Grade

Đề thi tiếng Trung vào lớp 10 Hải Phòng: 40 câu, những cái bẫy và cách ôn 4 tuần cuối

Đặt hai đề tiếng Trung vào lớp 10 Hải Phòng (2023–2024, 2025–2026) cạnh nhau: cấu trúc 40 câu, các cặp dễ nhầm, chiến thuật 60 phút, lộ trình 4 tuần.

Q

Quản trị viên

08 tháng 10, 2026· 13 phút đọc

Chia sẻ

1. Nói trước một điều về đáp án

Chúng tôi có trong tay hai đề tuyển sinh lớp 10 môn Tiếng Trung của Hải Phòng (đại trà): mã đề 791 của năm học 2023–2024 và mã đề 902 của năm học 2025–2026. Chúng tôi không có đáp án chính thức đi kèm. Đáp án trong bài này do chúng tôi phân tích, cho máy suy hai lượt (lượt sau đảo thứ tự phương án để tránh chọn theo vị trí), rồi chúng tôi đối chiếu lại từng câu. Cả 80 câu hai lượt đều ra cùng một đáp án, nhưng hai lượt đồng ý với nhau chưa có nghĩa là đúng. Vì vậy mục 7 liệt kê riêng những câu còn tranh luận được. Đây không phải đáp án của Sở GD&ĐT; nếu có đáp án chính thức, hãy lấy bản đó làm chuẩn.

Một ghi chú nhỏ: ảnh chụp đề 902 mà chúng tôi có còn dấu khoanh tay của một thí sinh. Chúng tôi không dùng nó làm căn cứ, vì khi đối chiếu thì nhiều chỗ khoanh sai.

2. Hai đề, một khung 40 câu

Điều đầu tiên đáng biết: khung đề không đổi giữa hai năm. Cả hai đều 40 câu, 60 phút, tức trung bình 90 giây một câu. Số câu từng cụm cũng y hệt. Cái đổi là thứ tự các cụm.

CụmDạngKỹ năngĐề 791 (2023–2024)Đề 902 (2025–2026)
Chọn vị tríCho một từ, chọn vị trí A–D đặt từ đó vào câuTrật tự từ, vị trí trạng ngữ, bổ ngữ, trợ từcâu 1–5câu 36–40
Giải thích từ gạch chânChọn từ/cụm gần nghĩa với phần gạch chânTừ đồng nghĩa, nghĩa theo ngữ cảnhcâu 6–10câu 6–10
Đọc hiểuMột đoạn văn, 5 câu hỏiTìm thông tin, suy ra ýcâu 11–15câu 1–5
Điền chỗ trốngTừ, cặp liên từ, lượng từ, chữ Hán, pinyin, sắp xếp trật tự từNgữ pháp và từ vựng rờicâu 16–35 (20 câu)câu 11–30 (20 câu)
Điền bài đọcMột đoạn văn có 5 chỗ trốngHư từ và từ nối trong ngữ cảnhcâu 36–40câu 31–35

Hai chi tiết chúng tôi đếm được và thấy đáng chú ý:

  • Thứ tự bị xáo. Đề 791 mở đầu bằng chọn vị trí, rồi mới tới đọc hiểu. Đề 902 mở đầu bằng đọc hiểu và để chọn vị trí xuống cuối. Em nào chỉ quen làm đề theo một trình tự cố định sẽ bị lệch nhịp. Chỉ cần tập làm theo nhiều thứ tự khác nhau.
  • Bài đọc đầu dài hơn hẳn ở đề 902. Đoạn đọc hiểu của 902 khoảng 300 ký tự (tính cả dấu câu), có ba đoạn văn nhỏ và đoạn trích lời nhiều người; đoạn của 791 chỉ khoảng 170 ký tự, một đoạn liền. Ngược lại, đoạn điền chỗ trống của 791 (khoảng 240 ký tự) dài hơn của 902 (khoảng 190 ký tự). Nghĩa là tổng lượng chữ phải đọc không chênh nhiều, chỉ dồn vào chỗ khác.

Cụm "điền chỗ trống" chiếm một nửa đề (20/40) nên thực ra là phần quyết định. Bên trong nó, cả hai đề đều có đúng 3 câu pinyin và 2 câu sắp xếp trật tự từ, kèm 2 câu chữ Hán hình gần, mấy câu cặp liên từ và lượng từ. Phần còn lại của bài này đi vào những gì nằm trong đó.

Một điểm nữa của đề 902: đoạn đọc hiểu có ghi nguồn là sách mô phỏng đề kiểm tra năng lực Hán ngữ (HSK) và đoạn điền chỗ trống cũng vậy. Ngữ liệu kiểu này cho thấy luyện thêm đề HSK 3–4 là hướng ôn hợp lý, không cần luyện đề quá khó.

3. Bẫy ngữ pháp, gom theo nhóm lỗi

Chúng tôi gom các câu dễ mất điểm trong hai đề theo nguyên nhân, không theo thứ tự câu. Nhận định về "hay sai" dưới đây là kinh nghiệm dạy, chưa phải thống kê.

3.1. Chọn nhầm cấu trúc khi cả bốn phương án đều "nghe được"

把 hay 使 (902, câu 12). "各位家长都努力______自己的孩子培养成有用的人才。" Bốn phương án là 使、叫、令、把. Điểm mấu chốt là đằng sau trống có tân ngữ "自己的孩子" rồi tới "培养成": động từ + 成 + kết quả. Đó là khuôn của câu chữ 把 (把 + tân ngữ + động từ + 成). 使、叫、令 đều là kiểu "làm cho", đi với một mệnh đề ("使他高兴"), không nhận "培养成" kiểu này. Nhiều em chọn 使 vì nghĩa "khiến cho" nghe thuận tai.

却 hay 可 (902, câu 22). "爬到山顶,我们都累坏了,______大家心里充满了自豪感。" Hai chữ cùng nghĩa chuyển ngoặt, khác ở vị trí. 却 là phó từ, phải đứng sau chủ ngữ: "大家心里却充满了……". Ở đây trống lại đứng trước chủ ngữ "大家", nên chỉ liên từ 可 (hoặc 可是) mới hợp. Đây là kiểu câu mà dịch nghĩa không giúp được gì, chỉ có nhìn vào vị trí mới trả lời được. Cũng xem mục 7: câu này có em lập luận ngược lại.

咱们 hay 我们 (902, câu 23). "妈,今天我跟姐姐进城,……晚饭就别等______了。" Người nói là con, người nghe là mẹ. 咱们 gồm cả người nghe, 我们 loại người nghe ra. Mẹ không đi cùng nên chọn 我们. Trên giấy thì dễ, nhưng thói quen "咱们 nghe thân mật hơn" làm nhiều em chọn nhầm.

无论……也/都 (902, câu 29 và 791, câu 22). Cụm này có mặt ở cả hai đề. Dấu hiệu nhận ra là từ nghi vấn ngay sau 无论 ("什么困难", "工作多么紧张") và vế sau có 也/都. 即使 cũng đi với 也 nên hay được đặt làm mồi, nhưng 即使 giả thiết một khả năng, còn 无论 là "bất kể mọi trường hợp".

虽然……但是 (902, câu 14), 又……又 (791, câu 28), 只有……才 (902, câu 18; còn là câu 40 phần điền bài đọc của 791), 不但……而且 (791, câu 19). Cặp liên từ là nhóm "cho điểm miễn phí" nếu thuộc mà không nhầm. Lỗi hay gặp là nhầm giữa quan hệ điều kiện cần (只有……才) và điều kiện đủ (如果……就), hoặc nhầm "又……又" (hai tính chất cùng có) với "越……越" (tăng dần). Câu 791/28 nói trẻ con vừa không muốn đi với người lớn, vừa không muốn ở nhà một mình, hai trạng thái song song, vì thế chọn 又……又.

跟……差不多 (902, câu 27) và 从……看出 (791, câu 18). Đây là giới từ cố định, thuộc kiểu "học là xong". "录音电话的使用方法跟一般录音机差不多", "大夫从病人的脸色就能看出什么病". Cách ôn là học nguyên khuôn, đừng học riêng từng chữ.

3.2. Chọn vị trí A–D: nhận ra từ loại trước khi đặt

Phần này lệch hẳn nhịp giữa các em, vì một sai là mất cả câu mà không có điểm bù. Các từ được cho trong hai đề: 到、不让你、很好看的、昨天、个 (791) và 刚、着、一会儿、被他、的 (902).

  • 昨天 (791, câu 4): trạng ngữ thời gian đứng sau chủ ngữ, trước động từ: "我昨天去河内看望一个老同学".
  • 很好看的 (791, câu 3): định ngữ đứng trước danh từ, sau lượng từ: "一件很好看的毛衣".
  • 个 (791, câu 5): "应该有一个计划", lượng từ nằm giữa số từ và danh từ.
  • 到 (791, câu 1): "没见到小王", kết quả 到 bám sát động từ.
  • 着 (902, câu 37): "拿着报纸跑过来", 着 dính vào động từ chỉ tư thế đi kèm.
  • 被他 (902, câu 39): "已经被他找到了", 被他 đứng sau phó từ 已经, trước động từ.
  • 的 (902, câu 40): "我们学校今年的新生", 的 nằm ngay trước danh từ trung tâm.
  • 刚 (902, câu 36): "小张刚来几天就收到十几封信", 刚 đứng trước động từ.
  • 一会儿 (902, câu 38): xem mục dưới.

Bổ ngữ thời lượng với tân ngữ (902, câu 38). "上课前先预习新课", từ cần đặt là 一会儿. Khuôn thường gặp ở trình độ này là động từ + 一会儿 + tân ngữ: "预习一会儿新课". Có em đặt cuối câu ("预习新课一会儿") vì lỗi dịch từ tiếng Việt "học bài một lúc". Cách phát hiện: cứ hỏi "một lúc" bổ nghĩa cho động từ nào rồi đặt ngay sau động từ đó.

Mẹo chung cho cụm này là tự đọc to cả câu ở từng vị trí A, B, C, D. Chỉ một vị trí đọc trôi tai, thì tin vào tai, nhưng kiểm lại bằng từ loại ("từ này là trạng ngữ, bổ ngữ hay định ngữ?").

3.3. Pinyin: ba kiểu hỏi, ba kiểu mất điểm

Mỗi đề có đúng ba câu pinyin, và chúng không cùng một kiểu:

Kiểu hỏiVí dụ trong đềHướng ôn
Thiếu thanh mẫu客观 kèguān, thiếu k, cho k/h/g/l (902, câu 11); 平等 píngděng, thiếu p, cho l/p/x/n (791, câu 26); 安全 ānquán, thiếu q, cho c/t/j/q (791, câu 32)Nhóm k–h–g và q–c–j hay lẫn khi chỉ nghe, không nhìn chữ. Phải gắn pinyin với chữ Hán cụ thể
Thiếu vận mẫu团体 tuántǐ, thiếu uán, cho áng/án/uáng/uán (902, câu 28)Phân biệt uan/uang, an/ang cho rõ trước khi làm đề
Chọn cả chuỗi có thanh điệu帮助 bāngzhù (902, câu 30); 合作 hézuò (791, câu 23)Dạng này cho thanh điệu: nhớ thanh của từng chữ, không chỉ âm. Vận dụng thêm quy tắc "bāng" thanh 1, "zhù" thanh 4

Cả ba đều là loại "biết thì làm trong 10 giây". Nếu mất điểm ở đây thì không phải vì đề khó, mà vì chưa hệ thống.

3.4. Lượng từ và hư từ cuối câu

Hai câu này nhỏ nhưng đáng chú ý vì chúng khác nhau về loại: 家 (902, câu 24) là lượng từ cho cửa hàng, siêu thị ("一家超市"), còn 遍 (791, câu 17) là lượng từ chỉ số lần cả một quá trình ("讲了一遍"). Phương án nhiễu 顿 ở câu 791/17 đáng chú ý: 顿 lại chính là chữ nằm trong đáp án nghĩa của đề 902 (câu 9, "说了一顿"= bị mắng), nên cùng một chữ vừa là bẫy vừa là đáp án ở hai đề khác nhau. Cách học tốt là gắn lượng từ với động từ hay danh từ quen đi cùng, đừng học thuộc cả danh sách trơn.

Trợ từ cuối câu thì có 吧 (791, câu 16, lời mời) và 呢 (902, câu 15, "后来呢?" hỏi tiếp diễn biến). Nhớ nghĩa chính: 吧 là gợi ý hoặc đề nghị, 呢 là hỏi tiếp, 吗 là hỏi có/không.

4. Từ vựng và chữ Hán

4.1. Chữ Hán hình gần

Mỗi đề có hai câu kiểu này, và chúng đúng là cái bẫy "nhìn quen mà viết sai":

  • 902, câu 17: 生日, chọn 日 trong nhóm 白/自/目/日.
  • 902, câu 25: 运动, chọn 运 trong nhóm 选/充/云/运.
  • 791, câu 20: 活动, chọn 活 trong nhóm 适/舍/舌/活.
  • 791, câu 27: 时间, chọn 间 trong nhóm 词/间/问/同.

Cả bốn đều là từ gặp từ rất sớm. Điều ngược lại với hy vọng của nhiều người: đề không hỏi chữ khó, mà hỏi chữ quen trong nhóm hình gần. Cách ôn là tự tập viết tay mỗi nhóm trong một tuần, vì em nhìn nhận mặt chữ thì ổn, còn em phải hồi tưởng nét thì mới lộ lỗ hổng. Học theo bộ thủ giúp nhiều: 辶 trong 运/选/适, 讠trong 词, 门 trong 间/问, 舌 trong 活/适.

4.2. Nhóm đồng nghĩa trong phần gạch chân

Phần giải thích từ gạch chân không hỏi nghĩa từ điển, mà hỏi nghĩa trong câu. Các cặp trong hai đề:

  • 职业 ≈ 工作 (902, câu 6)
  • 说了一顿 ≈ 批评 (902, câu 9)
  • 过时 ≈ 不流行 (791, câu 9)
  • 个个 ≈ 每个人 (791, câu 8)
  • 谁知道 ≈ 没想到 (791, câu 7)
  • 不好学 ≈ 不容易学 (791, câu 6)
  • 怎么能听懂呢 ≈ 听不懂 (902, câu 7, câu hỏi tu từ)

Hai nhóm đáng chú ý. Một là câu hỏi tu từ và cụm cố định ("谁知道", "怎么能……呢") — nghĩa bề mặt ngược với nghĩa thật, và đây là chỗ học sinh dịch từng chữ rất hay trượt. Hai là các từ có nhiều nghĩa như 过时, 个个 — chỉ đoán được từ ngữ cảnh. Cách ôn: mỗi từ ghi hai câu ví dụ có nghĩa khác nhau và tự tập thay từ gạch chân bằng từ gần nghĩa.

5. Chiến thuật làm bài 60 phút

Đây là gợi ý của người dạy, không phải quy định. Tổng 40 câu, bình quân 90 giây một câu.

  1. Làm trước những câu "biết thì xong". Gồm ba câu pinyin, các câu chữ Hán hình gần, các cặp liên từ cố định. Mỗi câu thường 10–20 giây. Làm trước để giành thời gian cho phần cần đọc.
  2. Chọn vị trí: làm riêng một lượt, không rải. Đọc to câu (thầm) ở từng vị trí A–D. Đừng đoán theo "từ này thường đứng đầu".
  3. Điền bài đọc: đọc cả đoạn một lần trước khi điền. Chỗ trống (31)–(35) ở đề 902 hay (36)–(40) ở đề 791 liên quan đến ý cả đoạn. Ví dụ 791/37 chọn 把 vì cả đoạn đang nói "đặt nhiệt độ điều hòa cao hơn", 791/38 chọn 时 vì ngay sau là động từ "记得关".
  4. Đọc hiểu: đọc câu hỏi trước, đọc đoạn sau. Với đề 902, câu 1 và câu 3 cần tính (ngày 8/3 là hôm qua nên hôm nay là 9/3; một phần tư của hơn 300 là khoảng 70 đến 80, nên chọn "70 多位"). Những câu như vậy trả lời được nếu đọc kỹ con số, không cần hiểu hết cả đoạn.
  5. Cẩn thận câu hỏi phủ định. Cả hai đề đều có: 902 câu 2 ("下面哪一项不是这道作业的内容") và 791 câu 15 ("下面哪种情况不是我对小说的认识"). Câu loại trừ này là nơi hay chọn nhầm vì cứ tìm phương án "có trong bài".
  6. Dành 5 phút cuối để soát lại, nhất là các câu đã đoán.

6. Lộ trình ôn 4 tuần cuối

Đây là bản gợi ý theo các dạng xuất hiện trong hai đề. Mỗi em tự điều chỉnh theo điểm yếu của mình.

TuầnTrọng tâmViệc cụ thể
1Nền tảng rời: pinyin và chữ HánÔn pinyin theo từng nhóm hay lẫn (k–h–g, q–c–j, uan–uang). Viết tay các nhóm chữ hình gần. Làm riêng 3 câu pinyin và 2 câu chữ Hán của mỗi đề
2Cặp liên từ, giới từ cố định, lượng từLập bảng các khuôn: 虽然……但是, 只有……才, 无论……也, 又……又, 不但……而且, 跟……差不多, 从……看出. Mỗi khuôn tự đặt 2 câu
3Chọn vị trí và sắp xếp trật tự từLàm riêng 10 câu chọn vị trí mỗi ngày trong 4–5 ngày, tập đọc to từng vị trí. Ôn các lỗi 把/被, 着, 一会儿, định ngữ + 的
4Làm cả đề, bấm giờLàm trọn hai đề trên trong 60 phút, theo nhiều thứ tự khác nhau (đổi trình tự các cụm). Sau mỗi đề, ghi lại loại lỗi, không chỉ ghi "sai câu số mấy"

Cho phụ huynh. Không cần biết tiếng Trung vẫn giúp được:

  • Hỏi con "hôm nay ôn nhóm nào?" thay vì "làm được bao nhiêu câu?".
  • Đặt giờ thi thử đúng 60 phút ở bàn học, tắt điện thoại.
  • Cho con tự đọc to đáp án để đọc từng chữ và pinyin; con nói được là con nhớ được.
  • Ăn ngủ đủ trong tuần cuối. Phần pinyin và chữ Hán cần đầu óc tỉnh táo hơn là cần học thêm.

7. Những câu còn có thể tranh luận

Đây là mục chúng tôi muốn bạn đọc kỹ nhất. Đáp án dưới đây là lựa chọn mà chúng tôi và máy cùng nghiêng về, không phải đáp án chính thức. Ở những câu có hai cách hiểu, chúng tôi nêu cả hai.

Đề / câuĐáp án chúng tôi nghiêng vềVì sao còn tranh luận
791 / 10遇到"正赶上大雨" nghĩa là gặp phải mưa lớn đúng lúc. Ai hiểu 赶上 là "đuổi kịp" sẽ chọn 追上, nhưng "đuổi kịp mưa" không hợp ngữ cảnh
791 / 15"生气时应该看小说"Câu hỏi là "điều nào không phải nhận thức của tác giả về tiểu thuyết". Bài không nói gì về chuyện đọc khi tức giận. Nhưng với phương án "小说看了以后要有收获", vẫn có người cho rằng bài chưa nói thẳng, nên câu này phụ thuộc cách hiểu "không được nhắc tới"
791 / 38时出门时 là cách nói chuẩn; 出门时候 không có 的 hơi lạ. Nếu đề cho 时候 là đáp án thì sẽ phải là "出门的时候", nên chúng tôi nghiêng về 时, nhưng đây là dạng mà trong khẩu ngữ người ta vẫn nói "出门时候"
902 / 10不错漂亮 trong "说一口漂亮的汉语" là khen mức độ tốt. Cả 好看 và 美丽 nghiêng về vẻ ngoài nên kém hợp hơn; 不错 gần nghĩa "tốt, khá" nhất. Dù vậy, có người sẽ thấy 好看 cũng nghe được
902 / 22可Lập luận ở mục 3.1: 却 phải sau chủ ngữ. Người nghĩ 却 đúng thường đã bỏ qua vị trí của trống
902 / 23我们Mẹ không đi cùng, nên loại người nghe; ngữ cảnh khá rõ nhưng ai thích 咱们 vì "thân mật" vẫn có thể lập luận
902 / 38Vị trí B (预习一会儿新课)Có em chọn C (预习新课一会儿). Dạng này nói được trong khẩu ngữ, nhưng khuôn chuẩn là động từ + 一会儿 + tân ngữ

Nếu bạn là giáo viên thấy một câu ở đây nên đổi đáp án, hãy báo chúng tôi; đáp án đã công bố của Sở luôn có giá trị hơn mọi phân tích của chúng tôi.

8. Hỏi nhanh đáp gọn

Đề này có đáp án chính thức không? Chúng tôi không có đáp án chính thức đi kèm hai đề này. Đáp án trong bài là bản phân tích của chúng tôi (xem mục 1 và 7). Muốn chắc, hãy đối chiếu với đáp án do Sở GD&ĐT hoặc nhà trường công bố.

Đề năm nay khác đề năm trước ở đâu? Theo hai đề chúng tôi có: khung giữ nguyên (40 câu, 60 phút, 5 + 5 + 5 + 20 + 5) nhưng thứ tự các cụm bị đảo, và độ dài bài đọc đầu thay đổi. Chúng tôi không có đủ dữ liệu để nói về những năm khác.

Có cần biết nhiều từ vựng không? Ngữ liệu trong đề 902 ghi nguồn là sách mô phỏng HSK trình độ sơ–trung, nên vốn từ cỡ HSK 3–4 cùng với nắm chắc các khuôn ngữ pháp cơ bản là hướng ôn hợp lý. Chúng tôi không đưa ra số từ cụ thể vì không có căn cứ chính thức.

Điểm bao nhiêu thì đỗ? Điểm chuẩn thay đổi theo từng năm và từng trường, không nằm trong dữ liệu chúng tôi có, nên chúng tôi không nêu con số. Hãy xem thông báo của Sở và của trường bạn dự định đăng ký.

Nên làm đề cũ theo thứ tự nào? Làm một lượt theo thứ tự in của đề, rồi một lượt khác bắt đầu bằng phần bạn thấy chắc nhất (thường là pinyin và liên từ). Đề hai năm đã đảo thứ tự các cụm, nên việc quen với cả hai trình tự là có lợi.

9. Làm thử với hai đề

Bạn có thể làm hai đề trên hệ thống Grade, bấm giờ đủ 60 phút và đối chiếu với bảng phân tích ở trên:

Sau mỗi lần làm, hãy ghi lại loại lỗi theo các nhóm ở mục 3 và 4 (liên từ, vị trí, pinyin, chữ Hán hình gần, đồng nghĩa). Qua hai đề, bạn sẽ thấy mình yếu ở nhóm nào, và đó mới là thứ cần luyện thêm trong bốn tuần cuối.

Chia sẻ

Bắt đầu học cùng Grade

Luyện tập, kiểm tra trình độ và theo dõi tiến độ học tập đa môn — trên web và điện thoại.

Đăng ký miễn phí

Bài viết liên quan