Grade

Chữ 车 — xa

xe. Pinyin chē, HSK 1.

Thứ tự nét (4 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 车

  • 出租车chū zū chētaxi, (Tw) rental carHSK 1
  • 火车站huǒ chē zhàntrain stationHSK 1
  • 自行车zì xíng chēbicycle; bikeHSK 2
  • 公共汽车gōng gòng qì chēbusHSK 2
  • 堵车dǔ chētraffic jam, (of traffic) to get congestedHSK 4
  • 车库chē kùgarageHSK 5
  • 车厢chē xiāngcarriageHSK 5
  • 卡车kǎ chētruckHSK 5

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.