Grade

Kim loại chuyển tiếp

Copper (đồng)

Copper (đồng) là kim loại màu đỏ, dẫn điện tốt chỉ sau bạc, không tan trong acid loãng thông thường.

Bản nháp — nội dung đang chờ giáo viên bộ môn duyệt. Thấy sai sót, hãy báo qua support@grade.vn.

Vị trí & cấu tạo nguyên tử

  • Số hiệu 29, nhóm IB (11), chu kì 4; cấu hình [Ar]3d¹⁰4s¹ — ngoại lệ vì phân lớp d bão hoà bền hơn.
  • Số oxi hoá thường gặp: +1, +2.

Tính chất vật lí

  • Màu đỏ, dẻo, dễ kéo sợi; dẫn điện, dẫn nhiệt rất tốt.

Tính chất hoá học

  • Kém hoạt động: không tác dụng với HCl, H₂SO₄ loãng; tác dụng với HNO₃ và H₂SO₄ đặc nóng.
  • Đẩy được bạc ra khỏi dung dịch muối bạc.
  • Trong không khí ẩm tạo lớp gỉ màu xanh (copper carbonate base).

Phương trình hoá học tiêu biểu

  • Cu + 2H₂SO₄ đặc → CuSO₄ + SO₂ + 2H₂O (t°)
  • 3Cu + 8HNO₃ loãng → 3Cu(NO₃)₂ + 2NO + 4H₂O
  • Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag

Trạng thái tự nhiên & điều chế

  • Quặng chalcopyrite (CuFeS₂), malachite; đôi khi có đồng tự sinh.
  • Tinh chế đồng bằng điện phân với anode là đồng thô.

Ứng dụng

  • Dây điện, động cơ, ống dẫn nhiệt.
  • Hợp kim đồng thau (Cu – Zn), đồng thiếc (Cu – Sn) — trống đồng, tượng, chuông.

Mẹo làm bài: CuSO₄ khan màu trắng chuyển xanh khi gặp nước — dùng để phát hiện vết nước.

Câu hỏi thường gặp

Copper (đồng) có kí hiệu, số hiệu và khối lượng nguyên tử là bao nhiêu?

Copper (đồng) có kí hiệu Cu, số hiệu nguyên tử 29, khối lượng nguyên tử 63,55 (khi giải bài tập thường lấy 64).

Cấu hình electron của Copper (đồng) là gì?

Cấu hình electron của Cu là [Ar]3d¹⁰4s¹.

Copper (đồng) nằm ở vị trí nào trong bảng tuần hoàn?

Copper (đồng) nằm ở ô số 29, nhóm 11 (ib), chu kì 4, thuộc khối d và là kim loại chuyển tiếp.