Grade

Hướng dẫn thiết kế đề thi đánh giá năng lực theo chuẩn GDPT 2018 kèm ma trận mẫu

Có một cuộc tranh luận lặp đi lặp lại trong các buổi sinh hoạt tổ chuyên môn: tổ trưởng yêu cầu đề kiểm tra định kỳ phải có câu ở mức "vận dụng cao", giáo viên soạn đề thì bảo bản đặc tả không còn mức đó nữa.

Q

Quản trị viên

14 tháng 9, 2026· 10 phút đọc

Hướng dẫn thiết kế đề thi đánh giá năng lực theo chuẩn GDPT 2018 kèm ma trận mẫu

Có một cuộc tranh luận lặp đi lặp lại trong các buổi sinh hoạt tổ chuyên môn: tổ trưởng yêu cầu đề kiểm tra định kỳ phải có câu ở mức "vận dụng cao", giáo viên soạn đề thì bảo bản đặc tả không còn mức đó nữa. Cả hai đều tin mình đúng, và cả hai đều từng đúng — chỉ là ở hai thời điểm khác nhau.

Thiết kế đề thi đánh giá năng lực theo Chương trình GDPT 2018 không phải là đổi cách đặt câu hỏi cho khác đi. Nó là đổi thứ mình đo: từ "em có nhớ không" sang "em làm được gì với điều đã học". Bài này đi từ khung ma trận đang có hiệu lực, qua cách viết bản đặc tả, đến một ma trận mẫu điền sẵn số liệu để thầy cô dùng lại ngay.

Học sinh tô phiếu trả lời trắc nghiệm trong giờ kiểm tra

Ba mức độ, không phải bốn — điểm hay tranh cãi nhất

Khung cũ quen thuộc với mọi giáo viên là bốn mức: nhận biết, thông hiểu, vận dụng, vận dụng cao. Ma trận và bản đặc tả theo Công văn 7991/BGDĐT-GDTrH chỉ còn ba mức: Biết — Hiểu — Vận dụng.

Mức "vận dụng cao" không bị xoá khỏi tư duy ra đề, mà được gộp vào "Vận dụng". Lý do nằm ở chính định nghĩa năng lực: khi đã yêu cầu học sinh giải quyết một tình huống mới, việc phân định tiếp "cao" hay "không cao" là phân định về độ khó của ngữ liệu, chứ không phải về loại nhận thức. Tách ra thành hai cột làm ma trận cồng kềnh mà không đo thêm được gì.

Mức độHọc sinh phải làm gìĐộng từ thường dùng trong đặc tả
BiếtNhận ra, nhớ lại, nêu đúng điều đã họcnhận biết, nêu, liệt kê, chỉ ra, phát biểu
HiểuGiải thích, sắp xếp, diễn đạt lại bằng cách của mìnhgiải thích, so sánh, phân loại, mô tả, tóm tắt
Vận dụngDùng kiến thức để xử lý một tình huống — nhất là tình huống chưa gặptính toán, giải quyết, lập luận, thiết kế, đánh giá

Nếu tổ chuyên môn vẫn yêu cầu một cột "vận dụng cao", cách xử lý đỡ va chạm nhất là giữ ba cột theo CV 7991 và đánh dấu trong bản đặc tả những câu thuộc nhóm khó nhất của mức Vận dụng. Không sai khung, mà vẫn có thứ tổ trưởng cần nhìn.

Tỷ lệ 4:3:3 — con số nên lấy làm mốc

Cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT áp dụng từ năm 2025 và giữ ổn định cho 2026 dùng tỷ lệ 4:3:3 giữa Biết — Hiểu — Vận dụng: 40% nhận biết, 30% thông hiểu, 30% vận dụng.

Đây là tỷ lệ của kỳ thi quốc gia, không phải quy định bắt buộc cho đề kiểm tra định kỳ ở trường. Nhưng lấy nó làm mốc có hai cái lợi rõ ràng: học sinh quen dần với phân bố mà các em sẽ gặp ở kỳ thi thật, và tổ chuyên môn có một con số chung để so giữa các lớp thay vì mỗi người một ý.

Với đề kiểm tra định kỳ cấp THPT, CV 7991 định hình hai phần:

  • Trắc nghiệm khách quan: 7/10 điểm
  • Tự luận: 3/10 điểm

Phần tự luận giữ lại 3 điểm là có chủ ý — nó là chỗ duy nhất nhìn thấy được quá trình lập luận của học sinh. Một đề thuần trắc nghiệm đo được kết quả nhưng không đo được đường đi, mà năng lực thì nằm ở đường đi.

Ba dạng câu hỏi của định dạng 2025 và cách chấm

Đề thi tốt nghiệp THPT từ 2025 chia ba phần. Đưa ba dạng này vào đề kiểm tra ở trường là cách rẻ nhất để học sinh không bỡ ngỡ ở kỳ thi thật.

Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn. Bốn phương án, chọn một. Dạng quen thuộc, nhưng để đo được năng lực thì phương án nhiễu phải là lỗi tư duy có thật của học sinh, không phải đáp án bịa cho đủ bốn ô. Một phương án nhiễu tốt trả lời được câu hỏi: "em nào chọn cái này thì đang hiểu sai ở đâu?"

Phần II — Đúng/Sai nhiều ý. Mỗi câu có 4 ý a, b, c, d; mỗi ý chọn Đúng hoặc Sai. Đây là dạng khó ăn điểm may rủi nhất, vì cách chấm luỹ tiến:

Số ý đúng1234
Điểm nhận được0,10,250,51,0

Đoán bừa cả bốn ý cho kỳ vọng rất thấp, trong khi nắm chắc ba ý vẫn chỉ được một nửa điểm. Dạng này đo được chiều sâu hiểu biết về một chủ đề thay vì bốn mẩu kiến thức rời.

Phần III — Trả lời ngắn. Học sinh tự điền kết quả, không có phương án để loại trừ. Đây là phần gần nhất với "vận dụng" theo đúng nghĩa.

⚠️ Một cái bẫy rất hay gặp ở phần III khi chấm bằng máy: đáp án là phân số hoặc số thập phân. Nếu đáp án in là 5/6 mà học sinh điền 0,83, phép so chuỗi sẽ chấm sai một câu trả lời đúng. Khi ra đề dạng này, hãy chọn tình huống mà kết quả là số nguyên hoặc số thập phân hữu hạn đã làm tròn theo yêu cầu ghi rõ trong đề.

Ma trận mẫu: đề Toán 10, kiểm tra giữa kỳ I, 45 phút

Học sinh làm bài kiểm tra trên lớp

Ma trận là bảng trả lời ba câu hỏi cùng lúc: đề hỏi nội dung nào, ở mức độ nào, và nặng bao nhiêu điểm. Đây là mẫu đã cân sẵn theo tỷ lệ 4:3:3 và 7/3.

Chủ đềBiếtHiểuVận dụngSố câuĐiểm
Mệnh đề, tập hợp4 TN2 TN—61,4
Bất phương trình bậc nhất hai ẩn3 TN3 TN1 TN71,6
Hệ thức lượng trong tam giác5 TN3 TN2 TN102,3
Vectơ2 TN2 TN3 TN71,7
Tự luận (hệ thức lượng + vectơ)—1 ý2 ý3 ý3,0
Tổng14 câu11 câu8 câu30 TN + 3 ý10,0
Tỷ lệ40%30%30%

Ba điều cần kiểm lại sau khi điền xong bất kỳ ma trận nào:

  • Cột tỷ lệ cộng đúng 100% và khớp mốc 4:3:3 trong khoảng chấp nhận được (±5%).
  • Không chủ đề nào chiếm quá một phần ba tổng điểm, trừ khi đó đúng là trọng tâm của giai đoạn kiểm tra.
  • Mỗi chủ đề đều có ít nhất một câu mức Hiểu trở lên. Chủ đề chỉ toàn câu Biết là chủ đề bị đối xử như phần phụ.

Bản đặc tả: chỗ quyết định chất lượng đề

Ma trận cho biết đề nặng ở đâu. Bản đặc tả cho biết mỗi câu hỏi cái gì. Đây mới là tài liệu khiến hai giáo viên khác nhau ra hai đề tương đương nhau về độ khó.

Mỗi dòng đặc tả nên có bốn cột:

CâuYêu cầu cần đạt (trích từ chương trình)Mức độMô tả câu hỏi
15Vận dụng định lý côsin để tính cạnh, góc trong tam giácVận dụngCho bài toán đo khoảng cách hai điểm cách nhau bởi một hồ nước; học sinh phải tự chọn tam giác và áp dụng định lý côsin

Cột thứ hai là cột hay bị bỏ qua nhất, và cũng là cột quan trọng nhất: yêu cầu cần đạt phải trích từ chương trình môn học, không phải viết lại theo trí nhớ. Khi một câu hỏi không gắn được với yêu cầu cần đạt nào, gần như chắc chắn nó đang đo một thứ chương trình không yêu cầu — thường là mẹo giải hoặc kiến thức nâng cao ngoài chuẩn.

Năm lỗi làm hỏng một đề đánh giá năng lực

  1. Đổi vỏ, không đổi ruột. Thêm một đoạn dẫn dài về "bạn An đi siêu thị" vào một bài toán thuần tính toán không biến nó thành câu vận dụng. Phép thử: bỏ đoạn dẫn đi, nếu vẫn giải được y hệt thì ngữ cảnh chỉ là trang trí.
  2. Phương án nhiễu vô nghĩa. Bốn phương án mà ba cái sai lộ liễu thì câu hỏi chỉ đo khả năng loại trừ.
  3. Câu vận dụng dồn hết về cuối. Học sinh yếu bỏ trắng phần cuối, và đề mất khả năng phân loại ở chính nhóm cần phân loại nhất. Nên rải câu khó đều trong từng phần.
  4. Đặc tả viết sau khi đã ra đề. Làm ngược thứ tự thì bản đặc tả chỉ là biên bản hợp thức hoá, không còn tác dụng định hướng.
  5. Không thử chấm trước. Một đề chưa ai giải thử thường có ít nhất một câu thiếu dữ kiện hoặc có hai đáp án đúng. Nhờ một đồng nghiệp làm đề trong đúng thời gian quy định là bước rẻ nhất trong cả quy trình.

Quy trình sáu bước dùng được cho mọi môn

  1. Liệt kê yêu cầu cần đạt của giai đoạn kiểm tra, lấy nguyên văn từ chương trình môn học.
  2. Phân bổ trọng số theo số tiết đã dạy cho từng chủ đề — không theo cảm giác chủ đề nào quan trọng.
  3. Điền ma trận, cân theo mốc 4:3:3 và 7/3.
  4. Viết bản đặc tả cho từng câu trước khi soạn câu hỏi.
  5. Soạn câu hỏi bám đúng đặc tả; câu nào viết ra mà lệch đặc tả thì sửa câu, đừng sửa đặc tả.
  6. Giải thử toàn đề trong đúng thời lượng, rồi rà lại phương án nhiễu.

Bước 3 và bước 6 là hai bước hay bị cắt nhất khi gần hạn nộp đề, và cũng là hai bước quyết định đề có dùng được không.

Làm nhanh phần cơ học để dành thời gian cho phần chuyên môn

Trong sáu bước trên, bước 1, 2, 4 là công việc chuyên môn thật — không công cụ nào làm thay được, vì chỉ giáo viên đứng lớp mới biết lớp mình đã học tới đâu. Ba bước còn lại phần lớn là thao tác lặp: rút câu theo từng ô của ma trận, trộn đề, nhân bản, chấm, tổng hợp phổ điểm.

Grade làm đúng phần đó. Thầy cô nhập ma trận theo chủ đề × mức độ, hệ thống rút câu từ ngân hàng đề và báo ngay ô nào không đủ câu; đề hỗ trợ cả ba dạng của định dạng 2025, trong đó Đúng/Sai nhiều ý được chấm luỹ tiến đúng thang 0,1 – 0,25 – 0,5 – 1,0. Sau khi học sinh nộp, phần phân tích câu hỏi trả về độ khó, độ phân biệt và phân tích phương án nhiễu — tức là dữ liệu để biết câu nào nên giữ cho đề năm sau. Dùng thử miễn phí tại đây.

Nguồn tham khảo

Ảnh minh hoạ: Pexels.

Bắt đầu học cùng Grade

Luyện tập, kiểm tra trình độ và theo dõi tiến độ học tập đa môn — trên web và điện thoại.

Đăng ký miễn phí

Bài viết liên quan