Chữ 姓 — tính
họ. Pinyin xìng, HSK 2.
Thứ tự nét (8 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 姓
- 老百姓lǎo bǎi xìngordinary people, the "person in the street"HSK 5
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.