Phần 1 · Chủ đề 1/3
Hiện tại hoàn thành & quá khứ đơn
- Hiện tại hoàn thành (have/has + V3): trải nghiệm tính đến hiện tại, hành động kéo dài đến nay, kết quả còn ở hiện tại; dấu hiệu: ever, never, already, yet, just, since, for, so far.
- Quá khứ đơn (V2/V-ed): hành động đã kết thúc tại thời điểm xác định; dấu hiệu: yesterday, ago, last week, in 2020.
- Cùng một sự việc: hỏi trải nghiệm bằng hiện tại hoàn thành, kể chi tiết bằng quá khứ đơn (Have you ever been to Huế? – Yes, I went there last summer).
Cấu trúc cần nhớ
S + have/has + V3 + since/for …
It’s + khoảng thời gian + since + S + V2
This is the first time + S + have/has + V3
Mẹo thi: "since + mốc thời gian", "for + khoảng thời gian": since 2020, for two years.