Grade

Chữ 手 — thủ

bàn tay. Pinyin shǒu, HSK 2.

Thứ tự nét (4 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 手

  • 手表shǒu biǎowristwatchHSK 2
  • 手机shǒu jīcell phone, mobile phoneHSK 2
  • 洗手间xǐ shǒu jiāntoilet, lavatoryHSK 3
  • 握手wò shǒuto shake handsHSK 4
  • 对手duì shǒuopponent, rivalHSK 5
  • 手工shǒu gōnghandwork, manualHSK 5
  • 手术shǒu shù(surgical) operation, surgeryHSK 5
  • 手套shǒu tàoglove, mittenHSK 5

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.