Phần 1 · Chủ đề 1/4
Tính chất của kim loại
- Tính chất vật lí chung: dẻo (dát mỏng, kéo sợi), dẫn điện, dẫn nhiệt, có ánh kim. Nhôm, đồng dẫn điện tốt hơn sắt.
- Ứng dụng theo tính chất: vàng làm trang sức (ánh kim, dẻo); đồng làm lõi dây điện (dẫn điện); nhôm làm xoong, nồi (dẫn nhiệt).
- Tác dụng với phi kim: oxygen, lưu huỳnh, chlorine. Vàng không phản ứng với oxygen nên để lâu vẫn sáng bóng.
- Tác dụng với nước: K, Na, Ca, Ba… phản ứng ở điều kiện thường tạo hydroxide và H₂; Mg, Al, Zn, Fe chỉ phản ứng với hơi nước ở nhiệt độ cao.
- Tác dụng với dung dịch HCl (kim loại đứng trước H) và với dung dịch muối tan (kim loại mạnh hơn đẩy kim loại yếu hơn).
Phương trình và dữ kiện cần nhớ
2Zn + O₂ → 2ZnO (t°) · 4Al + 3O₂ → 2Al₂O₃ (t°)
2Na + Cl₂ → 2NaCl · 2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃ (t°) · Fe + S → FeS (t°)
2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂↑ · 3Fe + 4H₂O → Fe₃O₄ + 4H₂ (hơi nước, t° cao)
Zn + 2HCl → ZnCl₂ + H₂↑ · Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu
Mẹo thi: Để phân biệt nhôm và bạc: cho vào dung dịch HCl — kim loại nào tan, có khí thoát ra là nhôm.