Á kim
Silicon (silic)
Silicon (silic) là á kim phổ biến thứ hai vỏ Trái Đất, là vật liệu bán dẫn của chip điện tử và pin mặt trời.
Bản nháp — nội dung đang chờ giáo viên bộ môn duyệt. Thấy sai sót, hãy báo qua support@grade.vn.
Vị trí & cấu tạo nguyên tử
- Số hiệu 14, nhóm IVA (14), chu kì 3; cấu hình [Ne]3s²3p²; số oxi hoá thường gặp +4.
Tính chất vật lí
- Silicon tinh thể màu xám, có ánh kim, cứng, giòn; là chất bán dẫn.
Tính chất hoá học
- Tính khử là chủ yếu: tác dụng với oxygen, fluorine, dung dịch kiềm.
- SiO₂ không tan trong nước, tan trong HF và trong kiềm nóng chảy.
Phương trình hoá học tiêu biểu
- Si + O₂ → SiO₂ (t°)
- Si + 2NaOH + H₂O → Na₂SiO₃ + 2H₂
- SiO₂ + 2C → Si + 2CO (lò điện)
Trạng thái tự nhiên & điều chế
- Dạng hợp chất: cát, thạch anh (SiO₂), các khoáng silicate.
- Điều chế bằng cách khử SiO₂ bằng than cốc trong lò điện.
Ứng dụng
- Chip bán dẫn, pin mặt trời.
- Công nghiệp silicate: thuỷ tinh, gốm sứ, xi măng; silicone làm chất chống thấm, keo.
Câu hỏi thường gặp
Silicon (silic) có kí hiệu, số hiệu và khối lượng nguyên tử là bao nhiêu?
Silicon (silic) có kí hiệu Si, số hiệu nguyên tử 14, khối lượng nguyên tử 28,085 (khi giải bài tập thường lấy 28).
Cấu hình electron của Silicon (silic) là gì?
Cấu hình electron của Si là [Ne]3s²3p².
Silicon (silic) nằm ở vị trí nào trong bảng tuần hoàn?
Silicon (silic) nằm ở ô số 14, nhóm 14 (iva), chu kì 3, thuộc khối p và là á kim.