Kim loại chuyển tiếp
Zinc (kẽm)
Zinc (kẽm) là kim loại có số oxi hoá +2, dùng để mạ chống gỉ cho sắt thép và làm cực âm của pin.
Bản nháp — nội dung đang chờ giáo viên bộ môn duyệt. Thấy sai sót, hãy báo qua support@grade.vn.
Vị trí & cấu tạo nguyên tử
- Số hiệu 30, nhóm IIB (12), chu kì 4; cấu hình [Ar]3d¹⁰4s²; số oxi hoá +2.
Tính chất vật lí
- Màu trắng hơi xanh lam, giòn ở nhiệt độ thường.
Tính chất hoá học
- Tính khử khá mạnh: tác dụng với acid, với dung dịch kiềm.
- ZnO và Zn(OH)₂ là chất lưỡng tính.
Phương trình hoá học tiêu biểu
- Zn + 2HCl → ZnCl₂ + H₂
- Zn + 2NaOH + 2H₂O → Na₂[Zn(OH)₄] + H₂
Trạng thái tự nhiên & điều chế
- Quặng sphalerite (ZnS), calamine.
Ứng dụng
- Mạ kẽm lên sắt (tôn) chống gỉ; gắn vào vỏ tàu biển làm "vật hi sinh".
- Cực âm của pin; hợp kim đồng thau; ZnO trong kem chống nắng, thuốc mỡ.
- Vi chất dinh dưỡng cần cho tăng trưởng và miễn dịch.
Mẹo làm bài: Trong ăn mòn điện hoá Zn – Fe, kẽm hoạt động mạnh hơn nên bị ăn mòn trước, bảo vệ sắt.
Câu hỏi thường gặp
Zinc (kẽm) có kí hiệu, số hiệu và khối lượng nguyên tử là bao nhiêu?
Zinc (kẽm) có kí hiệu Zn, số hiệu nguyên tử 30, khối lượng nguyên tử 65,4 (khi giải bài tập thường lấy 65).
Cấu hình electron của Zinc (kẽm) là gì?
Cấu hình electron của Zn là [Ar]3d¹⁰4s².
Zinc (kẽm) nằm ở vị trí nào trong bảng tuần hoàn?
Zinc (kẽm) nằm ở ô số 30, nhóm 12 (iib), chu kì 4, thuộc khối d và là kim loại chuyển tiếp.