Tiếng Trung 12 — Đề rút gọn theo cấu trúc bài thi HSK
Đề gồm 20 câu trắc nghiệm và điền từ, làm trong 40 phút, tập trung vào từ vựng học thuật, thành ngữ, ngữ pháp nâng cao và đọc hiểu văn bản dài theo chuẩn HSK 4-5. Phù hợp với học sinh lớp 12 ôn luyện tiếng Trung nâng cao hoặc chuẩn bị thi HSK.
Đăng nhập để làm bài và xem đáp án
Dưới đây là toàn bộ câu hỏi của đề. Làm bài để được chấm tự động, xem lời giải và theo dõi tiến độ theo từng chủ đề.
- 1Một đáp án · HSK 4
Thành ngữ 马马虎虎 (mǎmǎhūhū) có nghĩa là gì?
- 2Một đáp án · HSK 5
Thành ngữ 入乡随俗 (rù xiāng suí sú) có nghĩa gần nhất với câu tục ngữ Việt Nam nào?
- 3Một đáp án · HSK 5
Thành ngữ 一举两得 (yī jǔ liǎng dé) có nghĩa là gì?
- 4Một đáp án · HSK 5
Từ 环境 (huánjìng) trong cụm 保护环境 có nghĩa là gì?
- 5Một đáp án · HSK 5
Từ 影响 (yǐngxiǎng) có nghĩa là gì?
- 6Một đáp án · HSK 4
Cấu trúc 越来越…… biểu thị điều gì?
- 7Một đáp án · HSK 5
Cấu trúc 除了……以外,还…… biểu thị điều gì?
- 8Một đáp án · HSK 5
Câu 连小孩子都知道这件事。có nghĩa là gì?
- 9Một đáp án · HSK 5
Cấu trúc 不管……都…… biểu thị điều gì?
- 10Một đáp án · HSK 5
Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: 只有努力学习,___ 能取得好成绩。
- 11Một đáp án · HSK 4
随着科技的发展,越来越多的人开始用手机学习外语。手机学习的好处很明显:时间灵活,随时随地都可以打开应用练习几分钟,而且很多应用是免费的。不过,专家提醒,手机学习也有局限。第一,手机上的内容比较零散,不容易形成完整的知识体系。第二,屏幕上的提醒常常打断注意力,学习效率反而下降。因此专家建议:把手机当作辅助工具,而不是唯一的学习方式。
Theo văn bản trên, lợi ích của việc học ngoại ngữ bằng điện thoại là gì?
- 12Một đáp án · HSK 5
随着科技的发展,越来越多的人开始用手机学习外语。手机学习的好处很明显:时间灵活,随时随地都可以打开应用练习几分钟,而且很多应用是免费的。不过,专家提醒,手机学习也有局限。第一,手机上的内容比较零散,不容易形成完整的知识体系。第二,屏幕上的提醒常常打断注意力,学习效率反而下降。因此专家建议:把手机当作辅助工具,而不是唯一的学习方式。
Theo văn bản trên, hạn chế thứ hai của việc học bằng điện thoại là gì?
- 13Một đáp án · HSK 5
随着科技的发展,越来越多的人开始用手机学习外语。手机学习的好处很明显:时间灵活,随时随地都可以打开应用练习几分钟,而且很多应用是免费的。不过,专家提醒,手机学习也有局限。第一,手机上的内容比较零散,不容易形成完整的知识体系。第二,屏幕上的提醒常常打断注意力,学习效率反而下降。因此专家建议:把手机当作辅助工具,而不是唯一的学习方式。
Lời khuyên cuối cùng của chuyên gia trong văn bản là gì?
- 14Một đáp án · HSK 5
随着科技的发展,越来越多的人开始用手机学习外语。手机学习的好处很明显:时间灵活,随时随地都可以打开应用练习几分钟,而且很多应用是免费的。不过,专家提醒,手机学习也有局限。第一,手机上的内容比较零散,不容易形成完整的知识体系。第二,屏幕上的提醒常常打断注意力,学习效率反而下降。因此专家建议:把手机当作辅助工具,而不是唯一的学习方式。
Thái độ của tác giả trong văn bản trên là gì?
- 15Một đáp án · HSK 4
Trong một đoạn văn nghị luận tiếng Trung, câu chủ đề thường được đặt ở đâu?
- 16Một đáp án · HSK 5
Cụm từ nào dùng để mở đầu một ý bổ sung trong đoạn văn nghị luận?
- 17Điền vào chỗ trống · HSK 5Thành ngữ 一举两得 có nghĩa tiếng Việt là "một công đôi ". Cụm từ 保护环境 có nghĩa là bảo vệ .
- 18Điền vào chỗ trống · HSK 5Điền từ còn thiếu. 只有努力学习,能取得好成绩。 不管天气怎么样,我要去。
- 19Điền vào chỗ trống · HSK 4
随着科技的发展,越来越多的人开始用手机学习外语。手机学习的好处很明显:时间灵活,随时随地都可以打开应用练习几分钟,而且很多应用是免费的。不过,专家提醒,手机学习也有局限。第一,手机上的内容比较零散,不容易形成完整的知识体系。第二,屏幕上的提醒常常打断注意力,学习效率反而下降。因此专家建议:把手机当作辅助工具,而不是唯一的学习方式。
</blockquote>Theo văn bản, hạn chế thứ nhất là nội dung trên điện thoại khá , còn chuyên gia khuyên nên coi điện thoại là công cụ . - 20Điền vào chỗ trống · HSK 5Trong đoạn văn nghị luận, cụm từ dùng để mở đầu ý thứ nhất, còn cụm từ dùng để tổng kết toàn bài.