Grade

Chữ 星 — tinh

ngôi sao. Pinyin xīng, HSK 1.

Thứ tự nét (9 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 星

  • 星期xīng qīweek, day of the weekHSK 1
  • 明星míng xīngstar; celebrityHSK 5
  • 零星líng xīngfragmentary, randomHSK 6
  • 卫星wèi xīngsatellite, moonHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.