Grade

Chữ 子 — tử

con; hậu tố danh từ. Pinyin zǐ, HSK 1.

Thứ tự nét (3 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 子

  • 杯子bēi zicup, glassHSK 1
  • 儿子ér zisonHSK 1
  • 椅子yǐ zichairHSK 1
  • 桌子zhuō zitable, deskHSK 1
  • 孩子hái zichildHSK 2
  • 妻子qī zǐwife and childrenHSK 2
  • 鼻子bí zinoseHSK 3
  • 电子diàn zǐelectronic, electron (particle physics)HSK 3

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.