Tiếng Trung 9 — Luyện tập tổng hợp
Đề gồm 13 câu đa dạng về ngữ pháp, từ vựng và phát âm tiếng Trung cơ bản, phù hợp học sinh lớp 9 ôn HSK 1 và HSK 2. Bạn có thể làm không giới hạn thời gian và sau khi hoàn thành sẽ kiểm tra được khả năng nghe, nói, đọc, viết tổng hợp.
Đăng nhập để làm bài và xem đáp án
Dưới đây là toàn bộ câu hỏi của đề. Làm bài để được chấm tự động, xem lời giải và theo dõi tiến độ theo từng chủ đề.
- 1Đúng/Sai · HSK 2
Trong pinyin, thanh nhẹ không được ghi dấu thanh phía trên nguyên âm.
- 2Nối cặp · HSK 1
Nối mỗi chữ Hán ở cột trái với nghĩa tiếng Việt đúng ở cột phải.
Đang tải… - 3Nối cặp · HSK 1
Nối mỗi câu giao tiếp ở cột trái với nghĩa tiếng Việt ở cột phải.
Đang tải… - 4Một đáp án · HSK 1
Chọn lượng từ đúng để điền vào chỗ trống: 一 ___ 书 (một quyển sách).
- 5Một đáp án · HSK 2
Lượng từ nào đi cùng danh từ 纸 (zhǐ — giấy)?
- 6Một đáp án · HSK 2
Câu phủ định của 我是学生。là câu nào?
- 7Một đáp án · HSK 2
Trợ từ 吗 (ma) đặt ở cuối câu có tác dụng gì?
- 8Sắp xếp câu · HSK 2
Sắp xếp bốn thành phần sau thành một câu trần thuật đơn giản đúng ngữ pháp tiếng Trung.
Nhấn vào các từ bên dưới để ghép thành câu...
- 9Một đáp án · HSK 1
Khi được hỏi 你叫什么名字?(Bạn tên là gì?), câu trả lời phù hợp nhất là câu nào?
- 10Một đáp án · HSK 1
Câu 你好吗?có nghĩa là gì và nên đáp lại thế nào?
- 11Nói · HSK 1
Hãy tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung trong khoảng 30 – 45 giây, nói rõ ba thông tin: tên, tuổi và quốc tịch. Gợi ý mẫu câu: 我叫… / 我今年…岁 / 我是越南人。
- 12Tự luận · HSK 2
Viết một đoạn ngắn khoảng 5 câu bằng tiếng Trung giới thiệu về gia đình em. Cần nêu được: gia đình có mấy người, gồm những ai, và một câu nhận xét về gia đình. Có thể dùng các mẫu câu 我家有…口人 / 他是… / 我爱我的家。
0 từ - 13Điền vào chỗ trống · HSK 1Câu 你好吗?có nghĩa là "Bạn có khoẻ không?". Câu trả lời thường gặp là 我很好,。 Khi chia tay, người Trung Quốc nói 。