Chữ 门 — môn
cửa. Pinyin mén, HSK 2.
Thứ tự nét (3 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 门
- 专门zhuān ménspecialist, specializedHSK 4
- 部门bù méndepartment, branchHSK 5
- 门诊mén zhěnoutpatient serviceHSK 6
- 热门rè ménpopular; hot; in vogueHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.