Grade

Trắc nghiệm Từ vựng Unit 3 Tiếng Anh 8

6 câu hỏi tiếng anh lớp 8. Chấm ngay khi nộp trên thang điểm 10, xem được đáp án từng câu sau đó.

Tiếng AnhLớp 8Luyện tập6 câu45 phútQuản trị viên
Bắt đầu làm bàiTải đề PDFMiễn phí · chấm tự động ngay khi nộp
Chia sẻ

Toàn bộ câu hỏi của đề. Đáp án và lời giải hiện sau khi bạn làm bài.

  1. 1Một đáp án · A2

    Choose the best answer:

    As children move toward ______, they are less likely to ask for advice.

    Đáp án: <p>independence</p>

    Phương pháp giải:

    Xác định từ loại cần điền sau giới từ "toward".

    Lời giải chi tiết:

    dependent (adj): phụ thuộc

    independent (adj): độc lập, không phụ thuộc

    dependence (n): sự phụ thuộc

    independence (n): sự độc lập

    Chỗ cần điền đứng sau cụm động từ nên phải là một danh từ.

    => As children move toward independence, they are less likely to ask for advice.

    (Khi trẻ em tiến tới sự tự lập, họ có vẻ như ít khi xin lời khuyên.)

    Đáp án: D

  2. 2Một đáp án · A2

    Choose the best answer:

    My parents asked me to figure out ______ gave me so much trouble.

    Đáp án: <p>what</p>

    Phương pháp giải:

    what: cái gì

    which: cái gì

    how many: bao nhiêu

    where: ở đâu

    What đi sau động từ, which đi sau vật

    Lời giải chi tiết:

    what: cái gì

    which: cái gì

    how many: bao nhiêu

    where: ở đâu

    What đi sau động từ, which đi sau vật

    => My parents asked me to figure out what gave me so much trouble.

    Tạm dịch: Bố mẹ hỏi tôi để tìm ra cái gì đã gây cho tôi rất nhiều rắc rối

    Đáp án: A

  3. 3Một đáp án · A2

    Choose the best answer:

    We need to prepare food, do laundry and chores at home. It’s _______.

    Đáp án: <p>housekeeping skills</p>

    Phương pháp giải:

    - Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
    - Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

    We need to prepare food, do laundry and chores at home. It’s ________.

    (Chúng ta cần chuẩn bị thức ăn, giặt ủi và những việc vặt ở nhà. Đó là _________.)

    Lời giải chi tiết:

    social skills (n): kỹ năng xã hội

    self-care skills (n): kỹ năng tự chăm sóc

    housekeeping skills (n): kỹ năng nội trợ

    cognitive skills (n): kỹ năng nhận thức

    => We need to prepare food, do laundry and chores at home. It’s housekeeping skills.

    (Chúng ta cần chuẩn bị thức ăn, giặt ủi và những việc vặt ở nhà. Đó là những kỹ năng nội trợ.)

    Đáp án: C

  4. 4Một đáp án · A2

    Choose the best answer:

    _______ and young adults, both male and female, benefit from physical activity.

    Đáp án: <p>Adolescents</p>

    Phương pháp giải:

    adolescence (n): thời kỳ vị thành niên

    adolescents (n): người ở tuổi vị thành niên

    frustrations (n): sự thất vọng

    newborns (n): trẻ sơ sinh

    Lời giải chi tiết:

    adolescence (n): thời kỳ vị thành niên

    adolescents (n): người ở tuổi vị thành niên

    frustrations (n): sự thất vọng

    newborns (n): người vừa mới sinh ra

    => Adolescents and young adults, both male and female, benefit from physical activity.

    Tạm dịch: Những người ở tuổi vị thành niên và thanh niên, cả nam và nữ, đều hưởng lợi từ hoạt động thể chất

    Đáp án: B

  5. 5Một đáp án · A2

    Choose the best answer.

    Our teacher broke the final project ______ three separate parts.

    Đáp án: <p>down</p>

    Phương pháp giải:

    - Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
    - Dịch nghĩa các CỤM ĐỘNG TỪ và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

    Our teacher broke the final project ______ three separate parts.

    (Giáo viên của chúng tôi đã chia dự án cuối kỳ _______ ba phần riêng biệt.)

    Lời giải chi tiết:

    break in (v): ngắt lời

    break into sth (v): bất ngờ làm gì đó

    break away (from sb/sth) (v): trốn thoát, rời khỏi

    break sth down (v): chia ra thành từng phần

    Our teacher broke the final project down three separate parts.

    (Giáo viên của chúng tôi đã chia dự án cuối cùng ra thành 3 phần riêng biệt.)

    Đáp án: D

  6. 6Điền vào chỗ trống · A2
    Use the correct form of the words.
    When you grow up, you will have more independence and more
    as well. (responsible)
Tất cả đề thi & luyện tập