Grade

Chữ 月 — nguyệt

tháng; mặt trăng. Pinyin yuè, HSK 1.

Thứ tự nét (4 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 月

  • 月亮yuè liangthe moonHSK 3
  • 岁月suì yuèyears, timeHSK 6
  • 正月Zhēng yuèfirst month of the lunar yearHSK 6
  • 日新月异rì xīn yuè yìdaily renewal, monthly change (idiom), every day sees new developmentsHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.