Grade

Quy trình tô phiếu trả lời trắc nghiệm chuẩn: cách sửa đáp án hợp lệ, không lỗi máy quét

Bạn làm đúng một câu trả lời ngắn, ra kết quả âm một phẩy năm, nhưng quên tô ô dấu trừ. Máy chấm đọc thành một phẩy năm, và nửa điểm biến mất mà bạn không bao giờ biết vì sao.

Q

Quản trị viên

27 tháng 9, 2026· 12 phút đọc

Quy trình tô phiếu trả lời trắc nghiệm chuẩn: cách sửa đáp án hợp lệ, không lỗi máy quét

Bạn làm đúng một câu trả lời ngắn, ra kết quả âm một phẩy năm, nhưng quên tô ô dấu trừ. Máy chấm đọc thành một phẩy năm, và nửa điểm biến mất mà bạn không bao giờ biết vì sao. Phiếu trả lời trắc nghiệm được chấm bằng máy quét, nên máy chỉ “thấy” những gì bạn tô — không thấy những gì bạn nghĩ. Từ kỳ thi 2025, phiếu có thêm hai phần mới là Đúng/Sai và trả lời ngắn, với những ô dấu trừ, dấu phẩy mà học sinh khoá trước chưa từng tô. Bài này đi qua từng phần của phiếu theo hướng dẫn chính thức của Bộ GD&ĐT, cách sửa đáp án đúng quy chế, và những lỗi làm máy quét đọc sai.

Tóm tắt nhanh: Phiếu trả lời trắc nghiệm từ 2025 có ba phần: Phần I chọn một trong A, B, C, D; Phần II tô Đúng hoặc Sai cho từng ý a, b, c, d; Phần III tô câu trả lời ngắn từ trái sang phải, có ô dấu trừ và dấu phẩy, bỏ trống ô thừa bên phải. Chỉ tô bằng bút chì đen, tô kín ô; muốn sửa thì tẩy sạch ô cũ rồi tô ô mới.

Phiếu bài thi và bút chì trên bàn học, minh hoạ hướng dẫn tô phiếu trả lời trắc nghiệm thi tốt nghiệp THPT

Căn cứ: quy chế và hướng dẫn chính thức nói gì

Có hai văn bản bạn cần biết:

  • Quy chế thi tốt nghiệp THPT (Thông tư 24/2024/TT-BGDĐT, sửa đổi bởi Thông tư 13/2026/TT-BGDĐT), Điều 21 khoản 5 — quy định bắt buộc về cách làm bài trắc nghiệm.
  • Hướng dẫn sử dụng phiếu trả lời trắc nghiệm in ở mặt sau mẫu phiếu, ban hành kèm công văn hướng dẫn tổ chức thi hằng năm của Bộ (năm 2025 là Công văn 1239/BGDĐT-QLCL ngày 24/3/2025; năm 2026 là Công văn 1257/BGDĐT-QLCL). Năm 2027 sẽ có công văn mới — hãy đọc mẫu phiếu của đúng năm bạn thi.
Yêu cầuNội dung trong quy chế / hướng dẫn
Dụng cụ tôChỉ được tô bằng bút chì đen các ô số báo danh, ô mã đề thi và ô trả lời
Cách sửaTô nhầm hoặc muốn đổi câu trả lời: tẩy sạch chì ở ô cũ, rồi tô ô mình chọn
Số báo danhGhi đủ và tô đủ phần số, kể cả các số 0 ở phía trước
Mã đềGhi chữ số vào ô trống và tô kín các ô tròn tương ứng; điền chính xác mã đề vào hai phiếu thu bài thi
Giữ phiếuGiữ phiếu phẳng, không bôi bẩn, không làm nhàu, rách
Bút xoáNằm trong danh sách cấm mang vào phòng thi
Nộp phiếuKhông làm được bài vẫn phải nộp phiếu trả lời trắc nghiệm

Chuẩn bị dụng cụ

Quy chế chỉ ghi “bút chì đen”, không quy định độ cứng. Kinh nghiệm thực tế:

  • Bút chì gỗ loại mềm, nét đậm (học sinh thường dùng 2B) cho vết tô đều, dễ tẩy. Chì quá cứng (loại H) cho vết nhạt, máy có thể đọc không rõ.
  • Mang 2–3 cây đã gọt sẵn. Gọt đầu hơi tù để tô nhanh; đầu quá nhọn dễ gãy và làm rách phiếu.
  • Bút chì kim dùng được nếu ruột mềm và đậm, nhưng ngòi mảnh khiến tô chậm — đừng để lần đầu dùng là ngày thi.
  • Tẩy chì mềm, sạch. Thử tẩy trên giấy trước ngày thi: tẩy tốt là tẩy xong không còn vệt xám.

Phần viết thông tin bằng chữ (họ tên, ngày sinh, chữ ký…) dùng bút mực một màu xanh hoặc đen theo quy chế.

Bước 1: Điền thông tin và tô số báo danh, mã đề

Làm ngay khi nhận phiếu, trước khi đọc đề. Hướng dẫn chính thức yêu cầu ghi đầy đủ, rõ ràng các mục từ 1 đến 8 ở đầu phiếu (thông tin điểm thi, phòng thi, cá nhân, môn thi, số báo danh, mã đề).

Số báo danh thi tốt nghiệp gồm 8 chữ số: 2 chữ số mã hội đồng thi và 6 chữ số tiếp theo. Cách làm:

  1. Viết từng chữ số vào hàng ô trống, mỗi ô một chữ số.
  2. Dưới mỗi chữ số, tô kín ô tròn có số tương ứng trong cột ấy.
  3. Nếu số báo danh là 01000245, bạn phải tô cả hai số 0 ở đầu và các số 0 ở giữa — quy chế ghi rõ “kể cả các số 0 ở phía trước”.

Mã đề làm tương tự: đọc mã đề in trên đề thi (kiểm tra mọi trang cùng một mã), viết vào ô, tô kín các ô tròn bên dưới.

Mẹo thực chiến: sau khi tô, đọc dọc từng cột từ trên xuống và so với chữ số đã viết. Tô lệch cột ở số báo danh hoặc mã đề là lỗi hiếm nhưng hậu quả nặng, vì máy sẽ ghép bài của bạn với sai người hoặc sai đáp án.

Bước 2: Tô Phần I — nhiều lựa chọn

Mỗi câu có bốn ô A, B, C, D. Chỉ tô một ô cho mỗi câu. Tô hai ô trong một câu thì câu đó không được tính.

  • Tô kín cả ô tròn, đậm, không chỉ gạch một nét hay đánh dấu x.
  • Tô gọn trong ô, không lem sang ô bên cạnh.
  • Trong đề Toán, Phần I có 12 câu; các môn Lí, Hoá, Sinh có 18 câu. Đề Tiếng Anh gồm 40 câu nhiều lựa chọn.

Phần I không trừ điểm câu sai, nên đừng bỏ trống câu nào — nếu không chắc, loại trừ phương án sai rồi chọn. Cách loại trừ có ở bài mẹo loại trừ đáp án trắc nghiệm.

Bước 3: Tô Phần II — Đúng/Sai nhiều ý

Mỗi câu có bốn ý a, b, c, d. Với mỗi ý, phiếu có hai ô: Đúng và Sai. Bạn tô đúng một ô cho từng ý.

ÝBạn kết luậnTô
aĐúngô Đúng của ý a
bSaiô Sai của ý b
cĐúngô Đúng của ý c
dSaiô Sai của ý d

Lưu ý: Phần II chấm luỹ tiến theo số ý đúng trong một câu (1 ý: 0,1 điểm · 2 ý: 0,25 · 3 ý: 0,5 · 4 ý: 1 điểm với các môn có câu 1 điểm). Vì vậy, đừng bỏ trống một ý chỉ vì chưa chắc cả câu. Cách chấm chi tiết và chiến thuật cho dạng này có ở bài câu Đúng/Sai nhiều ý.

Lỗi hay gặp ở phần này: tô lệch hàng — kết luận ý b nhưng tô vào hàng ý c. Mẹo: đặt thước kẻ hoặc cạnh tờ nháp ngay dưới hàng đang tô.

Bước 4: Tô Phần III — trả lời ngắn (phần dễ sai nhất)

Đây là phần mới và dễ mất điểm oan nhất. Mỗi câu có 4 cột, mỗi cột ứng với một ký tự. Phía trên có ô dấu trừ (dành cho số âm); các cột ở giữa có ô dấu phẩy; bên dưới mỗi cột là các ô số từ 0 đến 9.

Nguyên tắc chính thức: tô bắt đầu từ trái sang phải, bỏ trống các ô bên phải nếu không dùng đến.

Hai ví dụ lấy từ hướng dẫn của Bộ:

Đáp ánÔ dấu trừCột 1Cột 2Cột 3Cột 4
1,5bỏ trốngtô số 1tô dấu phẩytô số 5bỏ trống
−1,5tô dấu trừtô số 1tô dấu phẩytô số 5bỏ trống

Thêm vài ví dụ theo đúng nguyên tắc ấy:

Đáp ánCách tô
12cột 1: số 1 · cột 2: số 2 · cột 3, 4: bỏ trống
0,25cột 1: số 0 · cột 2: dấu phẩy · cột 3: số 2 · cột 4: số 5
2026cột 1: số 2 · cột 2: số 0 · cột 3: số 2 · cột 4: số 6
−3ô dấu trừ · cột 1: số 3 · cột 2–4: bỏ trống

Ba điều phải nhớ ở phần này:

  1. Đọc kỹ yêu cầu làm tròn trong đề. Đề thường ghi “làm tròn đến hàng phần mười/phần trăm”. Kết quả phải được viết gọn trong 4 ký tự theo đúng yêu cầu đó. Tính ra 2,346 mà đề yêu cầu làm tròn đến hàng phần mười thì tô 2,3.
  2. Dấu phẩy là dấu thập phân (cách viết Việt Nam), không có ô dấu chấm.
  3. Kiểm tra dấu âm hai lần. Quên tô dấu trừ là lỗi phổ biến nhất, và máy không “hiểu ý” bạn.

Vì sao phần này không đoán được như ABCD, và cách luyện nó, xem bài câu trả lời ngắn.

Cách sửa đáp án hợp lệ

Quy chế chỉ cho một cách sửa duy nhất: tẩy sạch chì ở ô cũ rồi tô ô mới.

  1. Tẩy nhẹ tay, theo một chiều, đến khi ô cũ không còn vệt xám.
  2. Phủi sạch vụn tẩy khỏi mặt phiếu (vụn tẩy dính lại có thể thành vết bẩn).
  3. Tô ô mới đậm và kín như bình thường.
  4. Nhìn lại cả câu: chỉ còn một ô được tô (Phần I), mỗi ý chỉ còn một ô (Phần II), Phần III không còn vết cũ ở cột nào.

Những cách sửa không được làm:

Cách sửa saiHậu quả
Dùng bút xoáBút xoá bị cấm mang vào phòng thi; lớp xoá còn làm máy đọc sai
Gạch chéo ô cũ, khoanh ô mớiMáy vẫn đọc ô cũ là đã tô
Tẩy sơ sài, còn vệt xámMáy có thể đọc thành hai lựa chọn
Viết chữ “chọn B” bên cạnhMáy không đọc chữ viết; viết ký hiệu lạ còn có thể bị coi là đánh dấu bài
Tẩy mạnh làm rách, mỏng phiếuPhiếu hỏng, máy quét lỗi

Mẹo thực chiến: giảm số lần phải sửa bằng cách làm bài và đánh dấu đáp án trên đề thi trước, tô vào phiếu theo từng cụm (ví dụ xong mỗi 5–6 câu). Đừng để dồn tô hết vào 5 phút cuối — tay run và vội là nguồn gốc của tô lệch hàng.

Những lỗi khiến máy quét đọc sai

  • Tô quá nhạt hoặc chỉ tô viền ô.
  • Tô lem sang ô bên cạnh.
  • Làm nhàu, gấp đôi, làm ướt phiếu (đặt chai nước xa phiếu).
  • Viết, vẽ lên vùng tô hoặc lề phiếu có vạch định vị.
  • Tô sai phần: đáp án Phần III tô vào vùng Phần II, hoặc số câu không khớp.

Quy trình 5 phút cuối

Quy chế yêu cầu giám thị nhắc thí sinh kiểm tra lại mã đề, số báo danh và thông tin cá nhân trước giờ thu bài 5 phút. Dùng 5 phút ấy theo thứ tự:

  1. Số báo danh và mã đề: đọc dọc từng cột.
  2. Phần I: không câu nào trống, không câu nào hai ô.
  3. Phần II: đủ bốn ý mỗi câu, mỗi ý một ô.
  4. Phần III: dấu trừ, dấu phẩy, không còn vết tẩy cũ.
  5. Khi có hiệu lệnh hết giờ: ngừng tô ngay, bỏ bút xuống.

Câu hỏi thường gặp

Tô phiếu trắc nghiệm bằng bút chì loại nào?

Quy chế chỉ yêu cầu bút chì đen. Nên dùng bút chì gỗ loại mềm, nét đậm (thường là 2B) để vết tô rõ và dễ tẩy. Tránh chì cứng cho nét nhạt. Mang hai, ba cây đã gọt sẵn và một cục tẩy mềm, sạch để sửa khi cần.

Tô nhầm đáp án thì sửa thế nào cho hợp lệ?

Tẩy sạch hoàn toàn chì ở ô cũ, phủi vụn tẩy, rồi tô ô mới đậm và kín. Đây là cách duy nhất quy chế cho phép. Không dùng bút xoá, không gạch chéo hay khoanh tròn, vì máy quét vẫn có thể đọc ô cũ là đã chọn.

Phần trả lời ngắn có kết quả âm thì tô ra sao?

Tô ô dấu trừ ở hàng trên cùng, sau đó tô các chữ số và dấu phẩy từ trái sang phải, bỏ trống ô thừa bên phải. Ví dụ −1,5: tô dấu trừ, số 1 ở cột một, dấu phẩy ở cột hai, số 5 ở cột ba, bỏ trống cột bốn.

Nếu kết quả dài hơn 4 ô thì làm sao?

Phiếu chỉ có 4 cột nên đáp án được thiết kế vừa với số ô, thường kèm yêu cầu làm tròn trong đề. Hãy đọc lại yêu cầu làm tròn và viết gọn đúng theo đó. Nếu kết quả vẫn quá dài, rất có thể bạn đã tính sai, nên kiểm lại bài.

Tô đúng cũng là một kỹ năng cần luyện

Bạn mất hàng tháng để học cách giải một câu; đừng để năm giây tô phiếu lấy lại điểm của câu đó. Hãy in mẫu phiếu năm bạn thi, tô thử cả ba phần vài lần trước kỳ thi — đặc biệt là những ô dấu trừ, dấu phẩy của Phần III — cho tới khi tay làm đúng mà không phải nghĩ.

Muốn quen với ba dạng câu của đề 2025 trước khi luyện tô phiếu, bạn có thể làm đề theo đúng định dạng ở kho đề thi của Grade: có đủ phần Đúng/Sai nhiều ý chấm luỹ tiến và phần trả lời ngắn, chấm ngay khi nộp kèm lời giải từng câu. Lưu bài này lại và gửi cho bạn cùng phòng thi — một ô dấu trừ bị quên có khi là nửa điểm của cả hai người.

Nguồn tham khảo

  • Quy chế thi tốt nghiệp THPT ban hành kèm Thông tư 24/2024/TT-BGDĐT, sửa đổi bởi Thông tư 13/2026/TT-BGDĐT — văn bản hợp nhất 02/VBHN-BGDĐT (2026), Điều 21 khoản 4, 5 và quy định về nhiệm vụ giám thị
  • Bộ GD&ĐT — Công văn 1239/BGDĐT-QLCL ngày 24/3/2025 hướng dẫn tổ chức Kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2025, phần hướng dẫn sử dụng phiếu trả lời trắc nghiệm (đăng tại xaydungchinhsach.chinhphu.vn)
  • Bộ GD&ĐT — Công văn 1257/BGDĐT-QLCL năm 2026 hướng dẫn tổ chức Kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026, phụ lục mẫu phiếu trả lời trắc nghiệm
  • VnExpress, Thanh Niên — Hướng dẫn điền phiếu trả lời trắc nghiệm thi tốt nghiệp THPT 2025 (dẫn lại hướng dẫn của Bộ GD&ĐT)

Ảnh minh hoạ: Pexels.

Bắt đầu học cùng Grade

Luyện tập, kiểm tra trình độ và theo dõi tiến độ học tập đa môn — trên web và điện thoại.

Đăng ký miễn phí

Bài viết liên quan

Những lỗi vi phạm quy chế thi thường gặp khiến học sinh bị trừ điểm, đình chỉ hoặc hủy kết quả
Ôn thi & mùa thi

Những lỗi vi phạm quy chế thi thường gặp khiến học sinh bị trừ điểm, đình chỉ hoặc hủy kết quả

Nhiều thí sinh bị xử lý kỷ luật không hề lên kế hoạch gian lận. Họ là người liếc sang bài bạn vì muốn chắc một câu, người ghi "em xin cảm ơn thầy cô" cuối bài văn, người chép nốt đoạn cuối lên giấy nháp vì hết giấy thi, người quên chiếc điện thoại trong túi áo.

26/09/2026 12 phút đọc