Grade

Chữ 长 — trưởng

lớn lên; người đứng đầu. Pinyin zhǎng, HSK 2.

Thứ tự nét (4 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 长

  • 校长xiào zhǎng(college, university) president, headmasterHSK 3
  • 增长zēng zhǎngto grow, to increaseHSK 4
  • 长城Cháng chéngthe Great WallHSK 4
  • 长江Cháng JiāngYangtze River, or Chang JiangHSK 4
  • 成长chéng zhǎngto mature, to growHSK 5
  • 延长Yán chángYanchang county in Yan'an 安, ShaanxiHSK 5
  • 长途cháng túlong distanceHSK 5
  • 漫长màn chángvery long, endlessHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.