Chữ 山 — sơn
núi. Pinyin shān, HSK 3.
Thứ tự nét (3 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 山
- 爬山pá shānto climb a mountain, to mountaineerHSK 3
- 山脉shān màimountain rangeHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.