Chữ 闻 — văn
nghe; tin tức. Pinyin wén, HSK 3.
Thứ tự nét (9 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 闻
- 新闻xīn wénnewsHSK 3
- 见闻jiàn wénwhat one has seen and heard, knowledgeHSK 6
- 举世闻名jǔ shì wén míngworld-famous (idiom)HSK 6
- 喜闻乐见xǐ wén lè jiànto love to hear and see (idiom), well receivedHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.