Chữ 西 — tây
phương tây. Pinyin xī, HSK 1.
Thứ tự nét (6 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 西
- 东西dōng xīeast and westHSK 1
- 西瓜xī guāwatermelonHSK 2
- 西红柿xī hóng shìtomatoHSK 4
- 东张西望dōng zhāng xī wàngto look in all directions (idiom), to glance aroundHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.