Phần 1 · Chủ đề 1/7
Khái quát về di truyền học
- Di truyền là hiện tượng truyền đạt các đặc điểm của bố mẹ, tổ tiên cho con cháu. Biến dị là hiện tượng con sinh ra khác nhau và khác bố mẹ.
- Tính trạng là những đặc điểm hình thái, cấu tạo, sinh lí của cơ thể (màu hoa, chiều cao cây, nhóm máu…). Hai trạng thái trái ngược của cùng một loại tính trạng gọi là tính trạng tương phản (thân cao – thân thấp).
- Mendel cho rằng mỗi tính trạng do một cặp nhân tố di truyền quy định và các nhân tố không hoà trộn vào nhau. Nhân tố ấy chính là gene, nên gene được xem là trung tâm của di truyền học.
- Allele là các trạng thái khác nhau của cùng một gene. Kiểu gene là tổ hợp các gene trong tế bào; kiểu hình là tổ hợp các tính trạng của cơ thể.
- Cơ thể đồng hợp (thuần chủng) mang hai allele giống nhau, dị hợp mang hai allele khác nhau. Tính trạng trội biểu hiện ở kiểu gene đồng hợp trội và dị hợp; tính trạng lặn chỉ biểu hiện ở đồng hợp lặn.
Thuật ngữ, tỉ lệ và sơ đồ lai
Kí hiệu: P (bố mẹ) · F1 (đời con thứ nhất) · F2 (đời con thứ hai) · × (phép lai) · Ptc (bố mẹ thuần chủng)
Allele trội viết hoa (A), allele lặn viết thường (a)
Đồng hợp: AA, aa · Dị hợp: Aa
Kiểu gene → kiểu hình (Aa → hoa tím nếu A trội hoàn toàn)
Mẹo thi: Đừng nhầm gene với allele: gene quy định một tính trạng (màu hoa), còn allele là các dạng khác nhau của gene đó (allele hoa tím, allele hoa trắng).