Grade

Chữ 一 — nhất

số một. Pinyin yī, HSK 1.

Thứ tự nét (1 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 一

  • 第一dì yīfirst, number oneHSK 2
  • 一起yī qǐin the same place, togetherHSK 2
  • 一般yī bānsame, ordinaryHSK 3
  • 一边yī biānone side, either sideHSK 3
  • 一定yī dìngsurely, certainlyHSK 3
  • 一共yī gòngaltogetherHSK 3
  • 一样yī yàngsame, likeHSK 3
  • 一直yī zhístraight (in a straight line), continuously; always; all the way throughHSK 3

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.