Chữ 生 — sinh
sinh ra; sống. Pinyin shēng, HSK 1.
Thứ tự nét (5 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 生
- 先生xiān shengteacher, gentleman; sir; mister (Mr.)HSK 1
- 学生xué shengstudent, schoolchildHSK 1
- 医生yī shēngdoctorHSK 1
- 生病shēng bìngto fall illHSK 2
- 生日shēng rìbirthdayHSK 2
- 生气shēng qìto get angry, to take offenseHSK 3
- 出生chū shēngto be bornHSK 4
- 发生fā shēngto happen; to occur; to take place; to break outHSK 4
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.