Grade

Chữ 服 — phục

quần áo; phục vụ. Pinyin fú, HSK 1.

Thứ tự nét (8 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 服

  • 衣服yī fuclothesHSK 1
  • 服务员fú wù yuánwaiter, waitressHSK 2
  • 舒服shū fucomfortable, feeling wellHSK 3
  • 服从fú cóngto obey (an order), to complyHSK 5
  • 服装fú zhuāngdress, clothingHSK 5
  • 克服kè fú(try to) overcome (hardships etc), to conquerHSK 5
  • 佩服pèi fúto admireHSK 5
  • 说服shuō fúto persuade, to convinceHSK 5

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.