Phi kim
Phosphorus (photpho)
Phosphorus (photpho) là phi kim có hai dạng thù hình chính — trắng và đỏ — và là nguyên tố dinh dưỡng của phân lân.
Bản nháp — nội dung đang chờ giáo viên bộ môn duyệt. Thấy sai sót, hãy báo qua support@grade.vn.
Vị trí & cấu tạo nguyên tử
- Số hiệu 15, nhóm VA (15), chu kì 3; cấu hình [Ne]3s²3p³; số oxi hoá −3, +3, +5.
Tính chất vật lí
- Phosphorus trắng: độc, phát quang trong bóng tối, tự bốc cháy trong không khí ở khoảng 40 °C — bảo quản ngâm trong nước.
- Phosphorus đỏ: bền hơn, không độc, không tự bốc cháy.
Tính chất hoá học
- Hoạt động hơn nitrogen; vừa có tính khử (với O₂, Cl₂) vừa có tính oxi hoá (với kim loại hoạt động).
Phương trình hoá học tiêu biểu
- 4P + 5O₂ → 2P₂O₅ (t°)
- 2P + 3Cl₂ → 2PCl₃ (t°)
- P₂O₅ + 3H₂O → 2H₃PO₄
Trạng thái tự nhiên & điều chế
- Quặng apatite và phosphorite; có trong xương, răng (calcium phosphate), DNA và ATP của sinh vật.
Ứng dụng
- Sản xuất phân lân (superphosphate), phosphoric acid.
- Phosphorus đỏ ở vỏ bao diêm.
Lưu ý an toàn & môi trường
- Phosphorus trắng gây bỏng nặng khi rơi lên da.
Mẹo làm bài: Độ dinh dưỡng của phân lân tính bằng phần trăm khối lượng P₂O₅ tương ứng với lượng phosphorus trong phân.
Câu hỏi thường gặp
Phosphorus (photpho) có kí hiệu, số hiệu và khối lượng nguyên tử là bao nhiêu?
Phosphorus (photpho) có kí hiệu P, số hiệu nguyên tử 15, khối lượng nguyên tử 30,9738 (khi giải bài tập thường lấy 31).
Cấu hình electron của Phosphorus (photpho) là gì?
Cấu hình electron của P là [Ne]3s²3p³.
Phosphorus (photpho) nằm ở vị trí nào trong bảng tuần hoàn?
Phosphorus (photpho) nằm ở ô số 15, nhóm 15 (va), chu kì 3, thuộc khối p và là phi kim.