Grade

Chữ 上 — thượng

trên; lên. Pinyin shàng, HSK 1.

Thứ tự nét (3 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 上

  • 上午shàng wǔmorningHSK 1
  • 上班shàng bānto go to work, to be on dutyHSK 2
  • 晚上wǎn shangevening, nightHSK 2
  • 早上zǎo shangearly morningHSK 2
  • 马上mǎ shàngat once, right awayHSK 3
  • 上网shàng wǎngto go online, to connect to the InternetHSK 3
  • 上当shàng dàngtaken in (by sb's deceit), to be fooledHSK 5
  • 上级shàng jíhigher authorities, superiorsHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.