Chữ 十 — thập
số mười. Pinyin shí, HSK 1.
Thứ tự nét (2 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 十
- 十分shí fēnvery, completelyHSK 4
- 十足shí zúample, completeHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.