Grade

Kim loại sau chuyển tiếp

Aluminium (nhôm)

Aluminium (nhôm) là kim loại phổ biến nhất vỏ Trái Đất, nhẹ, dẫn điện tốt, bền trong không khí nhờ lớp oxide bảo vệ.

Bản nháp — nội dung đang chờ giáo viên bộ môn duyệt. Thấy sai sót, hãy báo qua support@grade.vn.

Vị trí & cấu tạo nguyên tử

  • Số hiệu 13, nhóm IIIA (13), chu kì 3; cấu hình [Ne]3s²3p¹; số oxi hoá +3.

Tính chất vật lí

  • Màu trắng bạc, nhẹ (2,7 g/cm³), dẻo, dễ dát mỏng; dẫn điện, dẫn nhiệt tốt.

Tính chất hoá học

  • Tính khử mạnh, nhưng bền trong không khí và nước nhờ lớp Al₂O₃ mỏng, bền.
  • Bị thụ động trong HNO₃ đặc nguội và H₂SO₄ đặc nguội.
  • Tan trong dung dịch kiềm; Al₂O₃ và Al(OH)₃ là chất lưỡng tính.
  • Phản ứng nhiệt nhôm: khử oxide kim loại kém hoạt động hơn ở nhiệt độ cao.

Phương trình hoá học tiêu biểu

  • 4Al + 3O₂ → 2Al₂O₃
  • 2Al + 6HCl → 2AlCl₃ + 3H₂
  • 2Al + 2NaOH + 6H₂O → 2Na[Al(OH)₄] + 3H₂
  • 2Al + Fe₂O₃ → Al₂O₃ + 2Fe (t°)

Trạng thái tự nhiên & điều chế

  • Quặng bauxite (Al₂O₃·nH₂O) — Việt Nam có trữ lượng lớn ở Tây Nguyên.
  • Điều chế bằng điện phân nóng chảy Al₂O₃ có cryolite: 2Al₂O₃ → 4Al + 3O₂.

Ứng dụng

  • Dây điện cao thế, vỏ máy bay (hợp kim duralumin), lon nước, giấy bạc, khung cửa.
  • Tái chế nhôm tốn ít năng lượng hơn nhiều so với sản xuất từ quặng.

Mẹo làm bài: Cryolite giúp hạ nhiệt độ nóng chảy của Al₂O₃, tăng độ dẫn điện và tạo lớp che chắn nhôm nóng chảy khỏi bị oxi hoá.

Câu hỏi thường gặp

Aluminium (nhôm) có kí hiệu, số hiệu và khối lượng nguyên tử là bao nhiêu?

Aluminium (nhôm) có kí hiệu Al, số hiệu nguyên tử 13, khối lượng nguyên tử 26,9815 (khi giải bài tập thường lấy 27).

Cấu hình electron của Aluminium (nhôm) là gì?

Cấu hình electron của Al là [Ne]3s²3p¹.

Aluminium (nhôm) nằm ở vị trí nào trong bảng tuần hoàn?

Aluminium (nhôm) nằm ở ô số 13, nhóm 13 (iiia), chu kì 3, thuộc khối p và là kim loại sau chuyển tiếp.