Grade

Chữ 衣 — y

áo quần. Pinyin yī, HSK 1.

Thứ tự nét (6 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 衣

  • 衣服yī fuclothesHSK 1
  • 洗衣机xǐ yī jīwashing machine; washerHSK 4
  • 衣裳yī shang(coll.) clothesHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.