Grade

Chữ 女 — nữ

nữ, con gái. Pinyin nǚ, HSK 1.

Thứ tự nét (3 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 女

  • 女儿nǚ érdaughterHSK 1
  • 女人nǚ rénwomanHSK 2
  • 妇女fù nǚwomanHSK 5
  • 女士nǚ shìlady, madamHSK 5

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.