Grade

Tiếng Trung — Tuyển sinh lớp 10 Hải Phòng 2023–2024 (mã đề 791)

40 câu tiếng Trung bám cấu trúc đề tuyển sinh lớp 10 Hải Phòng 2023–2024, trình độ khoảng HSK 3–4: chọn vị trí, từ đồng nghĩa, đọc hiểu, điền từ. Làm 60 phút; sau khi nộp có giải thích từng câu, từng phương án và bẫy hay gặp. Hợp học sinh lớp 9 ôn thi vào 10.

Tiếng TrungLớp 10Luyện tập40 câu60 phútQuản trị viên
Bắt đầu làm bàiTải đề PDFMiễn phí · chấm tự động ngay khi nộp
Chia sẻ

Toàn bộ câu hỏi của đề. Tự làm thử trước, rồi bấm Xem đáp án ở từng câu.

  1. Câu 1Một đáp án · HSK 3

    Chọn vị trí đúng (A, B, C hoặc D) của từ/cụm từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

    我 A 好几天没见 B 小王了,可能他去 C 旅行 D 了吧。(到)

    Xem đáp án
    Đáp án:

    B

    Kết quả của “nhìn” phải có 到: 见到 (jiàndào) = gặp được. 没见到小王 là cách nói đúng khi nhiều ngày không gặp ai. Bẫy: 去到旅行 sai vì 到 phải đi với nơi chốn, không đi với động từ 旅行.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  2. Câu 2Một đáp án · HSK 3

    Chọn vị trí đúng (A, B, C hoặc D) của từ/cụm từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

    爸爸 A 一个人出去 B 是 C 想 D 保护你的。(不让你)

    Xem đáp án
    Đáp án:

    A

    Phủ định + 让: 不让你 (bú ràng nǐ) = không cho con. Trong câu, 不让你 đứng ngay sau chủ ngữ 爸爸, trước 一个人出去: 爸爸不让你一个人出去 = bố không cho con đi ra ngoài một mình. Chèn sai chỗ sẽ đổi nghĩa thành “không muốn bảo vệ”.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  3. Câu 3Một đáp án · HSK 3

    Chọn vị trí đúng (A, B, C hoặc D) của từ/cụm từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

    A 重阳节那天,我 B 送给奶奶 C 一件 D 毛衣。(很好看的)

    Xem đáp án
    Đáp án:

    D

    Định ngữ như 很好看的 (hěn hǎokàn de) đứng ngay trước danh từ, sau số lượng từ: 一件 + 很好看的 + 毛衣. Mẹo: thứ tự là số lượng từ → tính từ + 的 → danh từ.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  4. Câu 4Một đáp án · HSK 3

    Chọn vị trí đúng (A, B, C hoặc D) của từ/cụm từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

    我 A 去河内 B 看望 C 一个老同学 D。(昨天)

    Xem đáp án
    Đáp án:

    A

    Trạng ngữ chỉ thời gian đứng sau chủ ngữ, trước động từ: 我昨天去河内. Bẫy: trong tiếng Việt “đi Hà Nội hôm qua” để thời gian ở cuối, nhưng tiếng Trung không đặt 昨天 sau động từ.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  5. Câu 5Một đáp án · HSK 3

    Chọn vị trí đúng (A, B, C hoặc D) của từ/cụm từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

    读大学 A 期间,学些 B 什么、怎么学习,应该有一 C 计划 D。(个)

    Xem đáp án
    Đáp án:

    C

    Danh từ 计划 (jìhuà) cần lượng từ 个: 一个计划. Cấu trúc “有一个 + danh từ” rất hay gặp. Lượng từ luôn nằm sau số từ 一 và trước danh từ.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  6. Câu 6Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) giải thích cho từ/cụm từ được gạch chân.

    我认为汉语不好学。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    不容易学

    不好学 (bù hǎo xué) không phải “không muốn học” mà là “khó học”, tức 不容易学 (bù róngyì xué). Mẹo: 好 + động từ = dễ làm (好吃, 好看, 好用), nên 不好 + động từ = khó làm.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  7. Câu 7Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) giải thích cho từ/cụm từ được gạch chân.

    平时国强很少参加体育运动,谁知道他得了第一名。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    没想到

    Trong câu có ý ngạc nhiên, 谁知道 (shéi zhīdào) không phải câu hỏi mà nghĩa là “ai ngờ”, tức 没想到 (méi xiǎngdào). Dấu hiệu: vế trước nói bình thường ít tập thể thao, vế sau bất ngờ đạt hạng nhất.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  8. Câu 8Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) giải thích cho từ/cụm từ được gạch chân.

    你们个个都想去,那我也没有什么意见。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    每个人

    个个 (gègè) là lượng từ lặp, nghĩa “từng người một, ai cũng”, tương đương 每个人 (měi gè rén). Câu 个个都想去 = ai cũng muốn đi. Mẹo: lượng từ lặp + 都 thường mang nghĩa “tất cả”.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  9. Câu 9Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) giải thích cho từ/cụm từ được gạch chân.

    这双鞋过时了,别买了。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    不流行

    过时 (guòshí) nghĩa là lỗi thời, hết mốt, tức 不流行 (bù liúxíng). Bẫy: đừng đọc rời 过 + 时 thành “đã qua”, vì từ này là một từ ghép có nghĩa riêng. Khớp với ý “đừng mua nữa”.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  10. Câu 10Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) giải thích cho từ/cụm từ được gạch chân.

    我出去接孩子,回来时正赶上大雨。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    遇到

    赶上 (gǎnshàng) ở đây là “gặp phải, đúng lúc xảy ra”, tương đương 遇到 (yùdào): 正赶上大雨 = vừa đúng lúc gặp mưa to. Bẫy: 赶上 còn có nghĩa “đuổi kịp”, nhưng với “mưa” thì không thể đuổi kịp mưa, chỉ có thể gặp mưa.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  11. Câu 11Một đáp án · HSK 4

    Đọc bài và chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) theo nội dung bài đọc.

    我看小说最怕作者讲述道理,教导我什么,那样的东西看着看着就烦了。我一直把阅读小说当成一种消费,花了钱要获得阅读的乐趣。而这本《明明白白》使我生活中的烦恼都消失了,小说里的每个人物都很真实,不由让我想到我身边的人和事,这样的“消费”也挺值。再有,今天的社会有它混乱的一面,而读完这本《明明白白》,我心里有一种“爽”的感觉,一种精神上的“爽”。

    “我”看小说最怕作者:

    Xem đáp án
    Đáp án:

    讲述道理

    Căn cứ câu đầu: “我看小说最怕作者讲述道理,教导我什么”. Cụm 讲述道理 (jiǎngshù dàolǐ) chính là đáp án. Mẹo đọc hiểu: câu hỏi dùng gần nguyên văn từ trong bài (最怕), hãy tìm đúng từ ấy.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  12. Câu 12Một đáp án · HSK 4

    Đọc bài và chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) theo nội dung bài đọc.

    我看小说最怕作者讲述道理,教导我什么,那样的东西看着看着就烦了。我一直把阅读小说当成一种消费,花了钱要获得阅读的乐趣。而这本《明明白白》使我生活中的烦恼都消失了,小说里的每个人物都很真实,不由让我想到我身边的人和事,这样的“消费”也挺值。再有,今天的社会有它混乱的一面,而读完这本《明明白白》,我心里有一种“爽”的感觉,一种精神上的“爽”。

    “我”认为阅读是:

    Xem đáp án
    Đáp án:

    一种消费

    Bài viết: “我一直把阅读小说当成一种消费”. 当成 (dàngchéng) = xem như, coi là. Vậy việc đọc, với người viết, là một kiểu “tiêu dùng”: bỏ tiền ra thì phải có niềm vui đọc.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  13. Câu 13Một đáp án · HSK 4

    Đọc bài và chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) theo nội dung bài đọc.

    我看小说最怕作者讲述道理,教导我什么,那样的东西看着看着就烦了。我一直把阅读小说当成一种消费,花了钱要获得阅读的乐趣。而这本《明明白白》使我生活中的烦恼都消失了,小说里的每个人物都很真实,不由让我想到我身边的人和事,这样的“消费”也挺值。再有,今天的社会有它混乱的一面,而读完这本《明明白白》,我心里有一种“爽”的感觉,一种精神上的“爽”。

    《明明白白》这本小说里的人物:

    Xem đáp án
    Đáp án:

    真实

    Chi tiết nằm ở câu “小说里的每个人物都很真实”. 真实 (zhēnshí) = chân thật. Bẫy: 热心, 漂亮, 聪明 là những tính từ nghe hợp lý khi tả nhân vật nhưng bài không nhắc.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  14. Câu 14Một đáp án · HSK 4

    Đọc bài và chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) theo nội dung bài đọc.

    我看小说最怕作者讲述道理,教导我什么,那样的东西看着看着就烦了。我一直把阅读小说当成一种消费,花了钱要获得阅读的乐趣。而这本《明明白白》使我生活中的烦恼都消失了,小说里的每个人物都很真实,不由让我想到我身边的人和事,这样的“消费”也挺值。再有,今天的社会有它混乱的一面,而读完这本《明明白白》,我心里有一种“爽”的感觉,一种精神上的“爽”。

    我认为《明明白白》这本小说:

    Xem đáp án
    Đáp án:

    能使人忘掉烦恼

    Bài: “这本《明明白白》使我生活中的烦恼都消失了”. Nghĩa là đọc xong thì quên hết phiền muộn, tức 能使人忘掉烦恼. Các phương án còn lại đều mang nghĩa tiêu cực, trái với thái độ khen ngợi của người viết.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  15. Câu 15Một đáp án · HSK 4

    Đọc bài và chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) theo nội dung bài đọc.

    我看小说最怕作者讲述道理,教导我什么,那样的东西看着看着就烦了。我一直把阅读小说当成一种消费,花了钱要获得阅读的乐趣。而这本《明明白白》使我生活中的烦恼都消失了,小说里的每个人物都很真实,不由让我想到我身边的人和事,这样的“消费”也挺值。再有,今天的社会有它混乱的一面,而读完这本《明明白白》,我心里有一种“爽”的感觉,一种精神上的“爽”。

    下面哪种情况不是我对小说的认识:

    Xem đáp án
    Đáp án:

    生气时应该看小说

    Đây là câu hỏi phủ định: tìm điều người viết KHÔNG nói. Bài không hề nhắc đến việc đọc tiểu thuyết khi tức giận, nên “生气时应该看小说” là đáp án. Ba ý còn lại đều có trong bài. Mẹo: với câu “không phải”, hãy gạch từng ý trong bài.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  16. Câu 16Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    我有事想跟你谈,我们到办公室坐坐______!

    Xem đáp án
    Đáp án:

    吧

    Cuối câu mời, đề nghị dùng 吧 (ba): 我们到办公室坐坐吧! = Chúng ta vào văn phòng ngồi chút nhé. Mẹo: 吗 là nghi vấn, 的 là khẳng định, 呢 hỏi “còn… thì sao”, chỉ 吧 mang sắc thái gợi ý.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  17. Câu 17Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    喝茶的时候,他又把那个故事给大家讲了一______。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    遍

    Lượng từ động tác cho “kể một lượt từ đầu tới cuối” là 遍 (biàn): 讲一遍. Bẫy: 次 và 遍 đều là “lần”, nhưng 遍 nhấn mạnh trọn vẹn quá trình; 趟 dùng cho đi lại, 顿 cho bữa ăn/trận đòn.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  18. Câu 18Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    大夫______病人的脸色就能看出什么病。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    从

    从……看出 (cóng… kànchū) = nhìn từ… mà nhận ra. 从病人的脸色看出 = từ sắc mặt bệnh nhân mà thấy bệnh. 从 chỉ nguồn gốc, căn cứ để phán đoán; 跟/往/为 không có nghĩa này.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  19. Câu 19Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    一位好老师不但要教孩子知识,______要教孩子怎么做人。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    而且

    Cặp liên từ tăng tiến: 不但……而且…… (không những… mà còn…). Bẫy: 而是 chỉ đi với cấu trúc 不是…而是…; 或者 là “hoặc”; 所以 là kết quả. Vế sau thêm ý “dạy cách làm người”, nên chọn 而且.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  20. Câu 20Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    过生日是一项很有意义的______动。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    活

    活动 (huódòng) = hoạt động. Câu cần chữ 活 để ghép thành 活动. Mẹo: 适, 舍, 舌 giống 活 về hình (bộ 舌/辶), dễ nhầm khi nhìn nhanh; hãy nhớ 活 có bộ thủy bên trái, nghĩa là sống/động.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  21. Câu 21Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    等我写完______报告,我们就可以一起去打球了。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    了

    Trong câu giả thiết thời gian “等我……完……,就……”, động từ 写完 + 了 + tân ngữ nói rõ hành động đã xong: 写完了报告. 着 chỉ trạng thái đang tiếp diễn, 过 chỉ từng trải, 的 không gắn sau bổ ngữ kết quả.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  22. Câu 22Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    她______工作多么紧张,______要给女儿做点儿好吃的。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    无论……也……

    无论……也/都…… (wúlùn… yě/dōu…) = dù… thì cũng…. “无论工作多么紧张,也要给女儿做点好吃的” = dù công việc căng thẳng đến đâu cũng làm món ngon cho con. Có từ nghi vấn 多么 là dấu hiệu của 无论.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  23. Câu 23Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    Phiên âm đúng của từ 合作 là: ______.

    Xem đáp án
    Đáp án:

    hézuò

    合作 đọc là hézuò: 合 thanh 2, 作 thanh 4. Mẹo: 合 có hai âm hé và gě, nghĩa “hợp” luôn đọc hé. Bẫy: phương án nhiều thanh hỏi hoặc thanh nhẹ dễ gây nhầm.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  24. Câu 24Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    玛丽还不知道这次旅行要花______钱。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    多少

    花多少钱 (huā duōshao qián) = tốn bao nhiêu tiền. Từ để hỏi số lượng không xác định, dùng cho tiền, là 多少. 几 chỉ hỏi số nhỏ (dưới 10) và cần lượng từ ngay sau. 怎么 hỏi cách thức, 谁 hỏi người.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  25. Câu 25Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    你们公司的职员中谁年龄______大?

    Xem đáp án
    Đáp án:

    最

    Câu hỏi “谁……最大?” = ai lớn tuổi nhất. 最 (zuì) đứng trước tính từ để so sánh cao nhất trong nhóm. 还, 都, 也 không tạo được câu hỏi về người đứng đầu.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  26. Câu 26Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    Phiên âm đúng của từ 平等 là: ______íngděng.

    Xem đáp án
    Đáp án:

    p

    平等 viết pinyin là píngděng, âm đầu của 平 là p. Mẹo: 平 (píng) và 瓶 (píng) cùng âm, nhớ chữ 平 với p. Bẫy: l, n dễ nhầm do người Việt phát âm lẫn.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  27. Câu 27Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    每年春节,越南人都要花很多时______包粽子。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    间

    时间 (shíjiān) = thời gian. “花很多时间” là cách nói quen thuộc: tốn nhiều thời gian. Mẹo: 花 dùng được với 钱 và 时间. Chữ 间 có bộ môn (門) bao 日, nhìn kỹ tránh nhầm với 问 và 同.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  28. Câu 28Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    现在的孩子______不想跟大人出去,______不想一个人在家。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    又……又……

    Cấu trúc 又……又…… (yòu… yòu…) nối hai trạng thái cùng tồn tại: vừa không muốn đi với người lớn, vừa không muốn ở nhà một mình. Ở đây hai vế cùng là điều tiêu cực, 又……又…… nối được. 虽然……但是 cần nhượng bộ, 越……越 cần tăng dần.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  29. Câu 29Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    他这个人做事______。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    从来不跟别人商量

    Thứ tự: phó từ phủ định 从来不 (cónglái bù) đứng trước giới từ 跟别人, rồi mới tới động từ 商量: 从来不跟别人商量. Giới từ + tân ngữ nằm trước động từ chính, không đứng sau nó.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  30. Câu 30Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    今天晚上,我跟朋友们去______音乐会。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    听

    Với 音乐会 (yīnyuèhuì, buổi hòa nhạc) động từ đi kèm là 听 (nghe): 听音乐会. Bẫy: 唱 cần tân ngữ như 歌; 吃, 喝 chỉ đồ ăn thức uống. Mẹo: động từ theo tân ngữ phải hợp nghĩa.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  31. Câu 31Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    大卫的到来______带来了快乐的气氛。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    给我的生日晚会

    Ý câu: “Sự có mặt của David mang đến không khí vui vẻ cho buổi tiệc sinh nhật của tôi.” 给 + người/đối tượng nhận + 带来: 给我的生日晚会带来……. Định ngữ 我的生日 đứng trước danh từ 晚会.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  32. Câu 32Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    Phiên âm đúng của từ 安全 là: ān______uán.

    Xem đáp án
    Đáp án:

    q

    安全 viết pinyin là ānquán, âm đầu của 全 là q. Mẹo: 全 (quán) đọc giống 泉, âm đầu q. Bẫy: c, t, j dễ nhầm do hình thức và cách phát âm gần nhau.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  33. Câu 33Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    这里的东西太______了,我买不起。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    贵

    买不起 (mǎi bu qǐ) = không đủ tiền mua, nên đồ phải đắt: 太贵了. Bẫy: 忙 là bận, 累 là mệt (dùng cho người), 长 là dài, đều không giải thích được vì sao “mua không nổi”.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  34. Câu 34Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    上午八点上课,她七点半______到教室了。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    就

    就 (jiù) đặt trước động từ diễn tả việc xảy ra sớm hơn dự kiến: 八点上课,七点半就到了 = 8 giờ học mà 7 giờ rưỡi đã đến. 才 thì ngược lại, chỉ muộn hơn mong đợi. Mẹo: 就 = sớm, 才 = muộn.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  35. Câu 35Một đáp án · HSK 3

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống.

    我们不想失去这次去留学的______。

    Xem đáp án
    Đáp án:

    机会

    失去机会 (shīqù jīhuì) = để mất cơ hội. “去留学的机会” = cơ hội đi du học. 时候, 地方, 情况 có thể đi với 的 nhưng không cùng “失去” và “留学” hợp nghĩa. Mẹo: 失去 hay đi với 机会.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  36. Câu 36Một đáp án · HSK 4

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống trong bài đọc sau.

    保护地球环境,(36)______不是一件很难做到的事情。实际上,我们只要注意一下儿身边的小事儿就可以。例如,夏天(37)______空调的温度开得高一些,出门(38)______记得关空调和电脑,这样可以节约用电;少开车,多骑车或者坐地铁和公共汽车,这样能降低空气污染;还有养成把垃圾丢(39)______垃圾桶的习惯什么的。这些是我们每个人都能够做到的小事,但却有实实在在的效果。地球是我们共同的家,(40)______大家共同努力,减少污染、保护环境,才能使我们的家变得更美丽。

    Chọn từ điền vào chỗ trống (36).

    Xem đáp án
    Đáp án:

    并

    并 (bìng) đứng trước 不 hoặc 没 để nhấn mạnh phủ định: 并不是 = vốn không phải, đâu có phải. Mẹo: 并不/并没 dùng để phản bác ý nghĩ trước đó rằng bảo vệ môi trường rất khó.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  37. Câu 37Một đáp án · HSK 4

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống trong bài đọc sau.

    保护地球环境,(36)______不是一件很难做到的事情。实际上,我们只要注意一下儿身边的小事儿就可以。例如,夏天(37)______空调的温度开得高一些,出门(38)______记得关空调和电脑,这样可以节约用电;少开车,多骑车或者坐地铁和公共汽车,这样能降低空气污染;还有养成把垃圾丢(39)______垃圾桶的习惯什么的。这些是我们每个人都能够做到的小事,但却有实实在在的效果。地球是我们共同的家,(40)______大家共同努力,减少污染、保护环境,才能使我们的家变得更美丽。

    Chọn từ điền vào chỗ trống (37).

    Xem đáp án
    Đáp án:

    把

    Câu 把: 把 + tân ngữ + động từ + bổ ngữ. “把空调的温度开得高一些” = mở nhiệt độ điều hòa cao hơn một chút. 把 nhấn mạnh việc xử lý đối tượng, ở đây là nhiệt độ điều hòa. 被/让 mang nghĩa bị động nên không hợp.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  38. Câu 38Một đáp án · HSK 4

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống trong bài đọc sau.

    保护地球环境,(36)______不是一件很难做到的事情。实际上,我们只要注意一下儿身边的小事儿就可以。例如,夏天(37)______空调的温度开得高一些,出门(38)______记得关空调和电脑,这样可以节约用电;少开车,多骑车或者坐地铁和公共汽车,这样能降低空气污染;还有养成把垃圾丢(39)______垃圾桶的习惯什么的。这些是我们每个人都能够做到的小事,但却有实实在在的效果。地球是我们共同的家,(40)______大家共同努力,减少污染、保护环境,才能使我们的家变得更美丽。

    Chọn từ điền vào chỗ trống (38).

    Xem đáp án
    Đáp án:

    时

    出门时 (chūmén shí) là cách nói chuẩn: “khi ra khỏi nhà”. Danh từ/động từ + 时 chỉ thời điểm. Còn “出门的时候” cũng đúng, nhưng thiếu 的 thì 时候 nghe không chuẩn. 时间 là khoảng thời gian, không hợp.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  39. Câu 39Một đáp án · HSK 4

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống trong bài đọc sau.

    保护地球环境,(36)______不是一件很难做到的事情。实际上,我们只要注意一下儿身边的小事儿就可以。例如,夏天(37)______空调的温度开得高一些,出门(38)______记得关空调和电脑,这样可以节约用电;少开车,多骑车或者坐地铁和公共汽车,这样能降低空气污染;还有养成把垃圾丢(39)______垃圾桶的习惯什么的。这些是我们每个人都能够做到的小事,但却有实实在在的效果。地球是我们共同的家,(40)______大家共同努力,减少污染、保护环境,才能使我们的家变得更美丽。

    Chọn từ điền vào chỗ trống (39).

    Xem đáp án
    Đáp án:

    进

    丢进垃圾桶 (diūjìn lājītǒng) = vứt vào thùng rác. 进 là bổ ngữ xu hướng chỉ hướng vào trong. Bẫy: 住 là bổ ngữ cố định, 出 là ra ngoài, 上 là lên trên, đều không hợp với “thùng rác”.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

  40. Câu 40Một đáp án · HSK 4

    Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) điền vào chỗ trống trong bài đọc sau.

    保护地球环境,(36)______不是一件很难做到的事情。实际上,我们只要注意一下儿身边的小事儿就可以。例如,夏天(37)______空调的温度开得高一些,出门(38)______记得关空调和电脑,这样可以节约用电;少开车,多骑车或者坐地铁和公共汽车,这样能降低空气污染;还有养成把垃圾丢(39)______垃圾桶的习惯什么的。这些是我们每个人都能够做到的小事,但却有实实在在的效果。地球是我们共同的家,(40)______大家共同努力,减少污染、保护环境,才能使我们的家变得更美丽。

    Chọn từ điền vào chỗ trống (40).

    Xem đáp án
    Đáp án:

    只有

    只有……才能…… (zhǐyǒu… cáinéng…) = chỉ có… mới có thể…: 只有大家共同努力,才能使我们的家更美丽. Bẫy: 要是 phải đi với 就; 不管 phải đi với 都; 为了 chỉ mục đích và không đi với 才.

    Đáp án câu này do máy suy ra từ đề gốc, không có bảng đáp án in để đối chiếu. Nếu bạn tin là nó sai, hãy báo lỗi giúp chúng tôi.

Tất cả đề thi & luyện tập

Bắt đầu

Làm đề này và xem điểm ngay khi nộp.

Lưu lại kết quả từng lần làm, biết mình yếu phần nào và luyện tiếp đúng chỗ đó — trên web và ứng dụng điện thoại.