Grade

Chữ 网 — võng

lưới; mạng. Pinyin wǎng, HSK 3.

Thứ tự nét (6 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 网

  • 上网shàng wǎngto go online, to connect to the InternetHSK 3
  • 网球wǎng qiútennis, tennis ballHSK 4
  • 网站wǎng zhànwebsite, network stationHSK 4
  • 网络Wǎng luòInternetHSK 6
  • 互联网Hù lián wǎngInternetHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.