Grade

Sơ đồ tư duy Hoá học 12 — tổng hợp kiến thức ôn thi THPT

Hoá học 12 gồm 8 mạch kiến thức với 24 chủ đề: ester – lipid; carbohydrate; hợp chất chứa nitrogen; polymer; pin điện và điện phân; đại cương kim loại; nguyên tố nhóm IA, IIA; kim loại chuyển tiếp và phức chất. Mỗi chủ đề có ý chính, phương trình hay dùng và mẹo làm bài thi tốt nghiệp THPT.

8 phần24 chủ đề18 chủ đề có công thứcCập nhật Luyện đề Hoá học lớp 12Bản nháp — nội dung đang chờ giáo viên bộ môn duyệt. Thấy sai sót, hãy báo cho chúng tôi qua support@grade.vn.

Bấm một chủ đề trên sơ đồ để đọc toàn văn bên dưới.

Phần 1 · 3 chủ đề

Ester – Lipid

Ester · Chất béo · Xà phòng

Phần 1 · Chủ đề 1/3

Ester

  • Ester được tạo thành khi thay nhóm –OH trong nhóm –COOH của carboxylic acid bằng nhóm –OR′; công thức chung RCOOR′.
  • Ester no, đơn chức, mạch hở: CₙH₂ₙO₂ (n ≥ 2). Tên gọi = tên gốc R′ + tên gốc acid (đuôi "ate"): CH₃COOC₂H₅ là ethyl acetate.
  • Nhiệt độ sôi thấp hơn alcohol và acid có cùng phân tử khối vì không có liên kết hydrogen giữa các phân tử; ít tan trong nước; nhiều ester có mùi thơm (isoamyl acetate mùi chuối chín).
  • Thuỷ phân trong môi trường acid là phản ứng thuận nghịch; trong môi trường kiềm là phản ứng một chiều (phản ứng xà phòng hoá).
  • Điều chế: phản ứng ester hoá giữa carboxylic acid và alcohol, xúc tác H₂SO₄ đặc, đun nóng.

Công thức và dữ kiện

RCOOR′ + NaOH → RCOONa + R′OH

CH₃COOH + C₂H₅OH ⇌ CH₃COOC₂H₅ + H₂O (H₂SO₄ đặc, t°)

Mẹo thi: Ester của phenol (như phenyl acetate) phản ứng với NaOH theo tỉ lệ 1 : 2, tạo hai muối và nước.

Phần 1 · Chủ đề 2/3

Lipid & chất béo

  • Lipid là hợp chất hữu cơ không tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ không phân cực; gồm chất béo, sáp, steroid, phospholipid.
  • Chất béo là triester của glycerol với acid béo (triglyceride).
  • Acid béo thường gặp: palmitic C₁₅H₃₁COOH, stearic C₁₇H₃₅COOH (no); oleic C₁₇H₃₃COOH, linoleic C₁₇H₃₁COOH (không no).
  • Chất béo chứa nhiều gốc acid béo no thường ở thể rắn (mỡ động vật); chứa nhiều gốc không no thường ở thể lỏng (dầu thực vật).
  • Hydrogen hoá chất béo lỏng tạo chất béo rắn; chất béo để lâu bị oxi hoá ở liên kết đôi gây mùi ôi. Omega-3, omega-6 là acid béo không no thiết yếu.

Công thức và dữ kiện

(RCOO)₃C₃H₅ + 3NaOH → 3RCOONa + C₃H₅(OH)₃

nNaOH = 3·nchất béo = 3·nglycerol

Bảo toàn khối lượng: mchất béo + mNaOH = mxà phòng + mglycerol

Mẹo thi: Bài xà phòng hoá chất béo: luôn dùng bảo toàn khối lượng với tỉ lệ NaOH : glycerol = 3 : 1.

Phần 1 · Chủ đề 3/3

Xà phòng & chất giặt rửa

  • Xà phòng là hỗn hợp muối sodium hoặc potassium của acid béo, sản xuất bằng cách đun chất béo với dung dịch kiềm.
  • Phân tử có đầu ưa nước (–COO⁻Na⁺) và đuôi kị nước (gốc hydrocarbon dài): đuôi cắm vào vết bẩn dầu mỡ, đầu hướng ra nước, kéo vết bẩn phân tán vào nước.
  • Trong nước cứng, xà phòng tạo kết tủa với Ca²⁺, Mg²⁺ nên giảm tác dụng giặt rửa.
  • Chất giặt rửa tổng hợp (như sodium alkylbenzene sulfonate) dùng được trong nước cứng; cần lưu ý khả năng phân huỷ sinh học để bảo vệ môi trường.

Mẹo thi: Câu hỏi "vì sao giặt bằng xà phòng trong nước cứng kém hiệu quả": do tạo muối calcium, magnesium của acid béo không tan.

Phần 2 · 3 chủ đề

Carbohydrate

Glucose · Saccharose · Tinh bột · Cellulose

Phần 2 · Chủ đề 1/3

Glucose & fructose

  • Carbohydrate chia ba nhóm: monosaccharide (glucose, fructose), disaccharide (saccharose, maltose), polysaccharide (tinh bột, cellulose).
  • Glucose C₆H₁₂O₆: dạng mạch hở có 5 nhóm –OH và 1 nhóm –CHO; trong dung dịch tồn tại chủ yếu ở dạng mạch vòng (α và β).
  • Tính chất của nhiều nhóm –OH kề nhau: hoà tan Cu(OH)₂ ở nhiệt độ thường tạo dung dịch màu xanh lam.
  • Tính chất của nhóm –CHO: tráng bạc với thuốc thử Tollens; khử Cu(OH)₂/OH⁻ khi đun nóng tạo kết tủa đỏ gạch Cu₂O; làm mất màu nước bromine.
  • Fructose có nhóm ketone; trong môi trường kiềm chuyển hoá một phần thành glucose nên cũng tráng bạc, nhưng KHÔNG làm mất màu nước bromine.

Công thức và dữ kiện

C₆H₁₂O₆ → 2C₂H₅OH + 2CO₂ (enzyme, lên men)

1 glucose → 2 Ag (phản ứng tráng bạc)

Mẹo thi: Phân biệt glucose và fructose bằng nước bromine — chỉ glucose làm mất màu.

Phần 2 · Chủ đề 2/3

Saccharose & maltose

  • Saccharose C₁₂H₂₂O₁₁ (đường mía, đường củ cải) gồm một gốc α-glucose và một gốc β-fructose.
  • Saccharose không có nhóm –CHO tự do nên không tráng bạc; vẫn hoà tan Cu(OH)₂ tạo dung dịch xanh lam.
  • Thuỷ phân saccharose (xúc tác acid hoặc enzyme) tạo glucose và fructose.
  • Maltose gồm hai gốc glucose, có tính khử (tráng bạc được); thuỷ phân tạo 2 phân tử glucose.

Công thức và dữ kiện

C₁₂H₂₂O₁₁ + H₂O → C₆H₁₂O₆ (glucose) + C₆H₁₂O₆ (fructose)

Mẹo thi: Saccharose không tráng bạc nhưng sản phẩm thuỷ phân của nó thì tráng bạc được.

Phần 2 · Chủ đề 3/3

Tinh bột & cellulose

  • Tinh bột (C₆H₁₀O₅)ₙ gồm amylose (mạch không phân nhánh, liên kết α-1,4-glycoside) và amylopectin (mạch phân nhánh, có thêm liên kết α-1,6-glycoside).
  • Tinh bột tạo với iodine hợp chất màu xanh tím; thuỷ phân hoàn toàn tạo glucose. Cây xanh tạo tinh bột nhờ quang hợp.
  • Cellulose gồm các gốc β-glucose nối bằng liên kết β-1,4-glycoside, mạch không phân nhánh, mỗi mắt xích có 3 nhóm –OH tự do: [C₆H₇O₂(OH)₃]ₙ.
  • Cellulose không tan trong nước, tan trong nước Schweizer; tác dụng với HNO₃ đặc (xúc tác H₂SO₄ đặc) tạo cellulose trinitrate dùng làm thuốc súng không khói.

Công thức và dữ kiện

(C₆H₁₀O₅)ₙ + nH₂O → nC₆H₁₂O₆

[C₆H₇O₂(OH)₃]ₙ + 3nHNO₃ → [C₆H₇O₂(ONO₂)₃]ₙ + 3nH₂O

Mẹo thi: Bài hiệu suất chuỗi tinh bột → glucose → ethanol: nhân các hiệu suất từng giai đoạn với nhau.

Phần 3 · 3 chủ đề

Hợp chất chứa nitrogen

Amine · Amino acid · Peptide · Protein

Phần 3 · Chủ đề 1/3

Amine

  • Amine là dẫn xuất của NH₃ khi thay nguyên tử H bằng gốc hydrocarbon; bậc amine bằng số gốc hydrocarbon liên kết với nguyên tử N.
  • Ví dụ: methylamine CH₃NH₂ (bậc I), dimethylamine (CH₃)₂NH (bậc II), aniline C₆H₅NH₂.
  • Tính base: dung dịch methylamine, ethylamine làm quỳ tím hoá xanh; aniline có tính base rất yếu, không làm đổi màu quỳ tím.
  • Lực base: alkylamine > NH₃ > aniline.
  • Aniline tác dụng với nước bromine tạo kết tủa trắng 2,4,6-tribromoaniline.

Công thức và dữ kiện

CH₃NH₂ + HCl → CH₃NH₃Cl

C₆H₅NH₂ + 3Br₂ → C₆H₂Br₃NH₂↓ + 3HBr

Mẹo thi: Amine no, đơn chức, mạch hở có công thức CₙH₂ₙ₊₃N.

Phần 3 · Chủ đề 2/3

Amino acid & peptide

  • Amino acid chứa đồng thời nhóm –NH₂ và nhóm –COOH; tồn tại chủ yếu ở dạng ion lưỡng cực, là chất rắn kết tinh, nhiệt độ nóng chảy cao.
  • Amino acid có tính lưỡng tính: tác dụng được với cả acid và base. Ví dụ glycine H₂N–CH₂–COOH, alanine, glutamic acid (muối monosodium glutamate là bột ngọt).
  • Điện di: trong điện trường, amino acid di chuyển về điện cực tuỳ theo pH dung dịch.
  • Peptide gồm các đơn vị α-amino acid nối với nhau bằng liên kết peptide –CO–NH–.
  • Peptide (từ tripeptide trở lên) có phản ứng màu biuret với Cu(OH)₂/OH⁻ tạo màu tím; thuỷ phân hoàn toàn tạo các α-amino acid.

Công thức và dữ kiện

Số liên kết peptide trong n-peptide = n − 1

Mpeptide = ΣMamino acid − 18·(n − 1)

Mẹo thi: Dipeptide KHÔNG có phản ứng biuret — đây là bẫy hay gặp.

Phần 3 · Chủ đề 3/3

Protein & enzyme

  • Protein là polypeptide cao phân tử, phân tử khối từ vài chục nghìn đến vài triệu; gồm protein đơn giản và protein phức tạp.
  • Đông tụ khi đun nóng hoặc khi gặp acid, base, muối kim loại nặng (luộc trứng, nấu canh cua).
  • Phản ứng màu: với HNO₃ đặc tạo màu vàng; với Cu(OH)₂/OH⁻ tạo màu tím (biuret).
  • Enzyme là chất xúc tác sinh học, phần lớn có bản chất protein; có tính chọn lọc cao và hoạt động tốt nhất ở nhiệt độ, pH thích hợp.

Mẹo thi: Nhiệt độ quá cao làm protein của enzyme bị biến tính nên enzyme mất hoạt tính.

Phần 4 · 3 chủ đề

Polymer

Chất dẻo · Tơ · Cao su · Composite

Phần 4 · Chủ đề 1/3

Đại cương về polymer

  • Polymer là hợp chất có phân tử khối rất lớn, gồm nhiều mắt xích liên kết với nhau; n là hệ số polymer hoá.
  • Trùng hợp: nhiều monomer có liên kết bội hoặc vòng kém bền kết hợp thành polymer.
  • Trùng ngưng: các monomer có từ hai nhóm chức trở lên kết hợp thành polymer, đồng thời giải phóng phân tử nhỏ (như H₂O).
  • Polymer thường là chất rắn, không bay hơi, không có nhiệt độ nóng chảy xác định; chia thành polymer nhiệt dẻo và nhiệt rắn.
  • Phản ứng của polymer: giữ nguyên mạch, cắt mạch (thuỷ phân), tăng mạch (lưu hoá cao su).

Công thức và dữ kiện

n = Mpolymer / Mmắt xích

Mẹo thi: Monomer muốn trùng hợp phải có liên kết bội hoặc vòng kém bền; muốn trùng ngưng phải có ít nhất 2 nhóm chức.

Phần 4 · Chủ đề 2/3

Chất dẻo & vật liệu composite

  • Chất dẻo là vật liệu polymer có tính dẻo: PE (từ ethylene), PP (propylene), PVC (vinyl chloride), PS (styrene).
  • PMMA (thuỷ tinh hữu cơ) trùng hợp từ methyl methacrylate, trong suốt, dùng làm kính, đèn.
  • Poly(phenol formaldehyde) (nhựa PPF) dùng làm vật liệu cách điện, đồ gia dụng.
  • Composite gồm vật liệu nền (polymer) và vật liệu cốt (sợi thuỷ tinh, sợi carbon) giúp tăng độ bền, độ cứng.

Công thức và dữ kiện

nCH₂=CH₂ → (–CH₂–CH₂–)ₙ (PE)

nCH₂=CHCl → (–CH₂–CHCl–)ₙ (PVC)

Phần 4 · Chủ đề 3/3

Tơ, cao su & keo dán

  • Tơ thiên nhiên: bông, len, tơ tằm. Tơ bán tổng hợp (nhân tạo): tơ visco, cellulose acetate. Tơ tổng hợp: nylon-6,6, capron, nitron, lapsan.
  • Nylon-6,6: trùng ngưng hexamethylenediamine với adipic acid; capron (nylon-6) trùng hợp caprolactam; nitron (olon) trùng hợp acrylonitrile.
  • Tơ polyamide kém bền với acid, base vì liên kết –CO–NH– dễ bị thuỷ phân.
  • Cao su thiên nhiên là polyisoprene; cao su buna trùng hợp buta-1,3-diene; buna-S, buna-N là sản phẩm đồng trùng hợp với styrene, acrylonitrile.
  • Lưu hoá cao su bằng sulfur tạo cầu disulfide giữa các mạch, giúp cao su đàn hồi và bền hơn. Keo dán: epoxy, urea-formaldehyde.

Mẹo thi: Tơ có nguồn gốc cellulose (visco, cellulose acetate) là tơ bán tổng hợp, KHÔNG phải tơ tổng hợp.

Phần 5 · 3 chủ đề

Pin điện & điện phân

Thế điện cực · Pin Galvani · Faraday

Phần 5 · Chủ đề 1/3

Thế điện cực chuẩn

  • Cặp oxi hoá – khử Mⁿ⁺/M gồm dạng oxi hoá Mⁿ⁺ và dạng khử M.
  • Thế điện cực chuẩn E° được đo so với điện cực hydrogen chuẩn (E° = 0,00 V).
  • E° càng lớn: dạng oxi hoá có tính oxi hoá càng mạnh, dạng khử có tính khử càng yếu.
  • Phản ứng xảy ra theo chiều: chất oxi hoá mạnh hơn + chất khử mạnh hơn → chất oxi hoá yếu hơn + chất khử yếu hơn.

Công thức và dữ kiện

E°(Zn²⁺/Zn) = −0,76 V · E°(Cu²⁺/Cu) = +0,34 V · E°(Ag⁺/Ag) = +0,80 V

Mẹo thi: Kim loại có E° nhỏ hơn đẩy được ion của kim loại có E° lớn hơn ra khỏi dung dịch muối.

Phần 5 · Chủ đề 2/3

Pin Galvani & nguồn điện hoá học

  • Pin Galvani biến hoá năng thành điện năng nhờ phản ứng oxi hoá – khử tự xảy ra.
  • Pin Zn – Cu: ở anode (cực âm) Zn bị oxi hoá thành Zn²⁺; ở cathode (cực dương) Cu²⁺ bị khử thành Cu; cầu muối duy trì trung hoà điện.
  • Electron di chuyển ở mạch ngoài từ anode sang cathode.
  • Nguồn điện hoá học thực tế: pin khô, acquy chì, pin lithium-ion, pin nhiên liệu hydrogen – oxygen.

Công thức và dữ kiện

E°pin = E°cathode − E°anode

Pin Zn – Cu: E°pin = 0,34 − (−0,76) = 1,10 V

Mẹo thi: Trong pin: anode là cực ÂM; trong bình điện phân: anode là cực DƯƠNG. Điểm chung: anode luôn xảy ra sự oxi hoá.

Phần 5 · Chủ đề 3/3

Điện phân

  • Điện phân là quá trình oxi hoá – khử xảy ra ở bề mặt điện cực khi cho dòng điện một chiều đi qua chất điện li nóng chảy hoặc dung dịch.
  • Ở cathode (cực âm) xảy ra sự khử; ở anode (cực dương) xảy ra sự oxi hoá.
  • Điện phân dung dịch: ở cathode, cation có tính oxi hoá mạnh hơn bị khử trước; ion kim loại kiềm, kiềm thổ, Al³⁺ không bị khử mà H₂O bị khử. Ở anode, Cl⁻ bị oxi hoá trước H₂O; SO₄²⁻, NO₃⁻ không bị oxi hoá.
  • Ứng dụng: điều chế kim loại (điện phân nóng chảy NaCl, Al₂O₃ với cryolite), tinh chế đồng, mạ điện.

Công thức và dữ kiện

Định luật Faraday: m = A·I·t / (n·F)

ne = I·t / F · F = 96 485 C/mol

Mẹo thi: Bài điện phân: tính số mol electron trao đổi ne = It/F trước, rồi xét thứ tự điện phân ở từng điện cực.

Phần 6 · 4 chủ đề

Đại cương kim loại

Tính chất · Tách kim loại · Ăn mòn

Phần 6 · Chủ đề 1/4

Cấu tạo & tính chất vật lí

  • Nguyên tử kim loại có ít electron hoá trị (thường 1–3), bán kính tương đối lớn, độ âm điện nhỏ.
  • Liên kết kim loại: lực hút tĩnh điện giữa các ion dương ở nút mạng tinh thể và các electron tự do.
  • Tính chất vật lí chung do electron tự do gây ra: tính dẻo, dẫn điện, dẫn nhiệt, ánh kim.
  • Dẫn điện tốt nhất: Ag > Cu > Au > Al > Fe. Hg là kim loại lỏng ở nhiệt độ thường; W có nhiệt độ nóng chảy cao nhất; Cr cứng nhất; Li nhẹ nhất.

Phần 6 · Chủ đề 2/4

Tính chất hoá học của kim loại

  • Tính chất hoá học chung là tính khử: M → Mⁿ⁺ + ne.
  • Tác dụng với phi kim (O₂, Cl₂, S) tạo oxide, muối.
  • Tác dụng với HCl, H₂SO₄ loãng: kim loại đứng trước H giải phóng H₂. Với HNO₃ và H₂SO₄ đặc: hầu hết kim loại (trừ Au, Pt) bị oxi hoá lên số oxi hoá cao. Al, Fe, Cr bị thụ động trong HNO₃ đặc nguội và H₂SO₄ đặc nguội.
  • Kim loại kiềm, Ca, Sr, Ba tác dụng với nước ở nhiệt độ thường.
  • Kim loại mạnh hơn (không tan trong nước) đẩy kim loại yếu hơn ra khỏi dung dịch muối.

Công thức và dữ kiện

Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu

Bảo toàn electron: Σne cho = Σne nhận

Mẹo thi: Bài kim loại tác dụng với HNO₃: dùng bảo toàn electron và nhớ có thể tạo NH₄NO₃ với kim loại mạnh (Mg, Al, Zn).

Phần 6 · Chủ đề 3/4

Tách kim loại, tái chế & hợp kim

  • Nhiệt luyện: dùng C, CO, H₂ hoặc Al khử oxide của kim loại hoạt động trung bình, yếu ở nhiệt độ cao.
  • Thuỷ luyện: hoà tan quặng rồi dùng kim loại mạnh hơn đẩy kim loại ra khỏi dung dịch muối.
  • Điện phân: điều chế kim loại mạnh (Na, Mg, Al) bằng điện phân nóng chảy; kim loại trung bình, yếu có thể điện phân dung dịch.
  • Hợp kim: gang (2–5% C), thép (dưới 2% C), thép không gỉ (Fe – Cr – Ni), duralumin (Al – Cu – Mg – Mn); thường cứng và bền hơn kim loại thành phần nhưng dẫn điện kém hơn.
  • Tái chế kim loại tiết kiệm tài nguyên, năng lượng và giảm ô nhiễm môi trường.

Công thức và dữ kiện

Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂ (t°)

2Al₂O₃ → 4Al + 3O₂ (điện phân nóng chảy, cryolite)

Mẹo thi: CO, H₂ chỉ khử được oxide của kim loại đứng sau Al trong dãy hoạt động hoá học.

Phần 6 · Chủ đề 4/4

Sự ăn mòn kim loại

  • Ăn mòn hoá học: kim loại phản ứng trực tiếp với chất trong môi trường, electron chuyển thẳng sang chất oxi hoá.
  • Ăn mòn điện hoá: cần đủ ba điều kiện — hai điện cực khác bản chất, tiếp xúc trực tiếp hoặc qua dây dẫn, cùng nhúng trong dung dịch chất điện li.
  • Trong ăn mòn điện hoá, kim loại mạnh hơn đóng vai trò anode và bị ăn mòn.
  • Chống ăn mòn: bảo vệ bề mặt (sơn, mạ, bôi dầu mỡ) và bảo vệ điện hoá (gắn kẽm vào vỏ tàu biển bằng thép làm vật hi sinh).

Mẹo thi: Sắt tây (sắt tráng thiếc) bị xước thì sắt bị ăn mòn nhanh hơn; tôn (sắt tráng kẽm) bị xước thì kẽm bị ăn mòn.

Phần 7 · 3 chủ đề

Nguyên tố nhóm IA & IIA

Kim loại kiềm · Kiềm thổ · Nước cứng

Phần 7 · Chủ đề 1/3

Kim loại kiềm (nhóm IA)

  • Gồm Li, Na, K, Rb, Cs; cấu hình electron lớp ngoài cùng ns¹; luôn có số oxi hoá +1 trong hợp chất.
  • Mềm, nhẹ, nhiệt độ nóng chảy thấp; tính khử rất mạnh, tăng dần từ Li đến Cs.
  • Tác dụng mạnh với nước tạo dung dịch kiềm và H₂, nên được bảo quản trong dầu hoả.
  • Màu ngọn lửa: Li đỏ tía, Na vàng, K tím nhạt.

Công thức và dữ kiện

2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂↑

Mẹo thi: Nhận biết hợp chất của Na và K bằng màu ngọn lửa khi đốt.

Phần 7 · Chủ đề 2/3

Hợp chất quan trọng của sodium

  • NaCl: nguyên liệu sản xuất NaOH, Cl₂ bằng điện phân dung dịch có màng ngăn.
  • NaOH: base mạnh, dùng sản xuất xà phòng, giấy, tơ nhân tạo.
  • NaHCO₃ (baking soda): lưỡng tính, bị nhiệt phân; dùng làm bột nở, thuốc giảm đau dạ dày.
  • Na₂CO₃ (soda): sản xuất thuỷ tinh, xà phòng; sản xuất bằng phương pháp Solvay.

Công thức và dữ kiện

2NaCl + 2H₂O → 2NaOH + H₂ + Cl₂ (điện phân có màng ngăn)

2NaHCO₃ → Na₂CO₃ + CO₂ + H₂O (t°)

Phần 7 · Chủ đề 3/3

Kim loại kiềm thổ & nước cứng

  • Nhóm IIA: Be, Mg, Ca, Sr, Ba; cấu hình ns²; số oxi hoá +2; tính khử mạnh (kém kim loại kiềm cùng chu kì).
  • Ca, Sr, Ba tác dụng với nước ở nhiệt độ thường; Mg phản ứng chậm với nước nóng; Be không tác dụng.
  • Hợp chất của calcium: CaCO₃ (đá vôi), CaO (vôi sống), Ca(OH)₂ (vôi tôi), thạch cao CaSO₄·2H₂O; thạch cao nung CaSO₄·0,5H₂O dùng bó bột, đúc tượng.
  • Nước cứng chứa nhiều Ca²⁺, Mg²⁺. Nước cứng tạm thời (chứa HCO₃⁻) làm mềm bằng cách đun sôi; nước cứng vĩnh cửu (chứa Cl⁻, SO₄²⁻) làm mềm bằng Na₂CO₃, Na₃PO₄ hoặc trao đổi ion.

Công thức và dữ kiện

CaCO₃ → CaO + CO₂ (t°)

CaCO₃ + CO₂ + H₂O ⇌ Ca(HCO₃)₂ (xâm thực đá vôi, thạch nhũ)

Mẹo thi: Na₂CO₃ và Na₃PO₄ làm mềm được cả nước cứng tạm thời lẫn vĩnh cửu; đun sôi chỉ làm mềm nước cứng tạm thời.

Phần 8 · 2 chủ đề

Kim loại chuyển tiếp & phức chất

Fe · Cu · Cr · Phức chất

Phần 8 · Chủ đề 1/2

Kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất

  • Gồm các nguyên tố từ Sc đến Cu ở chu kì 4, electron cuối cùng điền vào phân lớp 3d.
  • Có nhiệt độ nóng chảy cao, khối lượng riêng lớn, cứng; có nhiều số oxi hoá (Fe: +2, +3; Cr: +3, +6; Mn: +2 đến +7) và hợp chất thường có màu.
  • Nhận biết ion: Fe²⁺ + OH⁻ → Fe(OH)₂ trắng xanh (hoá nâu đỏ trong không khí); Fe³⁺ + OH⁻ → Fe(OH)₃ nâu đỏ; Cu²⁺ + OH⁻ → Cu(OH)₂ xanh.
  • Xác định hàm lượng Fe²⁺ bằng phương pháp chuẩn độ với KMnO₄ trong môi trường acid.

Công thức và dữ kiện

5Fe²⁺ + MnO₄⁻ + 8H⁺ → 5Fe³⁺ + Mn²⁺ + 4H₂O

nFe²⁺ = 5·nMnO₄⁻

Mẹo thi: Chuẩn độ bằng KMnO₄ không cần chất chỉ thị: điểm tương đương khi dung dịch chuyển sang màu hồng nhạt bền.

Phần 8 · Chủ đề 2/2

Phức chất

  • Phức chất gồm nguyên tử trung tâm (thường là ion kim loại chuyển tiếp) liên kết với các phối tử (H₂O, NH₃, Cl⁻, OH⁻…) bằng liên kết cho – nhận.
  • Số phối trí thường là 2, 4, 6; dạng hình học phổ biến: tứ diện, vuông phẳng, bát diện.
  • Trong dung dịch nước, ion kim loại chuyển tiếp tồn tại dưới dạng phức chất aqua, ví dụ [Cu(H₂O)₆]²⁺ màu xanh.
  • Phản ứng thay thế phối tử: thêm NH₃ dư vào dung dịch Cu²⁺ tạo phức màu xanh lam đậm [Cu(NH₃)₄(H₂O)₂]²⁺.
  • Ứng dụng: hemoglobin (phức của Fe), chlorophyll (phức của Mg), thuốc điều trị ung thư cisplatin (phức của Pt).

Mẹo thi: Đếm số phối trí bằng số liên kết từ phối tử tới nguyên tử trung tâm, không phải số loại phối tử.

Cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT môn Hoá học

Theo định dạng đề thi từ năm 2025, đề Hoá học có 28 câu, làm trong 50 phút, chia thành 3 phần.

Cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT môn Hoá học
PhầnSố câuHình thức
Phần I18 câuTrắc nghiệm nhiều lựa chọn — chọn 1 đáp án đúng.
Phần II4 câuĐúng – Sai: mỗi câu 4 ý a, b, c, d; điểm tăng dần theo số ý trả lời đúng.
Phần III6 câuTrả lời ngắn: điền kết quả số của bài toán.
Tổng28 câuThời gian làm bài 50 phút
  • Nội dung chủ yếu thuộc chương trình lớp 12; có nhiều câu về thí nghiệm, ứng dụng thực tiễn và đọc bảng số liệu.
  • Hãy đối chiếu thông báo và đề minh hoạ mới nhất của Bộ GD&ĐT cho kì thi năm bạn dự thi.

Chiến lược làm bài

  1. Phần I: học chắc tính chất đặc trưng và thuốc thử nhận biết của từng nhóm chất.
  2. Phần II: các ý về thí nghiệm (hiện tượng, vai trò hoá chất) chiếm nhiều điểm — đọc kĩ điều kiện phản ứng.
  3. Phần III: luyện bảo toàn khối lượng, bảo toàn electron, định luật Faraday và bài hiệu suất.

Ghi riêng một trang "hiện tượng – màu sắc" (kết tủa, khí, đổi màu dung dịch) và ôn lại trước mỗi lần làm đề.

Câu hỏi thường gặp

Hoá học 12 gồm những phần kiến thức nào?

Hoá học 12 được chia thành 8 phần với 24 chủ đề: Phần 1 — Ester – Lipid (3 chủ đề); Phần 2 — Carbohydrate (3 chủ đề); Phần 3 — Hợp chất chứa nitrogen (3 chủ đề); Phần 4 — Polymer (3 chủ đề); Phần 5 — Pin điện & điện phân (3 chủ đề); Phần 6 — Đại cương kim loại (4 chủ đề); Phần 7 — Nguyên tố nhóm IA & IIA (3 chủ đề); Phần 8 — Kim loại chuyển tiếp & phức chất (2 chủ đề).

Đề thi tốt nghiệp THPT môn Hoá học có bao nhiêu câu?

Theo định dạng từ năm 2025, đề Hoá học có 28 câu làm trong 50 phút: 18 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn, 4 câu Đúng – Sai (mỗi câu 4 ý) và 6 câu trả lời ngắn.

Làm sao phân biệt glucose và fructose?

Dùng nước bromine: glucose làm mất màu nước bromine vì có nhóm –CHO, còn fructose thì không.

Định luật Faraday trong điện phân là gì?

Khối lượng chất thoát ra ở điện cực m = A·I·t/(n·F), với F = 96 485 C/mol; số mol electron trao đổi n = I·t/F.

Điều kiện xảy ra ăn mòn điện hoá là gì?

Cần đủ ba điều kiện: hai điện cực khác bản chất, tiếp xúc trực tiếp hoặc qua dây dẫn, và cùng nhúng trong dung dịch chất điện li; kim loại mạnh hơn làm anode và bị ăn mòn.

Phản ứng màu biuret dùng để nhận biết chất nào?

Peptide từ tripeptide trở lên và protein tác dụng với Cu(OH)₂ trong môi trường kiềm tạo màu tím; dipeptide không có phản ứng này.

Ôn xong rồi? Thử sức với đề Hoá học lớp 12

Làm đề trắc nghiệm online, có điểm ngay và xem lời giải từng câu.

Luyện đề ngay