Grade

Sơ đồ tư duy KHTN 9 – Hoá học: tổng hợp kiến thức theo SGK Kết nối tri thức

KHTN 9 phần Hoá học gồm 5 mạch kiến thức với 18 chủ đề: kim loại và sự khác nhau giữa phi kim với kim loại; chất hữu cơ, hydrocarbon và nguồn nhiên liệu; ethylic alcohol và acetic acid; lipid, carbohydrate, protein và polymer; khai thác tài nguyên từ vỏ Trái Đất. Mỗi chủ đề có ý chính, phương trình cần nhớ và mẹo làm bài kiểm tra.

5 phần18 chủ đề17 chủ đề có phương trìnhCập nhật Luyện đề Khoa học tự nhiên lớp 9

Bấm một chủ đề trên sơ đồ để đọc toàn văn bên dưới.

Tóm tắt nhanh KHTN 9 – Hoá học

KHTN 9 – Hoá học được chia thành 5 phần với 18 chủ đề: Phần 1 — Kim loại. Sự khác nhau giữa phi kim và kim loại (4 chủ đề); Phần 2 — Chất hữu cơ, hydrocarbon và nguồn nhiên liệu (4 chủ đề); Phần 3 — Ethylic alcohol và acetic acid (2 chủ đề); Phần 4 — Lipid. Carbohydrate. Protein. Polymer (5 chủ đề); Phần 5 — Khai thác tài nguyên từ vỏ Trái Đất (3 chủ đề).

Soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018 và sách giáo khoa «Kết nối tri thức với cuộc sống», cập nhật . Đọc miễn phí, không cần đăng nhập.

Sắp thi? Chọn «Ôn nhanh» để lướt công thức và mẹo thi, bỏ qua phần giải thích.

Tải bản PDF (có logo Grade)Chữ thật, chọn và sao chép được · 13 trang · 877 KB · cập nhật 8/10/2026

Phần 1 · 4 chủ đề

Kim loại. Sự khác nhau giữa phi kim và kim loại

Tính chất · Dãy hoạt động · Tách kim loại · Phi kim

Phần 1 · Chủ đề 1/4

Tính chất của kim loại

  • Tính chất vật lí chung: dẻo (dát mỏng, kéo sợi), dẫn điện, dẫn nhiệt, có ánh kim. Nhôm, đồng dẫn điện tốt hơn sắt.
  • Ứng dụng theo tính chất: vàng làm trang sức (ánh kim, dẻo); đồng làm lõi dây điện (dẫn điện); nhôm làm xoong, nồi (dẫn nhiệt).
  • Tác dụng với phi kim: oxygen, lưu huỳnh, chlorine. Vàng không phản ứng với oxygen nên để lâu vẫn sáng bóng.
  • Tác dụng với nước: K, Na, Ca, Ba… phản ứng ở điều kiện thường tạo hydroxide và H₂; Mg, Al, Zn, Fe chỉ phản ứng với hơi nước ở nhiệt độ cao.
  • Tác dụng với dung dịch HCl (kim loại đứng trước H) và với dung dịch muối tan (kim loại mạnh hơn đẩy kim loại yếu hơn).

Phương trình và dữ kiện cần nhớ

2Zn + O₂ → 2ZnO (t°) · 4Al + 3O₂ → 2Al₂O₃ (t°)

2Na + Cl₂ → 2NaCl · 2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃ (t°) · Fe + S → FeS (t°)

2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂↑ · 3Fe + 4H₂O → Fe₃O₄ + 4H₂ (hơi nước, t° cao)

Zn + 2HCl → ZnCl₂ + H₂↑ · Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu

Mẹo thi: Để phân biệt nhôm và bạc: cho vào dung dịch HCl — kim loại nào tan, có khí thoát ra là nhôm.

Phần 1 · Chủ đề 2/4

Dãy hoạt động hoá học của kim loại

  • Dãy hoạt động hoá học (theo SGK): K, Na, Ca, Mg, Al, Zn, Fe, Pb, (H), Cu, Ag, Au — độ hoạt động giảm dần từ trái sang phải.
  • Ý nghĩa 1: K, Na, Ca (đầu dãy) phản ứng với nước ở điều kiện thường tạo hydroxide và khí H₂.
  • Ý nghĩa 2: kim loại đứng trước H phản ứng với dung dịch acid (HCl, H₂SO₄ loãng) tạo muối và H₂.
  • Ý nghĩa 3: kim loại đứng trước đẩy được kim loại đứng sau ra khỏi dung dịch muối. Vì vậy Na, K, Ca phải bảo quản trong dầu hoả.
  • Phân nhóm: đầu dãy hoạt động mạnh, giữa dãy hoạt động trung bình, cuối dãy hoạt động yếu.

Phương trình và dữ kiện cần nhớ

Ca + 2H₂O → Ca(OH)₂ + H₂↑

Mg + H₂SO₄ → MgSO₄ + H₂↑ · Ag không phản ứng với H₂SO₄ loãng

Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag↓ (dung dịch chuyển xanh)

Mẹo thi: Na, K, Ca phản ứng với nước trước nên không dùng chúng để đẩy kim loại yếu ra khỏi dung dịch muối. HNO₃ và H₂SO₄ đặc nóng không tạo H₂.

Phần 1 · Chủ đề 3/4

Tách kim loại, hợp kim và sản xuất gang, thép

  • Nguyên tắc: khử ion kim loại thành kim loại (Mⁿ⁺ + ne → M). Trước đó phải làm giàu quặng để bỏ tạp chất.
  • Kim loại hoạt động trung bình (Zn, Fe…): nhiệt luyện bằng CO hoặc C. Kim loại mạnh (K, Na, Al…): điện phân nóng chảy. Kim loại yếu (Cu, Ag…): thuỷ luyện.
  • Hợp kim là vật liệu gồm kim loại cơ bản và các kim loại hay nguyên tố khác; thường cứng, bền hơn kim loại tinh khiết nên được dùng rộng rãi.
  • Gang và thép đều là hợp kim của sắt với carbon: gang chứa 2–5% carbon (cứng, giòn), thép chứa dưới 2% carbon (dẻo, bền hơn).
  • Sản xuất gang: dùng CO khử oxide sắt trong lò cao. Sản xuất thép: loại bớt carbon và tạp chất khỏi gang bằng cách thổi oxygen.

Phương trình và dữ kiện cần nhớ

Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂ (t° cao, nhiệt luyện)

2Al₂O₃ → 4Al + 3O₂ (điện phân nóng chảy, có cryolite)

2ZnS + 3O₂ → 2ZnO + 2SO₂ rồi ZnO + C → Zn + CO (t°)

Mẹo thi: CO không khử được Al₂O₃ nên nhôm phải điều chế bằng điện phân nóng chảy; sắt dùng nhiệt luyện vì rẻ hơn.

Phần 1 · Chủ đề 4/4

Sự khác nhau cơ bản giữa phi kim và kim loại

  • Ứng dụng phi kim: carbon (nhiên liệu, chất khử, điện cực graphite, ruột bút chì); lưu huỳnh (sản xuất sulfuric acid, diêm, lưu hoá cao su); chlorine (khử trùng nước, tẩy trắng, sản xuất nước Javel).
  • Tính chất vật lí: phần lớn phi kim dẫn điện, dẫn nhiệt kém (graphite là ngoại lệ dẫn điện); nhiệt độ nóng chảy, sôi và khối lượng riêng rất khác nhau.
  • Phi kim có nhiều electron ở lớp ngoài cùng nên thường nhận electron tạo ion âm; kim loại có 1–3 electron lớp ngoài nên nhường electron tạo ion dương.
  • Phi kim tác dụng với oxygen tạo oxide acid (CO₂, SO₂, P₂O₅); kim loại tạo oxide base hoặc oxide lưỡng tính.

Phương trình và dữ kiện cần nhớ

C + O₂ → CO₂ (t°) · S + O₂ → SO₂ (t°)

Cl + 1e → Cl⁻ · Na → Na⁺ + 1e

Mẹo thi: Kim cương sáng lấp lánh như kim loại nhưng là phi kim vì trong suốt và không dẫn điện.

Phần 2 · 4 chủ đề

Chất hữu cơ, hydrocarbon và nguồn nhiên liệu

Hợp chất hữu cơ · Alkane · Alkene · Dầu mỏ, khí

Phần 2 · Chủ đề 1/4

Giới thiệu về hợp chất hữu cơ

  • Hợp chất hữu cơ là hợp chất của carbon (trừ CO, CO₂, muối carbonate…); hoá học hữu cơ nghiên cứu các hợp chất này. Thường có thêm H, O, N, Cl…
  • CTPT cho biết thành phần nguyên tố và số nguyên tử mỗi nguyên tố; CTCT cho biết thêm trật tự liên kết giữa các nguyên tử.
  • Cùng một CTPT có thể có cấu tạo khác nhau: butane và isobutane (C₄H₁₀); ethylic alcohol và dimethyl ether (C₂H₆O).
  • Phân loại: hydrocarbon (chỉ gồm C và H) và dẫn xuất của hydrocarbon (có thêm nguyên tố khác như O, Cl, N).

Phương trình và dữ kiện cần nhớ

Hydrocarbon: CH₄, CH₂=CH₂, CH₃CH₂CH₃

Dẫn xuất: CH₃Cl, CH₃CH₂OH, CH₃COOH, CH₃COOCH₂CH₃

Mẹo thi: Nhận biết nhanh: chất hữu cơ luôn chứa carbon, nhưng H₂CO₃, CaCO₃ chứa carbon vẫn là chất vô cơ.

Phần 2 · Chủ đề 2/4

Alkane

  • Alkane là hydrocarbon mạch hở, trong phân tử chỉ có liên kết đơn C–C và C–H. Công thức chung CₙH₂ₙ₊₂ (n ≥ 1).
  • Bốn chất đầu dãy: methane CH₄, ethane C₂H₆, propane C₃H₈, butane C₄H₁₀. Thêm một nguyên tử C thì thêm hai nguyên tử H.
  • Phản ứng đặc trưng trong chương trình: phản ứng cháy — sản phẩm là CO₂ và H₂O, toả nhiều nhiệt (thiếu oxygen có thể sinh thêm C, CO).
  • Ứng dụng chính: làm nhiên liệu — khí gas (propane, butane), xăng, dầu diesel; ngoài ra làm dầu bôi trơn, sáp, nguyên liệu hoá dầu.

Phương trình và dữ kiện cần nhớ

CH₄ + 2O₂ → CO₂ + 2H₂O (t°)

2C₄H₁₀ + 13O₂ → 8CO₂ + 10H₂O (t°)

CₙH₂ₙ₊₂ + (3n+1)/2 O₂ → nCO₂ + (n+1)H₂O

Mẹo thi: Nhận biết sản phẩm cháy: hơi nước đọng thành bình; khí CO₂ làm nước vôi trong vẩn đục.

Phần 2 · Chủ đề 3/4

Alkene và ethylene

  • Alkene là hydrocarbon mạch hở có một liên kết đôi C=C; công thức chung CₙH₂ₙ (n ≥ 2). Ví dụ: ethylene C₂H₄, propylene C₃H₆.
  • Liên kết đôi có một liên kết kém bền nên alkene dễ cộng và trùng hợp; khác alkane chỉ có liên kết đơn.
  • Ethylene cháy toả nhiều nhiệt và làm mất màu nước bromine (dùng nhận biết alkene).
  • Trùng hợp ethylene tạo polyethylene (PE); trùng hợp propylene tạo polypropylene (PP).
  • Ứng dụng của ethylene: sản xuất nhựa PE, tổng hợp ethylic alcohol, làm trái cây nhanh chín.

Phương trình và dữ kiện cần nhớ

C₂H₄ + 3O₂ → 2CO₂ + 2H₂O (t°)

CH₂=CH₂ + Br₂ → CH₂Br–CH₂Br

nCH₂=CH₂ → (–CH₂–CH₂–)ₙ (xúc tác, t°, p)

CH₂=CH₂ + H₂O → CH₃CH₂OH (xúc tác acid)

Mẹo thi: Alkane không làm mất màu nước bromine, alkene thì có — cách phân biệt methane/ethylene hay ra đề.

Phần 2 · Chủ đề 4/4

Dầu mỏ, khí thiên nhiên và nhiên liệu

  • Dầu mỏ là hỗn hợp phức tạp, thành phần chính là hydrocarbon. Mỏ dầu thường có ba lớp: khí ở trên, dầu ở giữa, nước mặn ở dưới.
  • Khí thiên nhiên và khí mỏ dầu (khí đồng hành) có thành phần chính là methane.
  • Dầu thô được chế biến bằng chưng cất thành xăng, dầu hoả, dầu diesel…; dầu mỏ và khí còn là nguyên liệu sản xuất chất dẻo, phân bón.
  • Nhiên liệu là chất dễ cháy, khi cháy toả nhiều nhiệt, tồn tại ở dạng rắn (gỗ, than), lỏng (xăng, dầu) và khí (khí thiên nhiên).
  • Dùng nhiên liệu an toàn: kiểm tra rò rỉ gas bằng nước xà phòng, thông gió bếp, tắt van sau khi dùng, để xăng xa lửa.

Mẹo thi: Dầu mỏ, than đá, khí thiên nhiên là nhiên liệu hoá thạch — không tái tạo, trữ lượng có hạn.

Phần 3 · 2 chủ đề

Ethylic alcohol và acetic acid

Ethylic alcohol · Độ cồn · Acetic acid · Ester hoá

Phần 3 · Chủ đề 1/2

Ethylic alcohol

  • CTPT C₂H₆O, CTCT thu gọn CH₃–CH₂–OH. Nhóm –OH quyết định tính chất đặc trưng của ethylic alcohol.
  • Chất lỏng không màu, mùi đặc trưng, tan vô hạn trong nước, sôi ở khoảng 78 °C, hoà tan được nhiều chất hữu cơ.
  • Độ cồn là số mL ethylic alcohol có trong 100 mL hỗn hợp với nước. Chai ghi 4% vol nghĩa là 100 mL bia có 4 mL ethylic alcohol.
  • Tính chất hoá học: cháy toả nhiều nhiệt; phản ứng với Na giải phóng H₂.
  • Điều chế: lên men tinh bột hoặc đường; cộng nước vào ethylene. Ứng dụng: dung môi, sát khuẩn (cồn 60–85°), nhiên liệu sinh học (xăng E5).
  • Lạm dụng rượu, bia gây hại gan, dạ dày, thần kinh; người dưới 18 tuổi bị cấm uống. Cồn công nghiệp, cồn y tế tuyệt đối không dùng làm đồ uống.

Phương trình và dữ kiện cần nhớ

C₂H₅OH + 3O₂ → 2CO₂ + 3H₂O (t°)

2C₂H₅OH + 2Na → 2C₂H₅ONa + H₂↑

C₆H₁₂O₆ → 2C₂H₅OH + 2CO₂ (enzyme, lên men)

Thể tích ethylic alcohol = V hỗn hợp × độ cồn / 100

Mẹo thi: Bài độ cồn: 500 mL cồn 70° có 500 × 70/100 = 350 mL ethylic alcohol.

Phần 3 · Chủ đề 2/2

Acetic acid và phản ứng ester hoá

  • CTPT C₂H₄O₂, CTCT CH₃–COOH. Nhóm –COOH gây ra tính acid. Giấm ăn là dung dịch acetic acid nồng độ khoảng 2–5%.
  • Chất lỏng không màu, vị chua, mùi xốc, tan vô hạn trong nước.
  • Tính acid (yếu): làm quỳ tím hoá đỏ; tác dụng với kim loại đứng trước H, oxide kim loại, base, muối carbonate. Vì thế giấm tẩy được cặn đá vôi (CaCO₃) trong ấm.
  • Phản ứng ester hoá: acetic acid + ethylic alcohol (H₂SO₄ đặc, t°) tạo ester ethyl acetate có mùi thơm và nước; phản ứng thuận nghịch.
  • Điều chế giấm: lên men dung dịch ethylic alcohol loãng nhờ men giấm. Acetic acid còn là nguyên liệu sản xuất ester, polymer, dược phẩm.

Phương trình và dữ kiện cần nhớ

2CH₃COOH + Mg → (CH₃COO)₂Mg + H₂↑

CH₃COOH + NaOH → CH₃COONa + H₂O

2CH₃COOH + CaCO₃ → (CH₃COO)₂Ca + CO₂↑ + H₂O

CH₃COOH + C₂H₅OH ⇌ CH₃COOC₂H₅ + H₂O (H₂SO₄ đặc, t°)

C₂H₅OH + O₂ → CH₃COOH + H₂O (men giấm)

Mẹo thi: Acetic acid là acid yếu hơn HCl nhưng vẫn làm đổi màu quỳ tím và phản ứng với muối carbonate giải phóng CO₂.

Phần 4 · 5 chủ đề

Lipid. Carbohydrate. Protein. Polymer

Chất béo · Glucose · Tinh bột · Protein · Polymer

Phần 4 · Chủ đề 1/5

Lipid và chất béo

  • Lipid là nhóm hợp chất hữu cơ có trong cơ thể sinh vật, không tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ; gồm chất béo, chất sáp, phospholipid…
  • Chất béo là ester của glycerol với các acid béo; công thức chung đơn giản (RCOO)₃C₃H₅. Dầu thực vật thường lỏng, mỡ động vật thường rắn.
  • Chất béo không tan trong nước, nhẹ hơn nước. Phản ứng đặc trưng là xà phòng hoá: đun với dung dịch kiềm tạo glycerol và muối của acid béo (xà phòng).
  • Vai trò: tham gia cấu tạo tế bào, dự trữ năng lượng, giữ ấm và bảo vệ cơ quan. Ăn quá nhiều chất béo dễ gây béo phì.

Phương trình và dữ kiện cần nhớ

(RCOO)₃C₃H₅ + 3NaOH → C₃H₅(OH)₃ + 3RCOONa (t°)

Công thức chung chất béo đơn giản: (RCOO)₃C₃H₅

Mẹo thi: Xà phòng hoá là phản ứng với dung dịch kiềm (NaOH, KOH), không phải với nước.

Phần 4 · Chủ đề 2/5

Carbohydrate: glucose và saccharose

  • Carbohydrate chứa C, H, O, thường có công thức chung Cₙ(H₂O)ₘ. Gồm glucose, saccharose, tinh bột, cellulose.
  • Glucose C₆H₁₂O₆ và saccharose C₁₂H₂₂O₁₁: chất rắn tinh thể không màu, vị ngọt, tan tốt trong nước. Glucose có trong quả chín, mật ong; saccharose có trong mía, củ cải đường.
  • Glucose tráng bạc: tác dụng với dung dịch Ag₂O/NH₃ tạo lớp bạc bám thành ống nghiệm; dùng tráng gương, ruột phích.
  • Glucose lên men rượu tạo ethylic alcohol và CO₂ (sản xuất rượu vang từ nho).
  • Saccharose thuỷ phân (xúc tác acid hoặc enzyme) tạo glucose và fructose; saccharose không tráng bạc.

Phương trình và dữ kiện cần nhớ

C₆H₁₂O₆ + Ag₂O → C₆H₁₂O₇ + 2Ag↓ (NH₃, t°)

C₆H₁₂O₆ → 2C₂H₅OH + 2CO₂ (enzyme)

C₁₂H₂₂O₁₁ + H₂O → C₆H₁₂O₆ (glucose) + C₆H₁₂O₆ (fructose) (acid hoặc enzyme)

Mẹo thi: Phân biệt glucose và saccharose bằng phản ứng tráng bạc: chỉ glucose cho kết tủa bạc.

Phần 4 · Chủ đề 3/5

Tinh bột và cellulose

  • Công thức chung (C₆H₁₀O₅)ₙ. Tinh bột là chất rắn dạng bột trắng, không tan trong nước lạnh, tan một phần trong nước nóng tạo hồ tinh bột.
  • Cellulose là chất rắn dạng sợi, màu trắng, không tan trong nước và các dung môi thông thường; là thành phần chính của thành tế bào thực vật (gỗ, bông, giấy).
  • Thuỷ phân tinh bột và cellulose đều tạo glucose. Tinh bột thuỷ phân nhờ acid hoặc enzyme amylase.
  • Hồ tinh bột làm iodine chuyển sang màu xanh tím — dùng nhận biết tinh bột.
  • Cây xanh tạo glucose rồi tạo tinh bột (dự trữ năng lượng) và cellulose (xây dựng tế bào) nhờ quang hợp.
  • Ứng dụng: tinh bột là lương thực, nguyên liệu sản xuất glucose, ethylic alcohol; cellulose dùng làm giấy, tơ sợi, vật liệu xây dựng.

Phương trình và dữ kiện cần nhớ

(C₆H₁₀O₅)ₙ + nH₂O → nC₆H₁₂O₆ (acid hoặc enzyme)

6nCO₂ + 5nH₂O → (C₆H₁₀O₅)ₙ + 6nO₂ (ánh sáng, chlorophyll)

Mẹo thi: Thử tinh bột trong thực phẩm: nhỏ vài giọt dung dịch iodine, có tinh bột sẽ chuyển màu xanh tím đến xanh đen.

Phần 4 · Chủ đề 4/5

Protein

  • Protein là hợp chất hữu cơ có phân tử khối rất lớn, do nhiều amino acid liên kết với nhau bằng liên kết peptide (–CO–NH–).
  • Amino acid có dạng chung H₂N–CH(R)–COOH, gồm nhóm amino –NH₂ và nhóm carboxyl –COOH.
  • Thuỷ phân protein (xúc tác acid, base hoặc enzyme) tạo các amino acid.
  • Đông tụ khi đun nóng hoặc gặp acid, base: lòng trắng trứng chín, sữa đậu nành vón cục khi cho thạch cao. Đun nóng mạnh protein bị phân huỷ, có mùi khét.
  • Phân biệt len, tơ tằm (protein) với tơ nylon bằng cách đốt: protein cháy có mùi khét như tóc cháy.
  • Vai trò: xây dựng và sửa chữa tế bào; có trong thịt, trứng, cá, sữa, đậu.

Phương trình và dữ kiện cần nhớ

Protein + nước → các amino acid (acid, base hoặc enzyme)

Mẹo thi: Nhớ cặp từ khoá: protein — liên kết peptide — amino acid.

Phần 4 · Chủ đề 5/5

Polymer

  • Polymer là hợp chất có phân tử khối rất lớn, do nhiều mắt xích giống nhau liên kết tạo nên; chất ban đầu tạo ra mắt xích gọi là monomer; n là hệ số polymer hoá.
  • Phân loại: polymer thiên nhiên (tinh bột, cellulose, protein, cao su thiên nhiên) và polymer tổng hợp (PE, PP, PVC, nylon).
  • Tính chất vật lí chung: hầu hết là chất rắn, không bay hơi; nhiều polymer không tan trong nước.
  • Chất dẻo có tính dẻo (PE, PP, PVC); tơ là vật liệu hình sợi dài, mảnh; cao su có tính đàn hồi; composite gồm vật liệu nền và vật liệu cốt (bê tông cốt thép, gỗ nhựa).
  • Rác thải nhựa khó phân huỷ gây ô nhiễm: dùng túi vải, chai tái sử dụng, ống hút tre, phân loại và tái chế rác.

Phương trình và dữ kiện cần nhớ

nCH₂=CH₂ → (–CH₂–CH₂–)ₙ (PE)

nCH₂=CH–CH₃ → (–CH₂–CH(CH₃)–)ₙ (PP)

Kí hiệu nhựa: chai nước PET · ống nước PVC · hộp xốp PS · hộp thực phẩm PP

Mẹo thi: Tinh bột, cellulose, protein đều là polymer thiên nhiên; ethylene và propylene là monomer, không phải polymer.

Phần 5 · 3 chủ đề

Khai thác tài nguyên từ vỏ Trái Đất

Thành phần vỏ Trái Đất · Đá vôi · Silicate · Carbon

Phần 5 · Chủ đề 1/3

Hoá học vỏ Trái Đất và khai thác tài nguyên

  • Vỏ Trái Đất chứa hầu hết nguyên tố hoá học. Nhiều nhất là oxygen (khoảng 46,1% khối lượng), silicon (khoảng 28,2%), aluminium (khoảng 8,2%), sau đó là Fe, Ca, Na, K, Mg.
  • Các chất chủ yếu trong vỏ Trái Đất là oxide (SiO₂, Al₂O₃) và muối (CaCO₃, CaSiO₃, NaCl, FeS…).
  • Từ vỏ Trái Đất khai thác được nhiên liệu (than, dầu, khí), nguyên liệu (quặng kim loại, đá vôi, cát) và vật liệu xây dựng.
  • Khai thác quá mức làm cạn kiệt tài nguyên, gây ô nhiễm. Cần tiết kiệm, bảo vệ tài nguyên, dùng vật liệu tái chế để phát triển bền vững.

Phương trình và dữ kiện cần nhớ

Thành phần: SiO₂ (cát, thạch anh) · Al₂O₃ · CaCO₃ (đá vôi) · CaSiO₃

Mẹo thi: Nhớ ba nguyên tố đầu bảng: O, Si, Al — oxygen và silicon chiếm hơn ba phần tư khối lượng vỏ Trái Đất.

Phần 5 · Chủ đề 2/3

Khai thác đá vôi và công nghiệp silicate

  • Đá vôi có thành phần chính là calcium carbonate CaCO₃; ở Việt Nam khai thác từ các dãy núi đá vôi.
  • Nung đá vôi tạo vôi sống CaO; vôi sống tác dụng với nước tạo vôi tôi Ca(OH)₂ (nước vôi trong là dung dịch của nó). Đá vôi còn dùng nghiền làm vật liệu xây dựng và sản xuất xi măng.
  • Silicon và hợp chất dùng làm vật liệu bán dẫn, tấm pin Mặt Trời; công nghiệp silicate gồm gốm sứ, thuỷ tinh và xi măng.
  • Nguyên liệu thuỷ tinh: cát trắng, đá vôi, soda. Gốm sứ làm từ đất sét. Làng nghề gốm: Bát Tràng, Chu Đậu.
  • Khai thác đá vôi gây bụi, khói, sạt lở; cần xe chở có mui bọc kín, dùng lò nung công nghiệp thay lò thủ công.

Phương trình và dữ kiện cần nhớ

CaCO₃ → CaO + CO₂ (t°)

CaO + H₂O → Ca(OH)₂

CaCO₃ + 2HCl → CaCl₂ + H₂O + CO₂↑

Mẹo thi: Vôi sống là CaO, vôi tôi là Ca(OH)₂, đá vôi là CaCO₃ — hay hỏi gọi tên theo công thức.

Phần 5 · Chủ đề 3/3

Nhiên liệu hoá thạch, chu trình carbon và hiệu ứng nhà kính

  • Nhiên liệu hoá thạch (than đá, dầu mỏ, khí thiên nhiên) hình thành từ xác sinh vật cổ đại qua hàng triệu năm; trữ lượng hữu hạn. Củi gỗ không phải nhiên liệu hoá thạch.
  • Lợi ích: dễ khai thác, dễ vận chuyển, giá thành thấp, toả nhiều nhiệt. Hạn chế: cạn kiệt, thải CO₂ và chất ô nhiễm.
  • Carbon trong tự nhiên: than, kim cương, khí CO₂, muối carbonate (đá vôi), hợp chất hữu cơ, nhiên liệu hoá thạch.
  • Chu trình carbon: CO₂ được cây xanh hấp thụ khi quang hợp tạo chất hữu cơ; CO₂ trở lại khí quyển qua hô hấp, phân huỷ và đốt nhiên liệu.
  • CO₂ và CH₄ là nguyên nhân chính gây hiệu ứng nhà kính, làm Trái Đất ấm lên: băng tan, nước biển dâng, thiên tai cực đoan.
  • Giải pháp: dùng năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng, đi phương tiện công cộng, trồng rừng, hạn chế đốt nhiên liệu hoá thạch.

Phương trình và dữ kiện cần nhớ

C + O₂ → CO₂ (t°)

CH₄ + 2O₂ → CO₂ + 2H₂O (t°)

(C₆H₁₀O₅)ₙ + 6nO₂ → 6nCO₂ + 5nH₂O (đốt gỗ, củi)

Mẹo thi: Khi đốt cùng khối lượng, khí methane toả nhiều nhiệt hơn than đá và củi gỗ.

Câu hỏi thường gặp

KHTN 9 – Hoá học gồm những phần kiến thức nào?

KHTN 9 – Hoá học được chia thành 5 phần với 18 chủ đề: Phần 1 — Kim loại. Sự khác nhau giữa phi kim và kim loại (4 chủ đề); Phần 2 — Chất hữu cơ, hydrocarbon và nguồn nhiên liệu (4 chủ đề); Phần 3 — Ethylic alcohol và acetic acid (2 chủ đề); Phần 4 — Lipid. Carbohydrate. Protein. Polymer (5 chủ đề); Phần 5 — Khai thác tài nguyên từ vỏ Trái Đất (3 chủ đề).

Dãy hoạt động hoá học của kim loại trong KHTN 9 gồm những kim loại nào?

Dãy gồm K, Na, Ca, Mg, Al, Zn, Fe, Pb, H, Cu, Ag, Au, sắp xếp độ hoạt động giảm dần từ trái sang phải; kim loại đứng trước H phản ứng với dung dịch acid.

Alkane và alkene khác nhau ở điểm nào?

Alkane (CₙH₂ₙ₊₂) chỉ có liên kết đơn nên chủ yếu cháy; alkene (CₙH₂ₙ) có một liên kết đôi nên cộng, trùng hợp và làm mất màu nước bromine.

Độ cồn là gì và tính thế nào?

Độ cồn là số mL ethylic alcohol trong 100 mL hỗn hợp với nước. Ví dụ 500 mL cồn 70° chứa 500 × 70/100 = 350 mL ethylic alcohol.

Phản ứng ester hoá giữa acetic acid và ethylic alcohol tạo ra gì?

Tạo ethyl acetate có mùi thơm và nước, xúc tác H₂SO₄ đặc, đun nóng; phản ứng thuận nghịch: CH₃COOH + C₂H₅OH ⇌ CH₃COOC₂H₅ + H₂O.

Phân biệt gang và thép như thế nào?

Cả hai là hợp kim của sắt với carbon: gang chứa 2–5% carbon, cứng và giòn; thép chứa dưới 2% carbon, dẻo và bền hơn.

Vì sao CO₂ và CH₄ gây ấm lên toàn cầu?

Hai khí này giữ lại nhiệt trong khí quyển nên gây hiệu ứng nhà kính; đốt nhiên liệu hoá thạch và phá rừng làm lượng khí này tăng lên.

Tải bản PDF (có logo Grade)Chữ thật, chọn và sao chép được · 13 trang · 877 KB · cập nhật 8/10/2026

Ôn xong rồi? Thử sức với đề Khoa học tự nhiên lớp 9

Làm đề trắc nghiệm online, có điểm ngay và xem lời giải từng câu.