

    A

    “刚” là phó từ đặt ngay trước động từ: 小张刚来几天就收到十几封信. “刚来” nghĩa là vừa mới tới, “几天就” nói thời gian ngắn. Mẹo: 刚 + động từ, đứng sau chủ ngữ.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  37. Câu 37Một đáp án · HSK 4

    Chọn vị trí đúng (A, B, C hoặc D) của từ/cụm từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

    他走 A 出屋一看 B,一个人拿 C 报纸跑 D 过来。(着)

    Xem đáp án
    Đáp án:

    C

    “着” đi sau động từ để chỉ trạng thái kéo dài: 拿着报纸跑过来 (vừa cầm báo vừa chạy). Chỗ chèn phải ngay sau “拿”. Mẹo: động từ + 着 + tân ngữ + động từ 2.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  38. Câu 38Một đáp án · HSK 4

    Chọn vị trí đúng (A, B, C hoặc D) của từ/cụm từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

    A 上课前先预习 B 新课 C,这对掌握新知识很有益 D。(一会儿)

    Xem đáp án
    Đáp án:

    B

    “预习一会儿新课” là khuôn chuẩn: động từ + thời lượng + tân ngữ. “一会儿” chen giữa động từ 预习 và tân ngữ 新课. Chèn ở C (新课一会儿) thường gặp trong khẩu ngữ nhưng không phải khuôn chuẩn của bài thi.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  39. Câu 39Một đáp án · HSK 4

    Chọn vị trí đúng (A, B, C hoặc D) của từ/cụm từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

    你 A 丢的自行车 B 已经 C 找 D 到了。(被他)

    Xem đáp án
    Đáp án:

    C

    “已经被他找到了”: 被他 đứng sau 已经 và trước động từ 找. Thứ tự: chủ ngữ + phó từ + 被 + người + động từ. Phó từ như 已经 đặt trước 被.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  40. Câu 40Một đáp án · HSK 4

    Chọn vị trí đúng (A, B, C hoặc D) của từ/cụm từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

    这两位 A 留学生是 B 我们学校 C 今年 D 新生。(的)

    Xem đáp án
    Đáp án:

    D

    “今年的新生”: “的” nối định ngữ “今年” với danh từ trung tâm “新生”, nên đặt ngay sau “今年”. Câu này là câu chữ “是” nối hai danh từ (这两位留学生 是 我们学校今年的新生); đừng nhầm với khuôn “是……的” dùng để nhấn mạnh.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

Tất cả đề thi & luyện tập

Bắt đầu

Làm đề này và xem điểm ngay khi nộp.

Lưu lại kết quả từng lần làm, biết mình yếu phần nào và luyện tiếp đúng chỗ đó — trên web và ứng dụng điện thoại.