Grade

Sơ đồ tư duy Tiếng Anh 9 — tổng hợp kiến thức ôn thi vào lớp 10

Tiếng Anh 9 gồm 5 mạch kiến thức với 18 chủ đề: thì và dạng của động từ; câu và mệnh đề; từ vựng, cấu tạo từ và ngữ âm; chủ đề từ vựng lớp 9; kĩ năng làm bài thi vào lớp 10. Mỗi chủ đề có ý chính, cấu trúc mẫu kèm ví dụ và mẹo làm bài.

5 phần18 chủ đề13 chủ đề có cấu trúc mẫuCập nhật Luyện đề Tiếng Anh lớp 9Bản nháp — nội dung đang chờ giáo viên bộ môn duyệt. Thấy sai sót, hãy báo cho chúng tôi qua support@grade.vn.

Bấm một chủ đề trên sơ đồ để đọc toàn văn bên dưới.

Phần 1 · 3 chủ đề

Thì & dạng của động từ

Hiện tại hoàn thành · Used to · V-ing / to V

Phần 1 · Chủ đề 1/3

Hiện tại hoàn thành & quá khứ đơn

  • Hiện tại hoàn thành (have/has + V3): trải nghiệm tính đến hiện tại, hành động kéo dài đến nay, kết quả còn ở hiện tại; dấu hiệu: ever, never, already, yet, just, since, for, so far.
  • Quá khứ đơn (V2/V-ed): hành động đã kết thúc tại thời điểm xác định; dấu hiệu: yesterday, ago, last week, in 2020.
  • Cùng một sự việc: hỏi trải nghiệm bằng hiện tại hoàn thành, kể chi tiết bằng quá khứ đơn (Have you ever been to Huế? – Yes, I went there last summer).

Cấu trúc cần nhớ

S + have/has + V3 + since/for …

It’s + khoảng thời gian + since + S + V2

This is the first time + S + have/has + V3

Mẹo thi: "since + mốc thời gian", "for + khoảng thời gian": since 2020, for two years.

Phần 1 · Chủ đề 2/3

Quá khứ tiếp diễn & used to

  • Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing): hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ, hoặc đang xảy ra thì hành động khác xen vào.
  • used to + V: thói quen, trạng thái trong quá khứ nay không còn (People used to travel by bicycle).
  • Phủ định: didn’t use to + V; nghi vấn: Did + S + use to + V?

Cấu trúc cần nhớ

When + S + V2, S + was/were + V-ing

While + S + was/were + V-ing, S + V2

S + used to + V

Mẹo thi: Phân biệt "used to + V" (thói quen cũ) với "be used to + V-ing" (đã quen với việc gì).

Phần 1 · Chủ đề 3/3

V-ing, to V & từ để hỏi + to V

  • V-ing sau: enjoy, like, love, hate, mind, avoid, finish, practise, keep, be interested in.
  • To V sau: want, decide, plan, hope, learn, agree, refuse, promise, need.
  • Từ để hỏi + to V sau know, decide, ask, wonder, tell, show: I don’t know what to do.

Cấu trúc cần nhớ

S + V + what/where/how/when + to V

how to V = cách làm việc gì

Mẹo thi: Viết lại câu với từ để hỏi + to V: I don’t know where I should go → I don’t know where to go.

Phần 2 · 4 chủ đề

Câu & mệnh đề

Wish · Điều kiện · Bị động · Quan hệ · Gián tiếp

Phần 2 · Chủ đề 1/4

Câu ước & câu điều kiện

  • Câu ước ở hiện tại: S + wish(es) + S + V2/were — ước điều trái với hiện tại (I wish I were taller).
  • Điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, S + will/can + V — điều có thể xảy ra.
  • Điều kiện loại 2: If + quá khứ đơn, S + would/could + V — điều không có thật ở hiện tại; dùng "were" cho mọi ngôi.
  • Unless = If … not.

Cấu trúc cần nhớ

S + wish + S + V2/were

If + S + V (hiện tại), S + will + V

If + S + V2/were, S + would + V

Mẹo thi: Viết lại câu ước: câu gốc khẳng định thì câu ước phủ định và ngược lại (I am not tall → I wish I were tall).

Phần 2 · Chủ đề 2/4

Câu bị động

  • Công thức: S + be + V3/ed (+ by O); "be" chia theo thì của câu chủ động.
  • Hiện tại đơn: am/is/are + V3; quá khứ đơn: was/were + V3; tương lai: will be + V3; động từ khuyết thiếu: can/must/should + be + V3.
  • Bỏ "by + O" khi tân ngữ không quan trọng hoặc là người chung chung (people, someone).

Cấu trúc cần nhớ

They built the bridge in 2010 → The bridge was built in 2010.

You must finish the work → The work must be finished.

Mẹo thi: Xác định thì của câu chủ động trước, rồi chia "be" đúng thì đó.

Phần 2 · Chủ đề 3/4

Mệnh đề quan hệ

  • who (người), which (vật), that (người và vật, chỉ trong mệnh đề xác định), whose (sở hữu), where (nơi chốn), when (thời gian).
  • Mệnh đề xác định cần thiết để xác định danh từ, không có dấu phẩy.
  • Mệnh đề không xác định bổ sung thông tin, đặt giữa dấu phẩy, không dùng "that".

Cấu trúc cần nhớ

The boy who is talking to Lan is my cousin.

Hà Nội, which is the capital of Việt Nam, has many lakes.

Mẹo thi: Danh từ riêng hoặc danh từ có "my, this" thường đi với mệnh đề không xác định (có dấu phẩy).

Phần 2 · Chủ đề 4/4

Câu gián tiếp

  • Câu trần thuật: S + said (that) + S + V (lùi thì); câu hỏi Yes/No: asked + if/whether + S + V; câu hỏi có từ để hỏi: asked + Wh- + S + V.
  • Lùi thì: hiện tại đơn → quá khứ đơn; hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn; will → would; can → could.
  • Đổi đại từ và trạng từ: I → he/she; now → then; today → that day; tomorrow → the next day.

Cấu trúc cần nhớ

"I am busy," she said → She said (that) she was busy.

"Do you like music?" he asked me → He asked me if I liked music.

Mẹo thi: Câu hỏi gián tiếp KHÔNG đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.

Phần 3 · 4 chủ đề

Từ vựng, cấu tạo từ & ngữ âm

Cụm động từ · So sánh · Từ loại · Phát âm

Phần 3 · Chủ đề 1/4

Cụm động từ

  • Cụm động từ = động từ + tiểu từ (giới từ hoặc trạng từ); nghĩa thường khác nghĩa của động từ gốc.
  • Thường gặp: look after (chăm sóc), look for (tìm), look up (tra cứu), give up (từ bỏ), set up (thành lập), turn on/off (bật/tắt), take off (cất cánh, cởi), get on with (hoà hợp với), come back (trở về), find out (tìm ra).
  • Một số cụm động từ tách được: turn the light off = turn off the light; tân ngữ là đại từ thì phải đứng giữa (turn it off).

Cấu trúc cần nhớ

turn it off ✓ · turn off it ✗

Mẹo thi: Học cụm động từ kèm một câu ví dụ có ngữ cảnh — đề thi hỏi nghĩa trong câu.

Phần 3 · Chủ đề 2/4

So sánh của tính từ & trạng từ

  • So sánh hơn: adj/adv ngắn + -er + than; more + adj/adv dài + than. So sánh nhất: the + -est / the most + adj/adv dài.
  • Bất quy tắc: good/well – better – best; bad/badly – worse – worst; far – farther/further.
  • So sánh bằng: as + adj/adv + as; không bằng: not as/so + adj/adv + as.
  • So sánh kép: the + so sánh hơn …, the + so sánh hơn … (càng … càng …).

Cấu trúc cần nhớ

She runs faster than her brother.

The more you practise, the better you speak.

Mẹo thi: Trạng từ đuôi -ly (carefully, quickly) dùng more/most, không thêm -er/-est (trừ early → earlier).

Phần 3 · Chủ đề 3/4

Từ loại & cấu tạo từ

  • Hậu tố danh từ: -tion, -ment, -ness, -ity, -er/-or; tính từ: -ful, -less, -ous, -able, -al, -ive; trạng từ: -ly.
  • Tiền tố phủ định: un-, in-, im-, dis-.
  • Vị trí: tính từ trước danh từ hoặc sau be; trạng từ bổ nghĩa cho động từ; danh từ sau mạo từ, tính từ sở hữu.

Cấu trúc cần nhớ

a/an/the + (adj) + N

be + adj

V + adv

Mẹo thi: Câu cho từ gốc trong ngoặc: xác định vị trí cần loại từ gì trước, rồi chọn đúng dạng (kể cả số nhiều, phủ định).

Phần 3 · Chủ đề 4/4

Phát âm & trọng âm

  • Đuôi -ed: đọc /ɪd/ sau âm /t/, /d/; đọc /t/ sau các âm vô thanh /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/; đọc /d/ trong các trường hợp còn lại.
  • Đuôi -s/-es: đọc /ɪz/ sau /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/; đọc /s/ sau /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/; đọc /z/ trong các trường hợp còn lại.
  • Trọng âm từ hai âm tiết: phần lớn danh từ, tính từ nhấn âm thứ nhất; phần lớn động từ nhấn âm thứ hai.
  • Từ có đuôi -tion, -sion, -ic, -ity, -ical: trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước đuôi.

Cấu trúc cần nhớ

-ed: wanted /ɪd/ · watched /t/ · played /d/

-s/-es: watches /ɪz/ · books /s/ · dogs /z/

Mẹo thi: Xét theo ÂM cuối, không theo chữ cái cuối: laughed kết thúc bằng âm /f/ nên đọc /t/.

Phần 4 · 4 chủ đề

Chủ đề từ vựng lớp 9

Cộng đồng · Lối sống · Thiên nhiên · Nghề nghiệp

Phần 4 · Chủ đề 2/4

Sức khoẻ, trải nghiệm & lối sống

  • Sống khoẻ cho tuổi teen: balanced diet, physical activity, stress, well-being, get enough sleep.
  • Ghi nhớ quá khứ và trải nghiệm: historical site, heritage, memorable experience, embarrassing.
  • Lối sống Việt Nam xưa và nay: extended family, nuclear family, tradition, custom, generation gap.

Mẹo thi: Từ vựng chủ đề hay xuất hiện ở bài đọc điền từ — học theo cụm (have a balanced diet) thay vì từ đơn.

Phần 4 · Chủ đề 3/4

Thiên nhiên, du lịch & môi trường

  • Kì quan thiên nhiên: natural wonder, landscape, cave, waterfall, breathtaking, protect.
  • Du lịch: tourist attraction, package tour, explore, accommodation, ecotourism.
  • Hành tinh Trái Đất: pollution, climate change, renewable energy, endangered, environmentally friendly.

Phần 4 · Chủ đề 4/4

Thiết bị điện tử, tiếng Anh toàn cầu & nghề nghiệp

  • Thiết bị điện tử: device, smartphone, tablet, digital, charge, application.
  • Tiếng Anh trên thế giới: official language, mother tongue, bilingual, accent, fluent.
  • Lựa chọn nghề nghiệp: career, vocational school, academic subject, skill, qualification, apply for.

Phần 5 · 3 chủ đề

Kĩ năng làm bài thi vào lớp 10

Đọc hiểu · Viết lại câu · Giao tiếp

Phần 5 · Chủ đề 1/3

Đọc hiểu & điền từ vào đoạn văn

  • Điền từ: đọc cả câu chứa chỗ trống, xác định từ loại cần điền, chú ý từ đi kèm (giới từ, cụm động từ, kết hợp từ).
  • Đọc hiểu: đọc câu hỏi trước, gạch từ khoá, tìm đoạn chứa thông tin rồi so khớp với phương án.
  • Câu hỏi "Which is NOT true/mentioned": loại dần các phương án có trong bài.

Mẹo thi: Phương án đúng thường DIỄN ĐẠT LẠI ý trong bài; phương án lặp nguyên văn từ bài chưa chắc đã đúng.

Phần 5 · Chủ đề 2/3

Viết lại câu & sắp xếp câu

  • Viết lại câu giữ nguyên nghĩa với các cấu trúc hay gặp: câu ước, câu điều kiện, bị động, gián tiếp, so sánh, used to, hiện tại hoàn thành với since/for, too/enough, although/despite.
  • Sắp xếp từ thành câu: xác định chủ ngữ – động từ chính trước, rồi đến tân ngữ, trạng ngữ.
  • Kiểm tra lại thì, sự hoà hợp chủ – vị và dấu câu sau khi viết.

Cấu trúc cần nhớ

S + started + V-ing + … ago → S + have/has + V3 + for …

Although + S + V → Despite + N/V-ing

S + V + too + adj + (for O) + to V

Mẹo thi: Đọc lại câu đã viết và so nghĩa với câu gốc — nhiều câu đúng ngữ pháp nhưng sai nghĩa.

Phần 5 · Chủ đề 3/3

Chức năng giao tiếp

  • Chọn câu đáp lại phù hợp theo tình huống: cảm ơn, xin lỗi, khen, mời, đề nghị, xin phép, đồng ý – không đồng ý.
  • Đáp lời cảm ơn: You’re welcome / It’s my pleasure. Đáp lời khen: Thank you. I’m glad you like it.
  • Đáp lời mời, đề nghị: That sounds great / I’d love to, but …

Cấu trúc cần nhớ

Would you like …? → Yes, I’d love to. / I’d love to, but …

Do you mind if I …? → No, not at all. (đồng ý)

Mẹo thi: "Do you mind …?" trả lời "No, not at all" là ĐỒNG Ý — ngược với trực giác.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Anh 9 gồm những phần kiến thức nào?

Tiếng Anh 9 được chia thành 5 phần với 18 chủ đề: Phần 1 — Thì & dạng của động từ (3 chủ đề); Phần 2 — Câu & mệnh đề (4 chủ đề); Phần 3 — Từ vựng, cấu tạo từ & ngữ âm (4 chủ đề); Phần 4 — Chủ đề từ vựng lớp 9 (4 chủ đề); Phần 5 — Kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 (3 chủ đề).

Thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh thi những dạng bài nào?

Đề thi vào lớp 10 do Sở GD&ĐT mỗi tỉnh, thành phố ra nên cấu trúc khác nhau; các dạng thường gặp là ngữ âm và trọng âm, ngữ pháp – từ vựng, chức năng giao tiếp, đọc hiểu, điền từ và viết lại câu.

Câu ước ở hiện tại dùng cấu trúc nào?

S + wish + S + V2/were, diễn tả mong muốn trái với thực tế ở hiện tại, ví dụ: I wish I had more free time.

Cách phát âm đuôi -ed như thế nào?

Đọc /ɪd/ sau âm /t/, /d/; đọc /t/ sau các âm vô thanh /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/; còn lại đọc /d/.

Phân biệt "used to" và "be used to"?

used to + V là thói quen trong quá khứ nay không còn; be used to + V-ing nghĩa là đã quen với việc gì.

Khi nào không dùng "that" trong mệnh đề quan hệ?

Không dùng "that" trong mệnh đề quan hệ không xác định — mệnh đề đặt giữa hai dấu phẩy.

Ôn xong rồi? Thử sức với đề Tiếng Anh lớp 9

Làm đề trắc nghiệm online, có điểm ngay và xem lời giải từng câu.

Luyện đề ngay