Grade

Tiếng Trung 11 — Đề rút gọn theo cấu trúc bài thi HSK

Đề gồm 20 câu trắc nghiệm và điền từ, làm trong 40 phút, tập trung vào từ vựng xã hội, công việc và ngữ pháp câu phức, phù hợp với trình độ HSK 3-4. Thích hợp cho học sinh lớp 11 ôn luyện tiếng Trung theo cấu trúc bài thi HSK.

Tiếng TrungLớp 11Thường xuyên20 câu40 phútLý Gia Huy
Bắt đầu làm bàiTải đề PDFMiễn phí · chấm tự động ngay khi nộp
Chia sẻ

Đăng nhập để làm bài và xem đáp án

Dưới đây là toàn bộ câu hỏi của đề. Làm bài để được chấm tự động, xem lời giải và theo dõi tiến độ theo từng chủ đề.

  1. 1Một đáp án · HSK 3

    Từ 工作 (gōngzuò) có nghĩa là gì?

  2. 2Một đáp án · HSK 4

    Từ 经验 (jīngyàn) có nghĩa là gì?

  3. 3Một đáp án · HSK 4

    Từ 招聘 (zhāopìn) thường xuất hiện trong ngữ cảnh nào?

  4. 4Một đáp án · HSK 3

    Từ 医生 (yīshēng) chỉ nghề nghiệp nào?

  5. 5Một đáp án · HSK 4

    Cụm từ 找工作 (zhǎo gōngzuò) có nghĩa là gì?

  6. 6Một đáp án · HSK 3

    Cặp liên từ 因为……所以…… biểu thị quan hệ gì giữa hai vế câu?

  7. 7Một đáp án · HSK 3

    Cặp liên từ 虽然……但是…… biểu thị quan hệ gì?

  8. 8Một đáp án · HSK 4

    Cặp liên từ 不但……而且…… biểu thị quan hệ gì?

  9. 9Một đáp án · HSK 4

    Câu 如果明天下雨,我就不去了。có nghĩa là gì?

  10. 10Một đáp án · HSK 4

    Chọn liên từ đúng điền vào chỗ trống: 他 ___ 很忙,但是每天都坚持锻炼。

  11. 11Một đáp án · HSK 3

    Câu chữ 把 dùng để nhấn mạnh điều gì?

  12. 12Một đáp án · HSK 4

    Trong câu chữ 把, động từ bắt buộc phải có đặc điểm gì?

  13. 13Một đáp án · HSK 4

    Câu 杯子被他打破了。có nghĩa là gì?

  14. 14Một đáp án · HSK 4

    Câu nào sau đây là câu chữ 把 đúng ngữ pháp?

  15. 15Một đáp án · HSK 4

    Trong câu bị động, từ phủ định 没 được đặt ở vị trí nào?

  16. 16Một đáp án · HSK 3

    现在很多年轻人喜欢在网上买东西。因为网上的东西又多又便宜,而且不用出门就能买到。但是网购也有问题:你不能亲眼看到东西,所以收到的商品有时候跟照片不一样。所以买东西以前,最好先看看别人的评价。

    Theo đoạn văn trên, vì sao nhiều người trẻ thích mua hàng trên mạng?

  17. 17Điền vào chỗ trống · HSK 4
    Từ 工作 có nghĩa là
    , còn từ 经验 có nghĩa là
    .
  18. 18Điền vào chỗ trống · HSK 3
    Điền liên từ còn thiếu vào chỗ trống. 因为下雨,
    我没去公园。 虽然很累,
    我很开心。
  19. 19Điền vào chỗ trống · HSK 4
    Câu chữ
    đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh kết quả của hành động. Câu bị động trong tiếng Trung thường dùng giới từ
    .
  20. 20Điền vào chỗ trống · HSK 3
    现在很多年轻人喜欢在网上买东西。因为网上的东西又多又便宜,而且不用出门就能买到。但是网购也有问题:你不能亲眼看到东西,所以收到的商品有时候跟照片不一样。所以买东西以前,最好先看看别人的评价。
    </blockquote>Theo đoạn văn, ưu điểm của hàng trên mạng là vừa nhiều vừa
    , còn lời khuyên của tác giả là trước khi mua nên xem
    của người khác.
Tất cả đề thi & luyện tập