Grade

Kim loại chuyển tiếp

Iron (sắt)

Iron (sắt) là kim loại được sử dụng nhiều nhất, thành phần chính của gang và thép, có hai số oxi hoá thường gặp là +2 và +3.

Bản nháp — nội dung đang chờ giáo viên bộ môn duyệt. Thấy sai sót, hãy báo qua support@grade.vn.

Vị trí & cấu tạo nguyên tử

  • Số hiệu 26, nhóm VIIIB (8), chu kì 4; cấu hình [Ar]3d⁶4s²; số oxi hoá +2, +3.

Tính chất vật lí

  • Màu trắng xám, dẻo, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, có tính nhiễm từ; nóng chảy ở khoảng 1 538 °C.

Tính chất hoá học

  • Tính khử trung bình: với chất oxi hoá yếu (HCl, H₂SO₄ loãng, S) lên +2; với chất oxi hoá mạnh (Cl₂, HNO₃, H₂SO₄ đặc nóng) lên +3.
  • Bị thụ động trong HNO₃ và H₂SO₄ đặc nguội.
  • Bị gỉ trong không khí ẩm (cần đồng thời oxygen và nước).

Phương trình hoá học tiêu biểu

  • Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂
  • 2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃ (t°)
  • Fe + 4HNO₃ loãng → Fe(NO₃)₃ + NO + 2H₂O
  • Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu
  • Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂ (t°, lò cao)

Trạng thái tự nhiên & điều chế

  • Quặng hematite (Fe₂O₃), magnetite (Fe₃O₄), siderite (FeCO₃); pyrite (FeS₂) không dùng để luyện gang.
  • Luyện gang trong lò cao bằng CO; luyện thép bằng cách giảm hàm lượng carbon và tạp chất.

Ứng dụng

  • Gang (2–5% carbon) và thép (dưới 2% carbon) dùng trong xây dựng, cơ khí, giao thông.
  • Sắt có trong hemoglobin vận chuyển oxygen; thiếu sắt gây thiếu máu.

Mẹo làm bài: Nhận biết: Fe²⁺ + OH⁻ tạo kết tủa trắng xanh (hoá nâu đỏ ngoài không khí), Fe³⁺ + OH⁻ tạo kết tủa nâu đỏ.

Câu hỏi thường gặp

Iron (sắt) có kí hiệu, số hiệu và khối lượng nguyên tử là bao nhiêu?

Iron (sắt) có kí hiệu Fe, số hiệu nguyên tử 26, khối lượng nguyên tử 55,84 (khi giải bài tập thường lấy 56).

Cấu hình electron của Iron (sắt) là gì?

Cấu hình electron của Fe là [Ar]3d⁶4s².

Iron (sắt) nằm ở vị trí nào trong bảng tuần hoàn?

Iron (sắt) nằm ở ô số 26, nhóm 8 (viiib), chu kì 4, thuộc khối d và là kim loại chuyển tiếp.