Ra đề theo cách của PISA: vì sao một ngữ liệu nên sinh ra bốn câu hỏi thay vì một
Thầy cô ngồi soạn đề kiểm tra giữa kỳ. Bốn mươi câu, mỗi câu một tình huống mới, mỗi câu bốn phương án. Mất cả buổi tối, và đến câu thứ hai mươi thì các tình huống bắt đầu giống nhau.
Quản trị viên
15 tháng 9, 2026· 12 phút đọc

Thầy cô ngồi soạn đề kiểm tra giữa kỳ. Bốn mươi câu, mỗi câu một tình huống mới, mỗi câu bốn phương án. Mất cả buổi tối, và đến câu thứ hai mươi thì các tình huống bắt đầu giống nhau. Xong đề, đọc lại, và có một cảm giác khó gọi tên: đề này kiểm tra được các em có nhớ công thức không, nhưng không kiểm tra được các em có dùng được nó khi đề bài không nói cho biết phải dùng cái gì.

Nỗi khó không phải viết câu hỏi, mà là viết tình huống
Ra đề theo hướng đánh giá năng lực tốn thời gian hơn ra đề kiểm tra kiến thức, và phần tốn thêm nằm gần như trọn ở một chỗ: nghĩ ra tình huống. Một câu hỏi "tính đạo hàm của hàm số sau" viết trong ba mươi giây. Một câu hỏi đặt học sinh trước một bảng số liệu thật rồi buộc các em tự nhận ra cần đạo hàm thì phải tìm được bảng số liệu ấy.
Chương trình GDPT 2018 và định dạng đề thi tốt nghiệp áp dụng từ 2025 đều đi theo hướng này. Nhưng cách đọc phổ biến — "mỗi câu phải gắn một tình huống thực" — biến việc ra đề thành bất khả thi về mặt số học: hai mươi hai câu là hai mươi hai tình huống phải tìm, mỗi kỳ, mỗi khối, mỗi môn.
Đó là chỗ cách làm của PISA đưa ra một lời giải mà nhiều thầy cô chưa gặp: không phải mỗi câu một tình huống. Mà là một tình huống sinh ra nhiều câu hỏi.
Bản chất: chùm câu hỏi quanh một ngữ liệu dùng chung
PISA là chương trình đánh giá học sinh 15 tuổi của OECD, thực hiện ba năm một lần trên hàng chục nền giáo dục. Điều nó đo không phải "học sinh đã học hết chương trình chưa" mà là năng lực đọc hiểu, năng lực toán học và năng lực khoa học — hiểu theo nghĩa dùng được kiến thức trong tình huống chưa gặp.
Đơn vị cơ bản của một đề PISA không phải một câu hỏi. Nó là một đơn vị gồm hai phần:
- Ngữ liệu (stimulus): một đoạn văn, một bảng số liệu, một biểu đồ, một sơ đồ, một mẩu tin — thứ học sinh phải đọc trước.
- Chùm câu hỏi hỏi về chính ngữ liệu ấy, thường ba tới sáu câu, khác nhau về dạng thức và khác nhau về mức độ tư duy.
Cấu trúc này đổi hẳn phép tính chi phí. Tìm một bảng số liệu tốt mất mười lăm phút; từ đó viết bốn câu hỏi mất thêm mười lăm phút. Bốn câu cho ba mươi phút, tức bảy phút một câu — trong khi bốn câu độc lập với bốn tình huống riêng mất gấp ba.
Vì sao bốn phương án A, B, C, D không còn đủ một mình
Trắc nghiệm bốn phương án không sai; nó đo rất tốt một số thứ và đo rất tệ một số thứ khác. Vấn đề của một đề chỉ có dạng ấy là ba điều dưới đây, và cả ba đều là thuộc tính của dạng thức chứ không phải của người ra đề:
Một — nó luôn cho biết đáp án nằm trong bốn lựa chọn. Đó là một gợi ý lớn. Học sinh không nhớ công thức vẫn có thể thử ngược từ phương án, và năng lực "tự sinh ra câu trả lời" không được đo.
Hai — xác suất đoán trúng là 25%. Trên một đề bốn mươi câu, đoán hết cũng được mười câu. Con số ấy là nhiễu nền phủ lên mọi kết luận về lớp.
Ba — nó không đo được thứ bậc. Trình bày một quy trình, sắp một chuỗi lập luận, chỉ ra chỗ sai trong một cách giải — những việc ấy không diễn đạt được bằng bốn phương án mà không biến thành câu đố.
Lời giải của PISA không phải bỏ trắc nghiệm mà là trộn dạng thức trong cùng một chùm: câu nhận ra dùng trắc nghiệm, câu tính ra dùng trả lời ngắn, câu xét đúng sai từng khẳng định dùng dạng nhiều ý, câu giải thích dùng câu mở. Định dạng đề thi tốt nghiệp từ 2025 đi đúng theo hướng ấy khi đặt ba phần cạnh nhau: trắc nghiệm nhiều phương án, đúng/sai nhiều ý, và trả lời ngắn.
Bốn dạng thức trong một chùm, và mỗi dạng đo cái gì
| Dạng thức | Đo được gì mà dạng khác không đo | Chi phí chấm |
|---|---|---|
| Trắc nghiệm nhiều phương án | Nhận ra khái niệm đúng giữa các khái niệm gần nhau | Rẻ nhất, máy chấm |
| Đúng/Sai nhiều ý | Xét độc lập nhiều khẳng định về cùng một ngữ liệu | Máy chấm, có thể tính điểm lũy tiến |
| Trả lời ngắn | Tự sinh ra kết quả, không có phương án để thử ngược | Máy chấm nếu khai rõ dạng đáp án |
| Câu mở | Giải thích, lập luận, phản biện một cách giải | Cần rubric và người đọc |
Bảng này cũng là một lời khuyên về tỷ lệ: câu mở đắt nhất nên để cho đúng chỗ nó không thay được — phần giải thích. Đặt câu mở ở chỗ một câu trả lời ngắn cũng làm được là tự tạo thêm việc chấm mà không thu thêm thông tin.
Điều kiện của một ngữ liệu dùng được
Đây là phần quyết định chất lượng cả chùm, và là chỗ dễ sai nhất. Một ngữ liệu dùng được phải đạt đủ bốn:
- Tự đủ: học sinh đọc ngữ liệu là có mọi dữ kiện cần, không phải tra thêm.
- Có dữ liệu thừa: phải có ít nhất một con số hoặc một chi tiết không dùng tới. Đây là điều kiện dễ bị bỏ, và nó chính là chỗ đo năng lực: chọn được dữ kiện cần giữa những dữ kiện có sẵn.
- Không tự tiết lộ phương pháp: ngữ liệu không được nói "áp dụng công thức lãi kép".
- Đủ giàu cho nhiều mức: phải trả lời được cả một câu nhận biết lẫn một câu vận dụng. Ngữ liệu quá đơn giản chỉ sinh ra được các câu cùng một mức.
Nguồn ngữ liệu tốt nhất không phải sách bài tập mà là những thứ có sẵn quanh lớp học: hoá đơn điện, bảng giá gửi xe, biểu đồ thời tiết, nhãn dinh dưỡng, thông báo học phí, bảng lãi suất ngân hàng, kết quả một trận đấu.
So sánh trực quan: hai cách dựng một đề kiểm tra
| Đề gồm các câu độc lập | Đề gồm các chùm theo ngữ liệu | |
|---|---|---|
| Đơn vị soạn | Một câu hỏi | Một ngữ liệu + 3–6 câu |
| Thời gian soạn cho 20 câu | 20 lần nghĩ tình huống | 4–6 lần nghĩ tình huống |
| Dạng thức | Thường thuần một dạng | Trộn nhiều dạng trong cùng chùm |
| Điều học sinh phải làm trước | Đọc đề từng câu | Đọc và hiểu ngữ liệu, rồi mới trả lời |
| Đo được việc chọn dữ kiện | Không — đề đã cho vừa đủ | Có, nếu ngữ liệu có dữ liệu thừa |
| Đọc kết quả | Đúng/sai từng câu rời | Thấy được em hỏng ở đọc ngữ liệu hay ở tính toán |
| Dùng lại | Từng câu | Cả chùm, và ngữ liệu dùng cho chùm mới |
Dòng áp chót là lợi ích ít ai nhắc: khi bốn câu cùng dựa trên một ngữ liệu, phổ điểm của chùm ấy phân biệt được hai loại hỏng. Em sai cả bốn câu thì vướng ở đọc ngữ liệu; em đúng câu nhận biết mà sai ba câu sau thì đọc được mà không vận dụng được. Bốn câu rời rạc không cho kết luận đó.
⚠️ Nhưng cấu trúc chùm mang một cái giá phải biết: các câu trong một chùm không độc lập với nhau. Một em không hiểu ngữ liệu thì mất cả bốn câu, nên một chùm hỏng làm lệch điểm nặng hơn một câu hỏng. Vì vậy đừng để một chùm chiếm quá khoảng một phần tư tổng điểm, và luôn có phần câu độc lập bên cạnh.
Ba bước ra một chùm cho bài kiểm tra tới
Bước 1 — Tìm ngữ liệu trước, đừng nghĩ câu hỏi trước
Ngược với thói quen, và đây là bước tiết kiệm thời gian nhất. Mở ví, mở hoá đơn, mở một bản tin — tìm một thứ có số liệu thật và có dữ liệu thừa. Kiểm nó bằng bốn điều kiện ở trên trước khi viết chữ nào.
Bước 2 — Viết câu theo thang mức độ, từ dễ lên khó, mỗi mức một dạng thức
Với ngữ liệu đã có, viết lần lượt: một câu nhận biết (đọc ra một giá trị), một câu thông hiểu (so sánh, giải thích quan hệ), một câu vận dụng (tính ra một kết quả chưa cho), và nếu ngữ liệu đủ giàu thì một câu vận dụng cao (đánh giá một phương án, chỉ ra chỗ sai).
Chùm mẫu — ngữ liệu là một bảng giá gửi xe, dùng cho Toán lớp 9 hoặc lớp 10:
Bãi xe A thu 5 000 đồng cho giờ đầu, 3 000 đồng mỗi giờ tiếp theo, tối đa 40 000 đồng một ngày. Bãi xe B thu 4 000 đồng mỗi giờ, không có mức trần, nhưng miễn phí 30 phút đầu. Bãi A cách cổng trường 200 mét, bãi B cách 50 mét.
| Câu | Mức | Dạng thức | Nội dung |
|---|---|---|---|
| 1 | Nhận biết | Trắc nghiệm | Gửi 1 giờ ở bãi B hết bao nhiêu tiền? |
| 2 | Thông hiểu | Đúng/Sai nhiều ý | Xét bốn ý: a) Gửi 2 giờ thì bãi B rẻ hơn. b) Gửi 5 giờ thì bãi A rẻ hơn. c) Bãi A có mức trần nên gửi càng lâu càng lợi so với B. d) Với mọi số giờ, bãi B luôn đắt hơn bãi A. |
| 3 | Vận dụng | Trả lời ngắn | Từ bao nhiêu giờ trở lên thì bãi A rẻ hơn bãi B? (làm tròn đến 0,5 giờ) |
| 4 | Vận dụng cao | Câu mở | Một bạn nói: "Cứ chọn bãi B vì gần cổng hơn." Hãy nêu một trường hợp lời khuyên đó đúng và một trường hợp nó sai, kèm con số. |
Ba chi tiết trong chùm này là cố ý. Khoảng cách 200 mét và 50 mét là dữ liệu thừa với câu 1–3 và trở thành dữ kiện chính ở câu 4. Ý d) của câu 2 là một khẳng định tuyệt đối — dạng khẳng định mà học sinh hay đánh Đúng theo quán tính. Và câu 3 khai rõ dạng đáp án ("làm tròn đến 0,5 giờ"), vì trả lời ngắn được chấm bằng so chuỗi.
Bước 3 — Soát chùm bằng ba phép thử, trước khi đưa vào đề
- Phép thử che ngữ liệu: che bảng giá đi, đọc lại từng câu. Câu nào vẫn trả lời được thì câu đó không hỏi về ngữ liệu — nó là một câu độc lập nằm nhờ trong chùm, và nên chuyển ra.
- Phép thử độc lập: nếu sai câu 2 thì có bắt buộc sai câu 3 không? Nếu có, hai câu ấy đang đo cùng một thứ và chùm chỉ còn giá trị của một câu.
- Phép thử dữ kiện thừa: có ít nhất một chi tiết trong ngữ liệu không dùng ở câu nào không? Không có thì ngữ liệu đã bị cắt quá gọn, và năng lực chọn dữ kiện không được đo.
Rào cản thật: soạn chùm là việc một lần, dựng đề là việc mỗi kỳ
Một chùm tốt dùng được nhiều năm và dùng cho nhiều lớp. Nhưng dựng đề thì mỗi kỳ mỗi khác: đổi tỷ lệ mức độ, đổi số câu, tránh trùng với đề đã dùng cho lớp bên — và đó là phần lặp lại không hoàn vốn.
Grade nhận cả bốn dạng thức trong chùm mẫu ở trên như bốn trong 12 dạng thức câu hỏi của hệ thống, trong đó câu đúng/sai nhiều ý được chấm lũy tiến theo số ý đúng thay vì ăn cả hoặc mất cả. Từ ma trận (chương × mức độ → số câu), hệ thống rút đề tự động từ kho, báo rõ chỗ nào thiếu câu thay vì lặng lẽ trả về một đề mỏng. Kho dùng chung hiện có gần 1.500 đề công khai và hơn 28.000 câu hỏi trên 23 môn, nên phần lớn câu nhận biết và thông hiểu không phải soạn lại.
⚠️ Một lưu ý về cấu trúc chùm khi số hoá: các câu dùng chung một ngữ liệu phải đi liền nhau và không được trộn thứ tự. Vì vậy đề có chùm nên tắt chế độ trộn câu, hoặc trộn theo khối chứ không theo từng câu.
Thầy cô có thể bắt đầu bằng đúng chùm bốn câu ở bước 2: đổi bảng giá gửi xe thành một ngữ liệu của môn mình, giữ nguyên khung bốn mức bốn dạng. Tạo đề miễn phí trên Grade để dựng chùm ấy thành câu hỏi máy chấm được.
Đọc thêm: thiết kế đề thi đánh giá năng lực kèm ma trận mẫu cho phần ma trận và tỷ lệ mức độ, và chấm điểm tự luận bằng rubric cho câu mở ở cuối chùm.
Nguồn tham khảo
- OECD — PISA Assessment and Analytical Framework, phần cấu trúc đơn vị ngữ liệu và chùm câu hỏi
- OECD — PISA Mathematics Framework, định nghĩa năng lực toán học trong tình huống
- Chương trình giáo dục phổ thông 2018 — Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT, Bộ GD&ĐT
- Cấu trúc định dạng đề thi tốt nghiệp THPT áp dụng từ năm 2025 — Bộ GD&ĐT
- Quy định đánh giá học sinh THCS và THPT — Thông tư 22/2021/TT-BGDĐT, Bộ GD&ĐT
Ảnh minh hoạ: Pexels.
Bắt đầu học cùng Grade
Luyện tập, kiểm tra trình độ và theo dõi tiến độ học tập đa môn — trên web và điện thoại.


