Tiếng Trung 9 — Đề rút gọn theo cấu trúc bài thi HSK
Đề gồm 20 câu trắc nghiệm và điền từ về ngữ âm, thanh điệu, chữ Hán cơ bản và từ vựng thường ngày, làm trong 40 phút. Phù hợp với học sinh lớp 9 ôn luyện theo chuẩn HSK 1 và HSK 2, giúp kiểm tra và củng cố kiến thức tiếng Trung cơ bản.
Đăng nhập để làm bài và xem đáp án
Dưới đây là toàn bộ câu hỏi của đề. Làm bài để được chấm tự động, xem lời giải và theo dõi tiến độ theo từng chủ đề.
- 1Một đáp án · HSK 1
Tiếng Trung phổ thông có bao nhiêu thanh điệu cơ bản?
- 2Một đáp án · HSK 1
Âm tiết nào sau đây mang thanh thứ tư?
- 3Một đáp án · HSK 1
Chữ 好 trong từ 你好 (xin chào) mang thanh điệu nào?
- 4Một đáp án · HSK 2
Thanh nhẹ (轻声) trong tiếng Trung có đặc điểm gì?
- 5Một đáp án · HSK 2
Nhóm phụ âm zh, ch, sh, r trong pinyin được gọi là gì?
- 6Một đáp án · HSK 1
Chữ Hán 人 (rén) có nghĩa là gì?
- 7Một đáp án · HSK 1
Bộ thủ 氵 (ba chấm thuỷ) gợi ý chữ mang nghĩa liên quan tới điều gì?
- 8Một đáp án · HSK 2
Chữ 好 (hǎo — tốt) được ghép từ hai bộ phận nào?
- 9Một đáp án · HSK 2
Quy tắc viết chữ Hán nào sau đây là đúng?
- 10Một đáp án · HSK 2
Chữ Hán giản thể hiện được sử dụng chính thức ở đâu?
- 11Một đáp án · HSK 1
Từ 谢谢 (xièxie) có nghĩa là gì?
- 12Một đáp án · HSK 1
Muốn nói "tạm biệt" bằng tiếng Trung, ta dùng từ nào?
- 13Một đáp án · HSK 2
Từ nào sau đây chỉ bữa ăn buổi sáng?
- 14Một đáp án · HSK 2
Từ 今天 (jīntiān) có nghĩa là gì?
- 15Một đáp án · HSK 2
Câu 我是学生。(Wǒ shì xuésheng.) có nghĩa là gì?
- 16Một đáp án · HSK 1
Trật tự cơ bản của một câu trần thuật tiếng Trung là gì?
- 17Điền vào chỗ trống · HSK 1Điền số thanh điệu (1, 2, 3 hoặc 4) cho từng chữ: chữ 好 mang thanh thứ , còn chữ 是 (shì — là) mang thanh thứ .
- 18Điền vào chỗ trống · HSK 1Bộ thủ 氵 gợi ý nghĩa liên quan tới , còn bộ thủ 木 gợi ý nghĩa liên quan tới .
- 19Điền vào chỗ trống · HSK 1Từ 谢谢 có nghĩa là , còn từ 对不起 có nghĩa là .
- 20Điền vào chỗ trống · HSK 2Lượng từ đi với danh từ 书 (sách) là , còn lượng từ đi với danh từ 纸 (giấy) là .