Chữ 千 — thiên
một nghìn. Pinyin qiān, HSK 2.
Thứ tự nét (3 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 千
- 千万qiān wànten million, countlessHSK 4
- 千方百计qiān fāng bǎi jìlit. thousand ways, a hundred plans (idiom); by every possible meansHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.