Chữ 日 — nhật
ngày; mặt trời. Pinyin rì, HSK 1.
Thứ tự nét (4 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 日
- 生日shēng rìbirthdayHSK 2
- 节日jié rìholiday, festivalHSK 3
- 日记rì jìdiaryHSK 4
- 日常rì chángday-to-day; daily; everydayHSK 5
- 日程rì chéngschedule, itineraryHSK 5
- 日历rì lìcalendarHSK 5
- 日期rì qīdateHSK 5
- 日用品rì yòng pǐnarticles for daily useHSK 5
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.