Grade

Trắc nghiệm Unit 16 Từ vựng và Ngữ âm Tiếng Anh 3

9 câu trắc nghiệm tiếng anh lớp 3. Chấm ngay khi nộp trên thang điểm 10, xem được đáp án từng câu sau đó.

Tiếng AnhLớp 3Luyện tập9 câu45 phútQuản trị viên
Bắt đầu làm bàiTải đề PDFMiễn phí · chấm tự động ngay khi nộp
Chia sẻ

Toàn bộ câu hỏi của đề. Đáp án và lời giải hiện sau khi bạn làm bài.

  1. 1Một đáp án · A1

    Odd one out.

    Đáp án: <p>pet</p>

    Lời giải chi tiết:

    dog (n): chó

    pet (n): thú cưng, vật nuôi

    cat (n): mèo

    parrot (n): vẹt

    Giải thích: Đáp án B là anh từ chỉ vật nuôi nói chung, các phương án còn lại đều là những danh từ chỉ cụ thể một loại vật nuôi nào đó.

  2. 2Một đáp án · A1

    Odd one out.

    Đáp án: <p>some</p>

    Lời giải chi tiết:

    goldfish (n): cá vàng

    rabbit (n): thỏ

    bird (n): con chim

    some: một vài

    Giải thích: Chỉ có đáp án d không phải danh từ chỉ một loài vật nuôi, các phương án còn lại đều là danh từ chỉ cụ thể một loài vật nuôi nào đó.

  3. 3Một đáp án · A1

    Odd one out.

    Đáp án: <p>many</p>

    Lời giải chi tiết:

    bread (n): bánh mì

    bean (n): đậu

    many: nhiều

    juice (n): nước ép

    Giải thích: Đáp án c là lượng từ chỉ số lượng, các phương án còn lại đều là những danh từ chỉ đồ ăn.

  4. 4Một đáp án · A1

    Odd one out.

    Đáp án: <p>rabbit</p>

    Lời giải chi tiết:

    farmer (n): nông dân

    rabbit (n): thỏ

    brother (n): anh/em trai

    teacher (n): giáo viên

    Giải thích: Đáp án b là danh từ chỉ một loài động vật, các phương án còn lại đều là danh từ chỉ người.

  5. 5Một đáp án · A1

    Odd one out.

    Đáp án: <p>pet</p>

    Lời giải chi tiết:

    pet (n): thú cưng

    bathroom (n): phòng tắm

    bedroom (n): phòng ngủ

    kitchen (n): phòng bếp

    Giải thích: Đáp án a là danh từ chỉ thú cưng nói chung, các phương án còn lại là danh từ chỉ những căn phòng trong một ngôi nhà.

  6. 6Một đáp án · A1

    Choose the correct answer.

    It has long ears and likes eating carrots. It’s the _______.

    Đáp án: <p>rabbit</p>

    Phương pháp giải:

    Một số chi tiết có thể giúp em tìm ra đáp án:

    long ears: đôi tai dài

    eating carrots: ăn cà rốt

    Lời giải chi tiết:

    It has long ears and likes eating carrots. It’s the rabbit.

    (Nó có đôi tai dài và thích ăn cà rốt. Nó là con thỏ.)

  7. 7Một đáp án · A1

    Choose the correct answer.

    It is colorful. You can teach it to say simple words. It’s the _______.

    Đáp án: <p>parrot</p>

  8. 8Một đáp án · A1

    Choose the correct answer.

    It’s yellow or orange and it lives in the water. It’s the _______.

    Đáp án: <p>goldfish</p>

    Lời giải chi tiết:

    It’s yellow or orange and it can’t live without water. It’s the goldfish.

    (Nó có màu vàng hoặc cam và nó không thể sống thiếu nước. Đó là con cá vàng.)

  9. 9Một đáp án · A1

    Choose the correct answer.

    It isn’t playful as dog and it can catch mice. It’s the _______.

    Đáp án: <p>cat</p>

    Lời giải chi tiết:

    It isn’t playful as dog and it can catch mice. It’s the cat.

    (Nó không hiếu động như chó và nó có thể bắt chuột. Đó là con mèo.)

Tất cả đề thi & luyện tập