Grade

Chữ 自 — tự

tự mình. Pinyin zì, HSK 2.

Thứ tự nét (6 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 自

  • 自行车zì xíng chēbicycle; bikeHSK 2
  • 自己zì jǐoneself, one's ownHSK 3
  • 自然zì ránnature, naturalHSK 4
  • 各自gè zìeach, respectiveHSK 5
  • 来自lái zìto come from (a place), From: (in email header)HSK 5
  • 亲自qīn zìpersonally, in personHSK 5
  • 自从zì cóngsince (a time), ever sinceHSK 5
  • 自动zì dòngautomatic, voluntarilyHSK 5

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.