Grade

Chữ 妻 — thê

vợ. Pinyin qī, HSK 2.

Thứ tự nét (8 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 妻

  • 妻子qī zǐwife and childrenHSK 2

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.