Trong hộp thoại in, chọn Lưu thành PDF ở mục Máy in.
Tiếng Trung 9 — Đề rút gọn theo cấu trúc bài thi HSK
Tiếng Trung
Tiếng Trung phổ thông có bao nhiêu thanh điệu cơ bản?
- A.Bốn thanh, chưa kể thanh nhẹ
- B.Hai thanh
- C.Sáu thanh
- D.Không có thanh điệu nào
Âm tiết nào sau đây mang thanh thứ tư?
- A.bà (爸 — bố)
- B.bā (八 — số tám)
- C.bá (拔 — nhổ, rút)
- D.bǎ (把 — cái cán; trợ từ)
Chữ 好 trong từ 你好 (xin chào) mang thanh điệu nào?
- A.Thanh 3, viết là hǎo
- B.Thanh 1, viết là hāo
- C.Thanh 2, viết là háo
- D.Thanh 4, viết là hào
Thanh nhẹ (轻声) trong tiếng Trung có đặc điểm gì?
- A.Đọc nhẹ và ngắn, không ghi dấu thanh trong pinyin, ví dụ 妈妈 māma
- B.Đọc thật to và kéo dài hơn các thanh khác
- C.Được ghi bằng một dấu thanh riêng phía trên nguyên âm
- D.Chỉ xuất hiện ở âm tiết đầu của từ
Nhóm phụ âm zh, ch, sh, r trong pinyin được gọi là gì?
- A.Phụ âm quặt lưỡi
- B.Phụ âm môi
- C.Phụ âm mũi
- D.Nguyên âm kép
Chữ Hán 人 (rén) có nghĩa là gì?
- A.Người
- B.Núi
- C.Nước
- D.Lửa
Bộ thủ 氵 (ba chấm thuỷ) gợi ý chữ mang nghĩa liên quan tới điều gì?
- A.Nước hoặc chất lỏng
- B.Lửa và nhiệt
- C.Cây cối
- D.Kim loại
Chữ 好 (hǎo — tốt) được ghép từ hai bộ phận nào?
- A.女 (nǚ — nữ) và 子 (zǐ — con)
- B.木 (mù — cây) và 子 (zǐ — con)
- C.人 (rén — người) và 口 (kǒu — miệng)
- D.日 (rì — mặt trời) và 月 (yuè — mặt trăng)
Quy tắc viết chữ Hán nào sau đây là đúng?
- A.Nét ngang trước nét dọc, trái trước phải, trên trước dưới
- B.Luôn viết từ dưới lên trên
- C.Luôn viết từ phải sang trái
- D.Thứ tự nét hoàn toàn tự do, viết thế nào cũng được
Chữ Hán giản thể hiện được sử dụng chính thức ở đâu?
- A.Trung Quốc đại lục và Xingapo
- B.Chỉ ở Nhật Bản
- C.Chỉ ở Hàn Quốc
- D.Không nước nào còn dùng
Từ 谢谢 (xièxie) có nghĩa là gì?
- A.Cảm ơn
- B.Xin lỗi
- C.Tạm biệt
- D.Xin chào
Muốn nói "tạm biệt" bằng tiếng Trung, ta dùng từ nào?
- A.再见 (zàijiàn)
- B.你好 (nǐ hǎo)
- C.谢谢 (xièxie)
- D.对不起 (duìbuqǐ)
Từ nào sau đây chỉ bữa ăn buổi sáng?
- A.早饭 (zǎofàn)
- B.午饭 (wǔfàn)
- C.晚饭 (wǎnfàn)
- D.米饭 (mǐfàn)
Từ 今天 (jīntiān) có nghĩa là gì?
- A.Hôm nay
- B.Hôm qua
- C.Ngày mai
- D.Năm nay
Câu 我是学生。(Wǒ shì xuésheng.) có nghĩa là gì?
- A.Tôi là học sinh.
- B.Tôi là giáo viên.
- C.Tôi đi học.
- D.Tôi có một học sinh.
Trật tự cơ bản của một câu trần thuật tiếng Trung là gì?
- A.Chủ ngữ – Vị ngữ – Tân ngữ
- B.Tân ngữ – Vị ngữ – Chủ ngữ
- C.Vị ngữ – Chủ ngữ – Tân ngữ
- D.Chủ ngữ – Tân ngữ – Vị ngữ
Xem đáp án và làm bài trực tuyến tại grade.vn/de-thi/tieng-trung-9-de-rut-gon-theo-cau-truc-bai-thi-hsk-49