Chữ 鼻 — tị
mũi. Pinyin bí, HSK 3.
Thứ tự nét (14 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 鼻
- 鼻子bí zinoseHSK 3
- 鼻涕bí tìnasal mucus; snivel; snotHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.